TOEIC-first · IELTS transfer · Workplace English

Ngữ pháp tiếng Anh luyện thi tương tác

150 bài được biên tập theo Form–Meaning–Use: học cấu trúc để hiểu và dùng đúng trong câu, đoạn văn TOEIC và tình huống giao tiếp — không học thuộc từ khóa một cách máy móc.

12 mô-đun150 bài750 câu luyện tậpLưu tiến độ trên thiết bị

Mô-đun 1 — Câu và từ loại nền tảng

8 bài
001 Từ loại: hình thức, chức năng và bốn nhóm từ chínhA1TOEIC cốt lõiPart 5
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng từ loại: hình thức, chức năng và bốn nhóm từ chính trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Một từ được nhận diện bằng cả hình thức, vị trí và công việc trong câu; cùng một từ có thể thuộc loại khác nhau tùy cách dùng. Danh từ gọi tên; động từ diễn tả sự việc/trạng thái; tính từ mô tả danh từ; trạng từ bổ sung cách thức, mức độ, thời gian hoặc thái độ.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Một từ được nhận diện bằng cả hình thức, vị trí và công việc trong câu; cùng một từ có thể thuộc loại khác nhau tùy cách dùng.

Dùng khi:

  • Một từ được nhận diện bằng cả hình thức, vị trí và công việc trong câu; cùng một từ có thể thuộc loại khác nhau tùy cách dùng.

  • Mẫu trung tâm: Danh từ gọi tên; động từ diễn tả sự việc/trạng thái; tính từ mô tả danh từ; trạng từ bổ sung cách thức, mức độ, thời gian hoặc thái độ.

Dùng khi:

  • Danh từ gọi tên; động từ diễn tả sự việc/trạng thái; tính từ mô tả danh từ; trạng từ bổ sung cách thức, mức độ, thời gian hoặc thái độ.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Work takes time, but they work quickly. — Công việc cần thời gian, nhưng họ làm việc nhanh.
  2. The careful analyst checked the figures carefully. — Nhà phân tích cẩn thận đã kiểm tra các số liệu một cách kỹ lưỡng.
  3. She is a quick worker. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  4. The careful analyst checked carefully. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Tính từ bổ nghĩa danh từ; trạng từ thường bổ nghĩa động từ, tính từ hoặc cả câu.

  • Lỗi cần sửa: She is a quickly worker.

  • Đúng: She is a quick worker.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Anh–Mỹ và Anh–Anh dùng cùng hệ từ loại cơ bản.

  • Dễ nhầm: Sau động từ nối thường dùng tính từ; sau động từ hành động thường dùng trạng từ khi mô tả cách làm.

  • Lỗi cần sửa: The careful analyst checked careful.

  • Đúng: The careful analyst checked carefully.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 002

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. She is a quick worker.

- **Dễ nhầm:** Tính từ bổ nghĩa danh từ; trạng từ thường bổ nghĩa động từ, tính từ hoặc cả câu. - **Lỗi cần sửa:** `She is a quickly worker.` - Đúng: `She is a quick worker.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Anh–Mỹ và Anh–Anh dùng cùng hệ từ loại cơ bản.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Danh từ gọi tên; động từ diễn tả sự việc/trạng thái; tính từ mô tả danh từ; trạng từ bổ sung cách thức, mức độ, thời gian hoặc thái độ.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: She is a quickly worker.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She is a quick worker.

- **Dễ nhầm:** Tính từ bổ nghĩa danh từ; trạng từ thường bổ nghĩa động từ, tính từ hoặc cả câu. - **Lỗi cần sửa:** `She is a quickly worker.` - Đúng: `She is a quick worker.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Anh–Mỹ và Anh–Anh dùng cùng hệ từ loại cơ bản.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Công việc cần thời gian, nhưng họ làm việc nhanh.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Work takes time, but they work quickly.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Một từ được nhận diện bằng cả hình thức, vị trí và công việc trong câu; cùng một từ có thể thuộc loại khác nhau tùy cách dùng. Danh từ gọi tên; động từ diễn tả sự việc/trạng thái; tính từ mô tả danh từ; trạng từ bổ sung cách thức, mức độ, thời gian hoặc thái độ.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

002 Đại từ, từ hạn định, giới từ và liên từA1TOEIC cốt lõiPart 5
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng đại từ, từ hạn định, giới từ và liên từ trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Đại từ thay cụm danh từ; từ hạn định đứng đầu cụm danh từ; giới từ tạo quan hệ; liên từ nối các thành phần hoặc mệnh đề.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Đại từ thay cụm danh từ; từ hạn định đứng đầu cụm danh từ; giới từ tạo quan hệ; liên từ nối các thành phần hoặc mệnh đề.

Dùng khi:

  • Đại từ thay cụm danh từ; từ hạn định đứng đầu cụm danh từ; giới từ tạo quan hệ; liên từ nối các thành phần hoặc mệnh đề.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. These reports are for them because they requested the data. — Các báo cáo này dành cho họ vì họ đã yêu cầu dữ liệu.
  2. These reports are for them. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. These reports are for them because they requested the information. — Các báo cáo này dành cho họ vì họ đã yêu cầu thông tin. Biến thể từ vựng, giữ nguyên cấu trúc trọng tâm.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Đại từ tân ngữ theo sau giới từ; đại từ chủ ngữ đứng ở vị trí chủ ngữ.
  • Lỗi cần sửa: These reports are for they.
  • Đúng: These reports are for them.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 001 · Bài 003

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. These reports are for them.

- **Dễ nhầm:** Đại từ tân ngữ theo sau giới từ; đại từ chủ ngữ đứng ở vị trí chủ ngữ. - **Lỗi cần sửa:** `These reports are for they.` - Đúng: `These reports are for them.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Đại từ thay cụm danh từ; từ hạn định đứng đầu cụm danh từ; giới từ tạo quan hệ; liên từ nối các thành phần hoặc mệnh đề.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: These reports are for they.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: These reports are for them.

- **Dễ nhầm:** Đại từ tân ngữ theo sau giới từ; đại từ chủ ngữ đứng ở vị trí chủ ngữ. - **Lỗi cần sửa:** `These reports are for they.` - Đúng: `These reports are for them.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Các báo cáo này dành cho họ vì họ đã yêu cầu dữ liệu.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: These reports are for them because they requested the data.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Đại từ thay cụm danh từ; từ hạn định đứng đầu cụm danh từ; giới từ tạo quan hệ; liên từ nối các thành phần hoặc mệnh đề.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

003 Cụm từ và từ trung tâmA1TOEIC cốt lõiPart 5
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng cụm từ và từ trung tâm trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Cụm từ hoạt động như một đơn vị; từ trung tâm quyết định loại cụm và các từ còn lại bổ nghĩa cho nó.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Cụm từ hoạt động như một đơn vị; từ trung tâm quyết định loại cụm và các từ còn lại bổ nghĩa cho nó.

Dùng khi:

  • Cụm từ hoạt động như một đơn vị; từ trung tâm quyết định loại cụm và các từ còn lại bổ nghĩa cho nó.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The very old building needs repairs. — Tòa nhà rất cũ cần được sửa chữa.
  2. In the sample sentence, the very old building needs repairs. — Trong câu mẫu, tòa nhà rất cũ cần được sửa chữa. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, the very old building needs repairs. — Theo email, tòa nhà rất cũ cần được sửa chữa. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Cụm danh từ có danh từ trung tâm; cụm tính từ có tính từ trung tâm; cụm giới từ bắt đầu bằng giới từ.
  • Lỗi cần sửa: The very old needs repairs building.
  • Đúng: The very old building needs repairs.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 002 · Bài 004

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. The very old building needs repairs.

- **Dễ nhầm:** Cụm danh từ có danh từ trung tâm; cụm tính từ có tính từ trung tâm; cụm giới từ bắt đầu bằng giới từ. - **Lỗi cần sửa:** `The very old needs repairs building.` - Đúng: `The very old building needs repairs.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Cụm từ hoạt động như một đơn vị; từ trung tâm quyết định loại cụm và các từ còn lại bổ nghĩa cho nó.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The very old needs repairs building.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The very old building needs repairs.

- **Dễ nhầm:** Cụm danh từ có danh từ trung tâm; cụm tính từ có tính từ trung tâm; cụm giới từ bắt đầu bằng giới từ. - **Lỗi cần sửa:** `The very old needs repairs building.` - Đúng: `The very old building needs repairs.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Tòa nhà rất cũ cần được sửa chữa.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The very old building needs repairs.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Cụm từ hoạt động như một đơn vị; từ trung tâm quyết định loại cụm và các từ còn lại bổ nghĩa cho nó.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

004 Mệnh đề độc lập và phụ thuộcA1TOEIC cốt lõiPart 5
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng mệnh đề độc lập và phụ thuộc trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Mệnh đề có chủ ngữ và vị ngữ; mệnh đề độc lập truyền đạt ý trọn vẹn, còn mệnh đề phụ thuộc cần gắn với mệnh đề chính.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Mệnh đề có chủ ngữ và vị ngữ; mệnh đề độc lập truyền đạt ý trọn vẹn, còn mệnh đề phụ thuộc cần gắn với mệnh đề chính.

Dùng khi:

  • Mệnh đề có chủ ngữ và vị ngữ; mệnh đề độc lập truyền đạt ý trọn vẹn, còn mệnh đề phụ thuộc cần gắn với mệnh đề chính.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. We left because the meeting had ended. — Chúng tôi rời đi vì cuộc họp đã kết thúc.
  2. We left because the workshop had ended. — Chúng tôi rời đi vì buổi hội thảo đã kết thúc. Biến thể từ vựng, giữ nguyên cấu trúc trọng tâm.
  3. According to the email, we left because the meeting had ended. — Theo email, chúng tôi rời đi vì cuộc họp đã kết thúc. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Cụm từ không có tổ hợp chủ-vị đầy đủ; mệnh đề có tổ hợp đó nhưng chưa chắc tự đứng được.
  • Lỗi cần sửa: Because the meeting had ended.
  • Đúng: We left because the meeting had ended.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 003 · Bài 005

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. We left because the meeting had ended.

- **Dễ nhầm:** Cụm từ không có tổ hợp chủ-vị đầy đủ; mệnh đề có tổ hợp đó nhưng chưa chắc tự đứng được. - **Lỗi cần sửa:** `Because the meeting had ended.` - Đúng: `We left because the meeting had ended.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Mệnh đề có chủ ngữ và vị ngữ; mệnh đề độc lập truyền đạt ý trọn vẹn, còn mệnh đề phụ thuộc cần gắn với mệnh đề chính.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Because the meeting had ended.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: We left because the meeting had ended.

- **Dễ nhầm:** Cụm từ không có tổ hợp chủ-vị đầy đủ; mệnh đề có tổ hợp đó nhưng chưa chắc tự đứng được. - **Lỗi cần sửa:** `Because the meeting had ended.` - Đúng: `We left because the meeting had ended.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Chúng tôi rời đi vì cuộc họp đã kết thúc.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: We left because the meeting had ended.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Mệnh đề có chủ ngữ và vị ngữ; mệnh đề độc lập truyền đạt ý trọn vẹn, còn mệnh đề phụ thuộc cần gắn với mệnh đề chính.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

005 Thành phần câu và năm mẫu câu cốt lõiA1TOEIC cốt lõiPart 5
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng thành phần câu và năm mẫu câu cốt lõi trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Phân tích câu theo chủ ngữ, động từ, tân ngữ, bổ ngữ và trạng ngữ giúp chọn đúng dạng từ và trật tự. Các mẫu SV, SVO, SVC, SVOO, SVOC là khung của phần lớn câu tiếng Anh.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Phân tích câu theo chủ ngữ, động từ, tân ngữ, bổ ngữ và trạng ngữ giúp chọn đúng dạng từ và trật tự.

Dùng khi:

  • Phân tích câu theo chủ ngữ, động từ, tân ngữ, bổ ngữ và trạng ngữ giúp chọn đúng dạng từ và trật tự.

  • Mẫu trung tâm: Các mẫu SV, SVO, SVC, SVOO, SVOC là khung của phần lớn câu tiếng Anh.

Dùng khi:

  • Các mẫu SV, SVO, SVC, SVOO, SVOC là khung của phần lớn câu tiếng Anh.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The board appointed Maya chairperson yesterday. — Hội đồng đã bổ nhiệm Maya làm chủ tịch hôm qua.
  2. The news made everyone happy. — Tin tức khiến mọi người vui.
  3. In the sample sentence, the board appointed Maya chairperson yesterday. — Trong câu mẫu, hội đồng đã bổ nhiệm Maya làm chủ tịch hôm qua. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Tân ngữ nhận tác động; bổ ngữ mô tả/định danh; trạng ngữ thêm hoàn cảnh và thường linh hoạt hơn.

  • Lỗi cần sửa: The board appointed yesterday Maya chairperson.

  • Đúng: The board appointed Maya chairperson yesterday.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: SVC mô tả chủ ngữ; SVOC mô tả tân ngữ; không phải động từ nào cũng nhận được mọi mẫu.

  • Lỗi cần sửa: The news made happily everyone.

  • Đúng: The news made everyone happy.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 004 · Bài 006

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. The board appointed Maya chairperson yesterday.

- **Dễ nhầm:** Tân ngữ nhận tác động; bổ ngữ mô tả/định danh; trạng ngữ thêm hoàn cảnh và thường linh hoạt hơn. - **Lỗi cần sửa:** `The board appointed yesterday Maya chairperson.` - Đúng: `The board appointed Maya chairperson yesterday.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Các mẫu `SV`, `SVO`, `SVC`, `SVOO`, `SVOC` là khung của phần lớn câu tiếng Anh.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The board appointed yesterday Maya chairperson.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The board appointed Maya chairperson yesterday.

- **Dễ nhầm:** Tân ngữ nhận tác động; bổ ngữ mô tả/định danh; trạng ngữ thêm hoàn cảnh và thường linh hoạt hơn. - **Lỗi cần sửa:** `The board appointed yesterday Maya chairperson.` - Đúng: `The board appointed Maya chairperson yesterday.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Hội đồng đã bổ nhiệm Maya làm chủ tịch hôm qua.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The board appointed Maya chairperson yesterday.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Phân tích câu theo chủ ngữ, động từ, tân ngữ, bổ ngữ và trạng ngữ giúp chọn đúng dạng từ và trật tự. Các mẫu `SV`, `SVO`, `SVC`, `SVOO`, `SVOC` là khung của phần lớn câu tiếng Anh.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

006 Câu hoàn chỉnh và câu thiếuA1TOEIC cốt lõiPart 5
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng câu hoàn chỉnh và câu thiếu trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Câu chuẩn cần mệnh đề độc lập, thường có chủ ngữ và động từ đã chia, đồng thời truyền đạt một ý hoàn chỉnh.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Câu chuẩn cần mệnh đề độc lập, thường có chủ ngữ và động từ đã chia, đồng thời truyền đạt một ý hoàn chỉnh.

Dùng khi:

  • Câu chuẩn cần mệnh đề độc lập, thường có chủ ngữ và động từ đã chia, đồng thời truyền đạt một ý hoàn chỉnh.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Although it was late, we continued working. — Mặc dù đã muộn, chúng tôi vẫn tiếp tục làm việc.
  2. In the sample sentence, although it was late, we continued working. — Trong câu mẫu, mặc dù đã muộn, chúng tôi vẫn tiếp tục làm việc. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, although it was late, we continued working. — Theo email, mặc dù đã muộn, chúng tôi vẫn tiếp tục làm việc. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Mệnh đề phụ có chủ-vị nhưng vẫn là câu thiếu nếu không có mệnh đề chính.
  • Lỗi cần sửa: Although it was late.
  • Đúng: Although it was late, we continued working.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 005 · Bài 007

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. Although it was late, we continued working.

- **Dễ nhầm:** Mệnh đề phụ có chủ-vị nhưng vẫn là câu thiếu nếu không có mệnh đề chính. - **Lỗi cần sửa:** `Although it was late.` - Đúng: `Although it was late, we continued working.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Câu chuẩn cần mệnh đề độc lập, thường có chủ ngữ và động từ đã chia, đồng thời truyền đạt một ý hoàn chỉnh.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Although it was late.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Although it was late, we continued working.

- **Dễ nhầm:** Mệnh đề phụ có chủ-vị nhưng vẫn là câu thiếu nếu không có mệnh đề chính. - **Lỗi cần sửa:** `Although it was late.` - Đúng: `Although it was late, we continued working.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Mặc dù đã muộn, chúng tôi vẫn tiếp tục làm việc.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Although it was late, we continued working.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Câu chuẩn cần mệnh đề độc lập, thường có chủ ngữ và động từ đã chia, đồng thời truyền đạt một ý hoàn chỉnh.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

007 Câu dính và comma spliceA2TOEIC cốt lõiPart 5
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng câu dính và comma splice trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Hai mệnh đề độc lập phải được nối bằng dấu chấm, chấm phẩy hoặc dấu phẩy kèm liên từ đẳng lập.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Hai mệnh đề độc lập phải được nối bằng dấu chấm, chấm phẩy hoặc dấu phẩy kèm liên từ đẳng lập.

Dùng khi:

  • Hai mệnh đề độc lập phải được nối bằng dấu chấm, chấm phẩy hoặc dấu phẩy kèm liên từ đẳng lập.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. It was late, so we went home. — Đã muộn nên chúng tôi về nhà.
  2. In the sample sentence, it was late, so we went home. — Trong câu mẫu, đã muộn nên chúng tôi về nhà. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, it was late, so we went home. — Theo email, đã muộn nên chúng tôi về nhà. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Dấu phẩy đơn thuần không đủ nối hai câu hoàn chỉnh trong văn viết chuẩn.
  • Lỗi cần sửa: It was late, we went home.
  • Đúng: It was late, so we went home.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 006 · Bài 008

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. It was late, so we went home.

- **Dễ nhầm:** Dấu phẩy đơn thuần không đủ nối hai câu hoàn chỉnh trong văn viết chuẩn. - **Lỗi cần sửa:** `It was late, we went home.` - Đúng: `It was late, so we went home.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Hai mệnh đề độc lập phải được nối bằng dấu chấm, chấm phẩy hoặc dấu phẩy kèm liên từ đẳng lập.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: It was late, we went home.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: It was late, so we went home.

- **Dễ nhầm:** Dấu phẩy đơn thuần không đủ nối hai câu hoàn chỉnh trong văn viết chuẩn. - **Lỗi cần sửa:** `It was late, we went home.` - Đúng: `It was late, so we went home.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Đã muộn nên chúng tôi về nhà.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: It was late, so we went home.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Hai mệnh đề độc lập phải được nối bằng dấu chấm, chấm phẩy hoặc dấu phẩy kèm liên từ đẳng lập.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

008 Trật tự từ nền tảngA2TOEIC cốt lõiPart 5
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng trật tự từ nền tảng trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Trật tự trung tính thường là chủ ngữ–động từ–tân ngữ; trạng ngữ cách thức thường đứng trước nơi chốn và thời gian ở cuối câu.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Trật tự trung tính thường là chủ ngữ–động từ–tân ngữ; trạng ngữ cách thức thường đứng trước nơi chốn và thời gian ở cuối câu.

Dùng khi:

  • Trật tự trung tính thường là chủ ngữ–động từ–tân ngữ; trạng ngữ cách thức thường đứng trước nơi chốn và thời gian ở cuối câu.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. She completed the task carefully in the office yesterday. — Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ cẩn thận tại văn phòng hôm qua.
  2. She completed the task carefully yesterday. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. The manager completed the task carefully in the office yesterday. — Người quản lý đã hoàn thành nhiệm vụ cẩn thận tại văn phòng hôm qua. Biến thể từ vựng, giữ nguyên cấu trúc trọng tâm.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Trật tự thay đổi được để nhấn mạnh, nhưng người mới nên dùng trật tự trung tính trước.
  • Lỗi cần sửa: She completed carefully yesterday the task.
  • Đúng: She completed the task carefully yesterday.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 007

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. She completed the task carefully yesterday.

- **Dễ nhầm:** Trật tự thay đổi được để nhấn mạnh, nhưng người mới nên dùng trật tự trung tính trước. - **Lỗi cần sửa:** `She completed carefully yesterday the task.` - Đúng: `She completed the task carefully yesterday.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Trật tự trung tính thường là chủ ngữ–động từ–tân ngữ; trạng ngữ cách thức thường đứng trước nơi chốn và thời gian ở cuối câu.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: She completed carefully yesterday the task.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She completed the task carefully yesterday.

- **Dễ nhầm:** Trật tự thay đổi được để nhấn mạnh, nhưng người mới nên dùng trật tự trung tính trước. - **Lỗi cần sửa:** `She completed carefully yesterday the task.` - Đúng: `She completed the task carefully yesterday.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ cẩn thận tại văn phòng hôm qua.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She completed the task carefully in the office yesterday.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Trật tự trung tính thường là chủ ngữ–động từ–tân ngữ; trạng ngữ cách thức thường đứng trước nơi chốn và thời gian ở cuối câu.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

Mô-đun 2 — Hệ động từ và hòa hợp chủ–vị

10 bài
009 Động từ chính và trợ động từA1TOEIC cốt lõiPart 5
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng động từ chính và trợ động từ trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Động từ chính mang nghĩa từ vựng; be, have, do và modal có thể làm trợ động từ để tạo thì, phủ định, câu hỏi hoặc bị động.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Động từ chính mang nghĩa từ vựng; be, have, do và modal có thể làm trợ động từ để tạo thì, phủ định, câu hỏi hoặc bị động.

Dùng khi:

  • Động từ chính mang nghĩa từ vựng; be, have, do và modal có thể làm trợ động từ để tạo thì, phủ định, câu hỏi hoặc bị động.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. She has finished the report. — Cô ấy đã hoàn thành báo cáo.
  2. The manager has finished the report. — Người quản lý đã hoàn thành báo cáo. Biến thể từ vựng, giữ nguyên cấu trúc trọng tâm.
  3. According to the email, she has finished the report. — Theo email, cô ấy đã hoàn thành báo cáo. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: have trong have a car là động từ chính; trong have finished là trợ động từ.
  • Lỗi cần sửa: She has finish the report.
  • Đúng: She has finished the report.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 010

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. She has finished the report.

- **Dễ nhầm:** `have` trong `have a car` là động từ chính; trong `have finished` là trợ động từ. - **Lỗi cần sửa:** `She has finish the report.` - Đúng: `She has finished the report.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Động từ chính mang nghĩa từ vựng; `be`, `have`, `do` và modal có thể làm trợ động từ để tạo thì, phủ định, câu hỏi hoặc bị động.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: She has finish the report.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She has finished the report.

- **Dễ nhầm:** `have` trong `have a car` là động từ chính; trong `have finished` là trợ động từ. - **Lỗi cần sửa:** `She has finish the report.` - Đúng: `She has finished the report.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Cô ấy đã hoàn thành báo cáo.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She has finished the report.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Động từ chính mang nghĩa từ vựng; `be`, `have`, `do` và modal có thể làm trợ động từ để tạo thì, phủ định, câu hỏi hoặc bị động.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

010 Động từ `be`A1TOEIC cốt lõiPart 5
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng động từ be trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

be nối chủ ngữ với danh tính/trạng thái hoặc làm trợ động từ; dạng hiện tại là am/is/are, quá khứ là was/were.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: be nối chủ ngữ với danh tính/trạng thái hoặc làm trợ động từ; dạng hiện tại là am/is/are, quá khứ là was/were.

Dùng khi:

  • be nối chủ ngữ với danh tính/trạng thái hoặc làm trợ động từ; dạng hiện tại là am/is/are, quá khứ là was/were.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. They are ready, but I am not. — Họ đã sẵn sàng, còn tôi thì chưa.
  2. They are ready. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. The employees are ready, but I am not. — Các nhân viên đã sẵn sàng, còn tôi thì chưa. Biến thể từ vựng, giữ nguyên cấu trúc trọng tâm.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Khi be là động từ đã chia, không dùng do để hỏi hoặc phủ định.
  • Lỗi cần sửa: They is ready.
  • Đúng: They are ready.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 009 · Bài 011

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. They are ready.

- **Dễ nhầm:** Khi `be` là động từ đã chia, không dùng `do` để hỏi hoặc phủ định. - **Lỗi cần sửa:** `They is ready.` - Đúng: `They are ready.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `be` nối chủ ngữ với danh tính/trạng thái hoặc làm trợ động từ; dạng hiện tại là `am/is/are`, quá khứ là `was/were`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: They is ready.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: They are ready.

- **Dễ nhầm:** Khi `be` là động từ đã chia, không dùng `do` để hỏi hoặc phủ định. - **Lỗi cần sửa:** `They is ready.` - Đúng: `They are ready.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Họ đã sẵn sàng, còn tôi thì chưa.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: They are ready, but I am not.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `be` nối chủ ngữ với danh tính/trạng thái hoặc làm trợ động từ; dạng hiện tại là `am/is/are`, quá khứ là `was/were`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

011 Động từ `have` và `have got`A1TOEIC cốt lõiPart 5
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng động từ havehave got trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

have chỉ sở hữu/quan hệ hoặc làm trợ động từ hoàn thành; have got thường chỉ trạng thái sở hữu hiện tại.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: have chỉ sở hữu/quan hệ hoặc làm trợ động từ hoàn thành; have got thường chỉ trạng thái sở hữu hiện tại.

Dùng khi:

  • have chỉ sở hữu/quan hệ hoặc làm trợ động từ hoàn thành; have got thường chỉ trạng thái sở hữu hiện tại.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. I have two sisters. — Tôi có hai chị/em gái.
  2. In the sample sentence, i have two sisters. — Trong câu mẫu, tôi có hai chị/em gái. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, i have two sisters. — Theo email, tôi có hai chị/em gái. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: have got không thường dùng cho thói quen như I have lunch at noon.
  • Lỗi cần sửa: I am have two sisters.
  • Đúng: I have two sisters.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Anh–Anh dùng have got thường xuyên hơn; Anh–Mỹ thường dùng havedo: Do you have...?

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 010 · Bài 012

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. I have two sisters.

- **Dễ nhầm:** `have got` không thường dùng cho thói quen như `I have lunch at noon`. - **Lỗi cần sửa:** `I am have two sisters.` - Đúng: `I have two sisters.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Anh–Anh dùng `have got` thường xuyên hơn; Anh–Mỹ thường dùng `have` và `do`: `Do you have...?`

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `have` chỉ sở hữu/quan hệ hoặc làm trợ động từ hoàn thành; `have got` thường chỉ trạng thái sở hữu hiện tại.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: I am have two sisters.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I have two sisters.

- **Dễ nhầm:** `have got` không thường dùng cho thói quen như `I have lunch at noon`. - **Lỗi cần sửa:** `I am have two sisters.` - Đúng: `I have two sisters.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Anh–Anh dùng `have got` thường xuyên hơn; Anh–Mỹ thường dùng `have` và `do`: `Do you have...?`

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Tôi có hai chị/em gái.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I have two sisters.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `have` chỉ sở hữu/quan hệ hoặc làm trợ động từ hoàn thành; `have got` thường chỉ trạng thái sở hữu hiện tại.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

012 Trợ động từ `do`A1TOEIC cốt lõiPart 5
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng trợ động từ do trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng do/does/did để tạo câu hỏi, phủ định và nhấn mạnh với động từ thường khi không có trợ động từ khác.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Dùng do/does/did để tạo câu hỏi, phủ định và nhấn mạnh với động từ thường khi không có trợ động từ khác.

Dùng khi:

  • Dùng do/does/did để tạo câu hỏi, phủ định và nhấn mạnh với động từ thường khi không có trợ động từ khác.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Do you need help? — Bạn có cần giúp đỡ không?
  2. The manager asked, “Do you need help?” — Người quản lý hỏi: “Bạn có cần giúp đỡ không?” Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh giao tiếp công việc.
  3. The client asked, “Do you need help?” — Khách hàng hỏi: “Bạn có cần giúp đỡ không?” Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh giao tiếp công việc.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Không thêm do khi câu đã có be, modal hoặc trợ động từ hoàn thành.
  • Lỗi cần sửa: Do you are need help?
  • Đúng: Do you need help?
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 011 · Bài 013

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. Do you need help?

- **Dễ nhầm:** Không thêm `do` khi câu đã có `be`, modal hoặc trợ động từ hoàn thành. - **Lỗi cần sửa:** `Do you are need help?` - Đúng: `Do you need help?` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng `do/does/did` để tạo câu hỏi, phủ định và nhấn mạnh với động từ thường khi không có trợ động từ khác.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Do you are need help?

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Do you need help?

- **Dễ nhầm:** Không thêm `do` khi câu đã có `be`, modal hoặc trợ động từ hoàn thành. - **Lỗi cần sửa:** `Do you are need help?` - Đúng: `Do you need help?` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Bạn có cần giúp đỡ không?”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Do you need help?

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng `do/does/did` để tạo câu hỏi, phủ định và nhấn mạnh với động từ thường khi không có trợ động từ khác.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

013 Động từ thường và bất quy tắcA1TOEIC cốt lõiPart 5
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng động từ thường và bất quy tắc trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Động từ quy tắc tạo V2/V3 bằng -ed; động từ bất quy tắc phải học các dạng riêng và phát âm đúng.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Động từ quy tắc tạo V2/V3 bằng -ed; động từ bất quy tắc phải học các dạng riêng và phát âm đúng.

Dùng khi:

  • Động từ quy tắc tạo V2/V3 bằng -ed; động từ bất quy tắc phải học các dạng riêng và phát âm đúng.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. She wrote the email and sent it. — Cô ấy đã viết email và gửi nó đi.
  2. She wrote the email. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. The manager wrote the email and sent it. — Người quản lý đã viết email và gửi nó đi. Biến thể từ vựng, giữ nguyên cấu trúc trọng tâm.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: V2 dùng ở quá khứ đơn; V3 dùng sau have hoặc trong bị động.
  • Lỗi cần sửa: She writed the email.
  • Đúng: She wrote the email.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 012 · Bài 014

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. She wrote the email.

- **Dễ nhầm:** V2 dùng ở quá khứ đơn; V3 dùng sau `have` hoặc trong bị động. - **Lỗi cần sửa:** `She writed the email.` - Đúng: `She wrote the email.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Động từ quy tắc tạo V2/V3 bằng `-ed`; động từ bất quy tắc phải học các dạng riêng và phát âm đúng.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: She writed the email.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She wrote the email.

- **Dễ nhầm:** V2 dùng ở quá khứ đơn; V3 dùng sau `have` hoặc trong bị động. - **Lỗi cần sửa:** `She writed the email.` - Đúng: `She wrote the email.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Cô ấy đã viết email và gửi nó đi.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She wrote the email and sent it.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Động từ quy tắc tạo V2/V3 bằng `-ed`; động từ bất quy tắc phải học các dạng riêng và phát âm đúng.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

014 Nội động từ và ngoại động từA2TOEIC cốt lõiPart 5
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng nội động từ và ngoại động từ trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Ngoại động từ nhận tân ngữ trực tiếp; nội động từ không nhận tân ngữ trực tiếp; một động từ có thể đổi loại theo nghĩa.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Ngoại động từ nhận tân ngữ trực tiếp; nội động từ không nhận tân ngữ trực tiếp; một động từ có thể đổi loại theo nghĩa.

Dùng khi:

  • Ngoại động từ nhận tân ngữ trực tiếp; nội động từ không nhận tân ngữ trực tiếp; một động từ có thể đổi loại theo nghĩa.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The company raised prices, so prices rose. — Công ty đã tăng giá, vì vậy giá đã tăng.
  2. Prices rose last week. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. The department raised prices, so prices rose. — Bộ phận đã tăng giá, vì vậy giá đã tăng. Biến thể từ vựng, giữ nguyên cấu trúc trọng tâm.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: raise cần tân ngữ; rise không có tân ngữ. Tương tự lay/lieset/sit.
  • Lỗi cần sửa: Prices raised last week.
  • Đúng: Prices rose last week.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 013 · Bài 015

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. Prices rose last week.

- **Dễ nhầm:** `raise` cần tân ngữ; `rise` không có tân ngữ. Tương tự `lay/lie` và `set/sit`. - **Lỗi cần sửa:** `Prices raised last week.` - Đúng: `Prices rose last week.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Ngoại động từ nhận tân ngữ trực tiếp; nội động từ không nhận tân ngữ trực tiếp; một động từ có thể đổi loại theo nghĩa.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Prices raised last week.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Prices rose last week.

- **Dễ nhầm:** `raise` cần tân ngữ; `rise` không có tân ngữ. Tương tự `lay/lie` và `set/sit`. - **Lỗi cần sửa:** `Prices raised last week.` - Đúng: `Prices rose last week.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Công ty đã tăng giá, vì vậy giá đã tăng.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The company raised prices, so prices rose.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Ngoại động từ nhận tân ngữ trực tiếp; nội động từ không nhận tân ngữ trực tiếp; một động từ có thể đổi loại theo nghĩa.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

015 Động từ nối và bổ ngữA2TOEIC cốt lõiPart 5
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng động từ nối và bổ ngữ trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Động từ nối như be, seem, become, feel, look, sound nối chủ ngữ với bổ ngữ, thường là tính từ hoặc cụm danh từ.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Động từ nối như be, seem, become, feel, look, sound nối chủ ngữ với bổ ngữ, thường là tính từ hoặc cụm danh từ.

Dùng khi:

  • Động từ nối như be, seem, become, feel, look, sound nối chủ ngữ với bổ ngữ, thường là tính từ hoặc cụm danh từ.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The proposal sounds practical. — Đề xuất nghe có vẻ thực tế.
  2. In the sample sentence, the proposal sounds practical. — Trong câu mẫu, đề xuất nghe có vẻ thực tế. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, the proposal sounds practical. — Theo email, đề xuất nghe có vẻ thực tế. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: look carefully mô tả cách nhìn; look careful mô tả chủ thể có vẻ cẩn thận.
  • Lỗi cần sửa: The proposal sounds practically.
  • Đúng: The proposal sounds practical.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 014 · Bài 016

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. The proposal sounds practical.

- **Dễ nhầm:** `look carefully` mô tả cách nhìn; `look careful` mô tả chủ thể có vẻ cẩn thận. - **Lỗi cần sửa:** `The proposal sounds practically.` - Đúng: `The proposal sounds practical.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Động từ nối như `be`, `seem`, `become`, `feel`, `look`, `sound` nối chủ ngữ với bổ ngữ, thường là tính từ hoặc cụm danh từ.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The proposal sounds practically.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The proposal sounds practical.

- **Dễ nhầm:** `look carefully` mô tả cách nhìn; `look careful` mô tả chủ thể có vẻ cẩn thận. - **Lỗi cần sửa:** `The proposal sounds practically.` - Đúng: `The proposal sounds practical.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Đề xuất nghe có vẻ thực tế.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The proposal sounds practical.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Động từ nối như `be`, `seem`, `become`, `feel`, `look`, `sound` nối chủ ngữ với bổ ngữ, thường là tính từ hoặc cụm danh từ.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

016 Động từ trạng thái và hành độngA2TOEIC cốt lõiPart 5
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng động từ trạng thái và hành động trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Động từ trạng thái diễn tả nhận thức, sở hữu, cảm xúc hoặc tình trạng và thường không dùng ở thể tiếp diễn khi giữ nghĩa trạng thái.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Động từ trạng thái diễn tả nhận thức, sở hữu, cảm xúc hoặc tình trạng và thường không dùng ở thể tiếp diễn khi giữ nghĩa trạng thái.

Dùng khi:

  • Động từ trạng thái diễn tả nhận thức, sở hữu, cảm xúc hoặc tình trạng và thường không dùng ở thể tiếp diễn khi giữ nghĩa trạng thái.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. I understand the problem now. — Bây giờ tôi hiểu vấn đề.
  2. In the sample sentence, i understand the problem now. — Trong câu mẫu, bây giờ tôi hiểu vấn đề. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, i understand the problem now. — Theo email, bây giờ tôi hiểu vấn đề. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Một số động từ đổi nghĩa: I think là ý kiến, còn I am thinking là đang cân nhắc.
  • Lỗi cần sửa: I am understanding the problem now.
  • Đúng: I understand the problem now.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 015 · Bài 017

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. I understand the problem now.

- **Dễ nhầm:** Một số động từ đổi nghĩa: `I think` là ý kiến, còn `I am thinking` là đang cân nhắc. - **Lỗi cần sửa:** `I am understanding the problem now.` - Đúng: `I understand the problem now.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Động từ trạng thái diễn tả nhận thức, sở hữu, cảm xúc hoặc tình trạng và thường không dùng ở thể tiếp diễn khi giữ nghĩa trạng thái.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: I am understanding the problem now.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I understand the problem now.

- **Dễ nhầm:** Một số động từ đổi nghĩa: `I think` là ý kiến, còn `I am thinking` là đang cân nhắc. - **Lỗi cần sửa:** `I am understanding the problem now.` - Đúng: `I understand the problem now.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Bây giờ tôi hiểu vấn đề.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I understand the problem now.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Động từ trạng thái diễn tả nhận thức, sở hữu, cảm xúc hoặc tình trạng và thường không dùng ở thể tiếp diễn khi giữ nghĩa trạng thái.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

017 Hòa hợp chủ ngữ–động từA2TOEIC cốt lõiPart 5
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng hòa hợp chủ ngữ–động từ trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Động từ đã chia phải hòa hợp với chủ ngữ về số/ngôi; cụm chen giữa không thay đổi chủ ngữ thật.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Động từ đã chia phải hòa hợp với chủ ngữ về số/ngôi; cụm chen giữa không thay đổi chủ ngữ thật.

Dùng khi:

  • Động từ đã chia phải hòa hợp với chủ ngữ về số/ngôi; cụm chen giữa không thay đổi chủ ngữ thật.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The quality of these products is excellent. — Chất lượng của các sản phẩm này rất tốt.
  2. In the sample sentence, the quality of these products is excellent. — Trong câu mẫu, chất lượng của các sản phẩm này rất tốt. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, the quality of these products is excellent. — Theo email, chất lượng của các sản phẩm này rất tốt. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Xác định danh từ trung tâm của chủ ngữ, không chọn động từ theo danh từ đứng gần nhất.
  • Lỗi cần sửa: The quality of these products are excellent.
  • Đúng: The quality of these products is excellent.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 016 · Bài 018

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. The quality of these products is excellent.

- **Dễ nhầm:** Xác định danh từ trung tâm của chủ ngữ, không chọn động từ theo danh từ đứng gần nhất. - **Lỗi cần sửa:** `The quality of these products are excellent.` - Đúng: `The quality of these products is excellent.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Động từ đã chia phải hòa hợp với chủ ngữ về số/ngôi; cụm chen giữa không thay đổi chủ ngữ thật.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The quality of these products are excellent.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The quality of these products is excellent.

- **Dễ nhầm:** Xác định danh từ trung tâm của chủ ngữ, không chọn động từ theo danh từ đứng gần nhất. - **Lỗi cần sửa:** `The quality of these products are excellent.` - Đúng: `The quality of these products is excellent.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Chất lượng của các sản phẩm này rất tốt.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The quality of these products is excellent.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Động từ đã chia phải hòa hợp với chủ ngữ về số/ngôi; cụm chen giữa không thay đổi chủ ngữ thật.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

018 Khẳng định, phủ định, câu hỏi và trả lời ngắnA2TOEIC cốt lõiPart 5
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng khẳng định, phủ định, câu hỏi và trả lời ngắn trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Đưa trợ động từ trước chủ ngữ để hỏi; thêm not sau trợ động từ để phủ định; câu trả lời ngắn lặp trợ động từ.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Đưa trợ động từ trước chủ ngữ để hỏi; thêm not sau trợ động từ để phủ định; câu trả lời ngắn lặp trợ động từ.

Dùng khi:

  • Đưa trợ động từ trước chủ ngữ để hỏi; thêm not sau trợ động từ để phủ định; câu trả lời ngắn lặp trợ động từ.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Does she work here? Yes, she does. — Cô ấy làm việc ở đây phải không? Có.
  2. Does she work here? — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. In the sample sentence, does she work here? Yes, she does. — Trong câu mẫu, cô ấy làm việc ở đây phải không? Có. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Sau do/does/did, động từ chính trở về V1; với be, không dùng do.
  • Lỗi cần sửa: Does she works here?
  • Đúng: Does she work here?
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 017

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. Does she work here?

- **Dễ nhầm:** Sau `do/does/did`, động từ chính trở về V1; với `be`, không dùng `do`. - **Lỗi cần sửa:** `Does she works here?` - Đúng: `Does she work here?` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Đưa trợ động từ trước chủ ngữ để hỏi; thêm `not` sau trợ động từ để phủ định; câu trả lời ngắn lặp trợ động từ.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Does she works here?

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Does she work here?

- **Dễ nhầm:** Sau `do/does/did`, động từ chính trở về V1; với `be`, không dùng `do`. - **Lỗi cần sửa:** `Does she works here?` - Đúng: `Does she work here?` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Cô ấy làm việc ở đây phải không? Có.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Does she work here? Yes, she does.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Đưa trợ động từ trước chủ ngữ để hỏi; thêm `not` sau trợ động từ để phủ định; câu trả lời ngắn lặp trợ động từ.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

Mô-đun 3 — Thì, thể và cách diễn đạt thời gian

16 bài
019 Hiện tại đơnA1TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Biết V1, V2, V3, chủ ngữ và trợ động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng hiện tại đơn trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng để diễn tả thói quen, sự thật, trạng thái và lịch cố định. Công thức lõi: S + V(s/es).

Form – Meaning – Use

  • Khẳng định: S + V(s/es)
  • Phủ định: S + do/does not + V1
  • Câu hỏi Yes/No: Do/Does + S + V1?
  • Câu hỏi Wh- hỏi tân ngữ/trạng ngữ: Wh- + do/does + S + V1?
  • Câu hỏi Wh- hỏi chủ ngữ: thay S bằng who/what và giữ trật tự câu kể, ví dụ Who works here?; không thêm do chỉ để hỏi chủ ngữ.
  • Trả lời ngắn: Yes, S + do/does. / No, S + do/does not.

Dùng khi:

  • thói quen, sự thật, trạng thái và lịch cố định

  • Giữ nhất quán mốc thời gian và quan hệ trước–sau trong đoạn văn.

  • always, usually, often, sometimes, every day

  • lịch: at 9, on Mondays

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. She works from home every Friday. — Cô ấy làm việc tại nhà vào mỗi thứ Sáu.
  2. She does not work from home every Friday. — Cô ấy không làm việc tại nhà vào mỗi thứ Sáu.
  3. Does she work from home every Friday? — Cô ấy có làm việc tại nhà vào mỗi thứ Sáu không?

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Hiện tại tiếp diễn nhấn việc đang diễn ra hoặc tạm thời; hiện tại đơn nhấn thói quen/trạng thái.
  • Lỗi cần sửa: She work from home every Friday.
  • Đúng: She works from home every Friday.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Công thức cốt lõi giống nhau trong Anh–Mỹ và Anh–Anh.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 020

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. She works from home every Friday.

- **Dễ nhầm:** Hiện tại tiếp diễn nhấn việc đang diễn ra hoặc tạm thời; hiện tại đơn nhấn thói quen/trạng thái. - **Lỗi cần sửa:** `She work from home every Friday.` - Đúng: `She works from home every Friday.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Công thức cốt lõi giống nhau trong Anh–Mỹ và Anh–Anh.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng để diễn tả thói quen, sự thật, trạng thái và lịch cố định. Công thức lõi: `S + V(s/es)`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: She work from home every Friday.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She works from home every Friday.

- **Dễ nhầm:** Hiện tại tiếp diễn nhấn việc đang diễn ra hoặc tạm thời; hiện tại đơn nhấn thói quen/trạng thái. - **Lỗi cần sửa:** `She work from home every Friday.` - Đúng: `She works from home every Friday.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Công thức cốt lõi giống nhau trong Anh–Mỹ và Anh–Anh.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Cô ấy làm việc tại nhà vào mỗi thứ Sáu.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She works from home every Friday.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng để diễn tả thói quen, sự thật, trạng thái và lịch cố định. Công thức lõi: `S + V(s/es)`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

020 Hiện tại tiếp diễnA1TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Biết V1, V2, V3, chủ ngữ và trợ động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng hiện tại tiếp diễn trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng để diễn tả việc đang diễn ra, tình huống tạm thời, thay đổi và sắp xếp tương lai. Công thức lõi: S + am/is/are + V-ing.

Form – Meaning – Use

  • Khẳng định: S + am/is/are + V-ing
  • Phủ định: S + am/is/are not + V-ing
  • Câu hỏi Yes/No: Am/Is/Are + S + V-ing?
  • Câu hỏi Wh- hỏi tân ngữ/trạng ngữ: Wh- + am/is/are + S + V-ing?
  • Câu hỏi Wh- hỏi chủ ngữ: thay S bằng who/what và giữ trật tự câu kể, ví dụ Who works here?; không thêm do chỉ để hỏi chủ ngữ.
  • Trả lời ngắn: Yes, S + am/is/are. / No, S + am/is/are not.

Dùng khi:

  • việc đang diễn ra, tình huống tạm thời, thay đổi và sắp xếp tương lai

  • Giữ nhất quán mốc thời gian và quan hệ trước–sau trong đoạn văn.

  • now, right now, at the moment

  • these days, currently, this week

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. They are reviewing the proposal now. — Họ đang xem xét đề xuất ngay lúc này.
  2. They are not reviewing the proposal now. — Họ không xem xét đề xuất lúc này.
  3. Are they reviewing the proposal now? — Họ có đang xem xét đề xuất không?

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Không thường dùng động từ trạng thái ở tiếp diễn; hiện tại đơn dùng cho trạng thái và thói quen.
  • Lỗi cần sửa: They reviewing the proposal now.
  • Đúng: They are reviewing the proposal now.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Công thức cốt lõi giống nhau trong Anh–Mỹ và Anh–Anh.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 019 · Bài 021

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. They are reviewing the proposal now.

- **Dễ nhầm:** Không thường dùng động từ trạng thái ở tiếp diễn; hiện tại đơn dùng cho trạng thái và thói quen. - **Lỗi cần sửa:** `They reviewing the proposal now.` - Đúng: `They are reviewing the proposal now.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Công thức cốt lõi giống nhau trong Anh–Mỹ và Anh–Anh.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng để diễn tả việc đang diễn ra, tình huống tạm thời, thay đổi và sắp xếp tương lai. Công thức lõi: `S + am/is/are + V-ing`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: They reviewing the proposal now.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: They are reviewing the proposal now.

- **Dễ nhầm:** Không thường dùng động từ trạng thái ở tiếp diễn; hiện tại đơn dùng cho trạng thái và thói quen. - **Lỗi cần sửa:** `They reviewing the proposal now.` - Đúng: `They are reviewing the proposal now.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Công thức cốt lõi giống nhau trong Anh–Mỹ và Anh–Anh.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Họ đang xem xét đề xuất ngay lúc này.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: They are reviewing the proposal now.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng để diễn tả việc đang diễn ra, tình huống tạm thời, thay đổi và sắp xếp tương lai. Công thức lõi: `S + am/is/are + V-ing`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

021 Hiện tại hoàn thànhA2TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Biết V1, V2, V3, chủ ngữ và trợ động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng hiện tại hoàn thành trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng để diễn tả kinh nghiệm, kết quả hiện tại, khoảng thời gian chưa kết thúc hoặc việc bắt đầu trước đây còn đúng. Công thức lõi: S + have/has + V3.

Form – Meaning – Use

  • Khẳng định: S + have/has + V3
  • Phủ định: S + have/has not + V3
  • Câu hỏi Yes/No: Have/Has + S + V3?
  • Câu hỏi Wh- hỏi tân ngữ/trạng ngữ: Wh- + have/has + S + V3?
  • Câu hỏi Wh- hỏi chủ ngữ: thay S bằng who/what và giữ trật tự câu kể, ví dụ Who works here?; không thêm do chỉ để hỏi chủ ngữ.
  • Trả lời ngắn: Yes, S + have/has. / No, S + have/has not.

Dùng khi:

  • kinh nghiệm, kết quả hiện tại, khoảng thời gian chưa kết thúc hoặc việc bắt đầu trước đây còn đúng

  • Giữ nhất quán mốc thời gian và quan hệ trước–sau trong đoạn văn.

  • ever, never, already, yet, just

  • since, for, so far, this week

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. I have finished the report, so you can read it now. — Tôi đã hoàn thành báo cáo nên bây giờ bạn có thể đọc.
  2. I have not finished the report. — Tôi chưa hoàn thành báo cáo.
  3. Have I finished the report? — Tôi đã hoàn thành báo cáo chưa?
  4. I finished the report yesterday. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Quá khứ đơn đi với thời điểm quá khứ đã kết thúc; hiện tại hoàn thành nối quá khứ với hiện tại.
  • Lỗi cần sửa: I have finished the report yesterday.
  • Đúng: I finished the report yesterday.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Anh–Mỹ đôi khi dùng quá khứ đơn với just/already/yet; Anh–Anh thường ưu tiên hiện tại hoàn thành.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 020 · Bài 022

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. I finished the report yesterday.

- **Dễ nhầm:** Quá khứ đơn đi với thời điểm quá khứ đã kết thúc; hiện tại hoàn thành nối quá khứ với hiện tại. - **Lỗi cần sửa:** `I have finished the report yesterday.` - Đúng: `I finished the report yesterday.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Anh–Mỹ đôi khi dùng quá khứ đơn với `just/already/yet`; Anh–Anh thường ưu tiên hiện tại hoàn thành.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng để diễn tả kinh nghiệm, kết quả hiện tại, khoảng thời gian chưa kết thúc hoặc việc bắt đầu trước đây còn đúng. Công thức lõi: `S + have/has + V3`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: I have finished the report yesterday.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I finished the report yesterday.

- **Dễ nhầm:** Quá khứ đơn đi với thời điểm quá khứ đã kết thúc; hiện tại hoàn thành nối quá khứ với hiện tại. - **Lỗi cần sửa:** `I have finished the report yesterday.` - Đúng: `I finished the report yesterday.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Anh–Mỹ đôi khi dùng quá khứ đơn với `just/already/yet`; Anh–Anh thường ưu tiên hiện tại hoàn thành.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Tôi đã hoàn thành báo cáo nên bây giờ bạn có thể đọc.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I have finished the report, so you can read it now.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng để diễn tả kinh nghiệm, kết quả hiện tại, khoảng thời gian chưa kết thúc hoặc việc bắt đầu trước đây còn đúng. Công thức lõi: `S + have/has + V3`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

022 Hiện tại hoàn thành tiếp diễnB1TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: B1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Biết V1, V2, V3, chủ ngữ và trợ động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng để diễn tả quá trình bắt đầu trước đây còn tiếp diễn hoặc vừa dừng nhưng để lại dấu hiệu, thường nhấn thời lượng. Công thức lõi: S + have/has been + V-ing.

Form – Meaning – Use

  • Khẳng định: S + have/has been + V-ing
  • Phủ định: S + have/has not been + V-ing
  • Câu hỏi Yes/No: Have/Has + S + been + V-ing?
  • Câu hỏi Wh- hỏi tân ngữ/trạng ngữ: How long + have/has + S + been + V-ing?
  • Câu hỏi Wh- hỏi chủ ngữ: thay S bằng who/what và giữ trật tự câu kể, ví dụ Who works here?; không thêm do chỉ để hỏi chủ ngữ.
  • Trả lời ngắn: Yes, S + have/has. / No, S + have/has not.

Dùng khi:

  • quá trình bắt đầu trước đây còn tiếp diễn hoặc vừa dừng nhưng để lại dấu hiệu, thường nhấn thời lượng

  • Giữ nhất quán mốc thời gian và quan hệ trước–sau trong đoạn văn.

  • for, since, all day

  • lately, recently, how long

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. She has been studying for three hours. — Cô ấy đã học được ba giờ và vẫn đang học.
  2. She has not been studying for three hours. — Cô ấy không học liên tục trong ba giờ.
  3. Has she been studying for three hours? — Cô ấy đã học liên tục được ba giờ chưa?
  4. She has known him for years. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Hiện tại hoàn thành đơn thường nhấn kết quả/số lượng; tiếp diễn nhấn quá trình/thời lượng. Động từ trạng thái thường dùng dạng đơn.
  • Lỗi cần sửa: She has been knowing him for years.
  • Đúng: She has known him for years.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Công thức cốt lõi giống nhau trong Anh–Mỹ và Anh–Anh.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 021 · Bài 023

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. She has known him for years.

- **Dễ nhầm:** Hiện tại hoàn thành đơn thường nhấn kết quả/số lượng; tiếp diễn nhấn quá trình/thời lượng. Động từ trạng thái thường dùng dạng đơn. - **Lỗi cần sửa:** `She has been knowing him for years.` - Đúng: `She has known him for years.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Công thức cốt lõi giống nhau trong Anh–Mỹ và Anh–Anh.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng để diễn tả quá trình bắt đầu trước đây còn tiếp diễn hoặc vừa dừng nhưng để lại dấu hiệu, thường nhấn thời lượng. Công thức lõi: `S + have/has been + V-ing`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: She has been knowing him for years.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She has known him for years.

- **Dễ nhầm:** Hiện tại hoàn thành đơn thường nhấn kết quả/số lượng; tiếp diễn nhấn quá trình/thời lượng. Động từ trạng thái thường dùng dạng đơn. - **Lỗi cần sửa:** `She has been knowing him for years.` - Đúng: `She has known him for years.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Công thức cốt lõi giống nhau trong Anh–Mỹ và Anh–Anh.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Cô ấy đã học được ba giờ và vẫn đang học.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She has been studying for three hours.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng để diễn tả quá trình bắt đầu trước đây còn tiếp diễn hoặc vừa dừng nhưng để lại dấu hiệu, thường nhấn thời lượng. Công thức lõi: `S + have/has been + V-ing`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

023 Quá khứ đơnA1TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Biết V1, V2, V3, chủ ngữ và trợ động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng quá khứ đơn trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng để diễn tả sự việc hoặc trạng thái đã kết thúc tại một thời điểm quá khứ. Công thức lõi: S + V2/ed.

Form – Meaning – Use

  • Khẳng định: S + V2/ed
  • Phủ định: S + did not + V1
  • Câu hỏi Yes/No: Did + S + V1?
  • Câu hỏi Wh- hỏi tân ngữ/trạng ngữ: Wh- + did + S + V1?
  • Câu hỏi Wh- hỏi chủ ngữ: thay S bằng who/what và giữ trật tự câu kể, ví dụ Who works here?; không thêm do chỉ để hỏi chủ ngữ.
  • Trả lời ngắn: Yes, S + did. / No, S + did not.

Dùng khi:

  • sự việc hoặc trạng thái đã kết thúc tại một thời điểm quá khứ

  • Giữ nhất quán mốc thời gian và quan hệ trước–sau trong đoạn văn.

  • yesterday, last week, ago

  • in 2020, when I was...

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. We signed the contract yesterday. — Chúng tôi đã ký hợp đồng hôm qua.
  2. We did not sign the contract yesterday. — Hôm qua chúng tôi không ký hợp đồng.
  3. Did we sign the contract yesterday? — Hôm qua chúng tôi có ký hợp đồng không?
  4. We did not sign the contract. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Hiện tại hoàn thành không đi với mốc quá khứ đã kết thúc; quá khứ đơn đi với mốc đó.
  • Lỗi cần sửa: We did not signed the contract.
  • Đúng: We did not sign the contract.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Công thức cốt lõi giống nhau trong Anh–Mỹ và Anh–Anh.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 022 · Bài 024

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. We did not sign the contract.

- **Dễ nhầm:** Hiện tại hoàn thành không đi với mốc quá khứ đã kết thúc; quá khứ đơn đi với mốc đó. - **Lỗi cần sửa:** `We did not signed the contract.` - Đúng: `We did not sign the contract.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Công thức cốt lõi giống nhau trong Anh–Mỹ và Anh–Anh.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng để diễn tả sự việc hoặc trạng thái đã kết thúc tại một thời điểm quá khứ. Công thức lõi: `S + V2/ed`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: We did not signed the contract.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: We did not sign the contract.

- **Dễ nhầm:** Hiện tại hoàn thành không đi với mốc quá khứ đã kết thúc; quá khứ đơn đi với mốc đó. - **Lỗi cần sửa:** `We did not signed the contract.` - Đúng: `We did not sign the contract.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Công thức cốt lõi giống nhau trong Anh–Mỹ và Anh–Anh.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Chúng tôi đã ký hợp đồng hôm qua.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: We signed the contract yesterday.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng để diễn tả sự việc hoặc trạng thái đã kết thúc tại một thời điểm quá khứ. Công thức lõi: `S + V2/ed`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

024 Quá khứ tiếp diễnA2TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Biết V1, V2, V3, chủ ngữ và trợ động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng quá khứ tiếp diễn trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng để diễn tả việc đang diễn ra tại một mốc quá khứ, bối cảnh của câu chuyện hoặc hai quá trình song song. Công thức lõi: S + was/were + V-ing.

Form – Meaning – Use

  • Khẳng định: S + was/were + V-ing
  • Phủ định: S + was/were not + V-ing
  • Câu hỏi Yes/No: Was/Were + S + V-ing?
  • Câu hỏi Wh- hỏi tân ngữ/trạng ngữ: Wh- + was/were + S + V-ing?
  • Câu hỏi Wh- hỏi chủ ngữ: thay S bằng who/what và giữ trật tự câu kể, ví dụ Who works here?; không thêm do chỉ để hỏi chủ ngữ.
  • Trả lời ngắn: Yes, S + was/were. / No, S + was/were not.

Dùng khi:

  • việc đang diễn ra tại một mốc quá khứ, bối cảnh của câu chuyện hoặc hai quá trình song song

  • Giữ nhất quán mốc thời gian và quan hệ trước–sau trong đoạn văn.

  • at 8 p.m. yesterday, while

  • when + sự việc xen vào

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. I was driving when she called. — Tôi đang lái xe thì cô ấy gọi.
  2. I was not driving when she called. — Tôi không lái xe khi cô ấy gọi.
  3. Was I driving when she called? — Tôi có đang lái xe khi cô ấy gọi không?

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Tiếp diễn tạo bối cảnh đang xảy ra; quá khứ đơn thường nêu sự kiện hoàn chỉnh hoặc xen vào.
  • Lỗi cần sửa: I drove when she was calling.
  • Đúng: I was driving when she called.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Công thức cốt lõi giống nhau trong Anh–Mỹ và Anh–Anh.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 023 · Bài 025

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. I was driving when she called.

- **Dễ nhầm:** Tiếp diễn tạo bối cảnh đang xảy ra; quá khứ đơn thường nêu sự kiện hoàn chỉnh hoặc xen vào. - **Lỗi cần sửa:** `I drove when she was calling.` - Đúng: `I was driving when she called.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Công thức cốt lõi giống nhau trong Anh–Mỹ và Anh–Anh.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng để diễn tả việc đang diễn ra tại một mốc quá khứ, bối cảnh của câu chuyện hoặc hai quá trình song song. Công thức lõi: `S + was/were + V-ing`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: I drove when she was calling.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I was driving when she called.

- **Dễ nhầm:** Tiếp diễn tạo bối cảnh đang xảy ra; quá khứ đơn thường nêu sự kiện hoàn chỉnh hoặc xen vào. - **Lỗi cần sửa:** `I drove when she was calling.` - Đúng: `I was driving when she called.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Công thức cốt lõi giống nhau trong Anh–Mỹ và Anh–Anh.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Tôi đang lái xe thì cô ấy gọi.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I was driving when she called.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng để diễn tả việc đang diễn ra tại một mốc quá khứ, bối cảnh của câu chuyện hoặc hai quá trình song song. Công thức lõi: `S + was/were + V-ing`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

025 Quá khứ hoàn thành đơn và tiếp diễnB1–B2TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: B1–B2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Biết V1, V2, V3, chủ ngữ và trợ động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng quá khứ hoàn thành đơn và tiếp diễn trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng để diễn tả sự việc đã hoàn tất trước một mốc hoặc sự việc khác trong quá khứ. Công thức lõi: S + had + V3. Dùng để diễn tả quá trình kéo dài trước một mốc quá khứ, thường giải thích tình trạng hoặc kết quả lúc đó. Công thức lõi: S + had been + V-ing.

Form – Meaning – Use

  • Khẳng định: S + had + V3
  • Phủ định: S + had not + V3
  • Câu hỏi Yes/No: Had + S + V3?
  • Câu hỏi Wh- hỏi tân ngữ/trạng ngữ: Wh- + had + S + V3?
  • Câu hỏi Wh- hỏi chủ ngữ: thay S bằng who/what và giữ trật tự câu kể, ví dụ Who works here?; không thêm do chỉ để hỏi chủ ngữ.
  • Trả lời ngắn: Yes, S + had. / No, S + had not.

Dùng khi:

  • sự việc đã hoàn tất trước một mốc hoặc sự việc khác trong quá khứ

  • Giữ nhất quán mốc thời gian và quan hệ trước–sau trong đoạn văn.

  • before, after, by the time

  • already, never, until then

  • Khẳng định: S + had been + V-ing

  • Phủ định: S + had not been + V-ing

  • Câu hỏi Yes/No: Had + S + been + V-ing?

  • Câu hỏi Wh- hỏi tân ngữ/trạng ngữ: How long + had + S + been + V-ing?

  • Câu hỏi Wh- hỏi chủ ngữ: thay S bằng who/what và giữ trật tự câu kể, ví dụ Who works here?; không thêm do chỉ để hỏi chủ ngữ.

  • Trả lời ngắn: Yes, S + had. / No, S + had not.

Dùng khi:

  • quá trình kéo dài trước một mốc quá khứ, thường giải thích tình trạng hoặc kết quả lúc đó

  • Giữ nhất quán mốc thời gian và quan hệ trước–sau trong đoạn văn.

  • for, since, all morning

  • before, when, by the time

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The train had left before we reached the station. — Tàu đã rời đi trước khi chúng tôi đến ga.
  2. The train had not left before we reached the station. — Tàu chưa rời đi trước khi chúng tôi đến ga.
  3. Had the train left before we reached the station? — Tàu đã rời đi trước khi chúng tôi đến ga chưa?
  4. He was tired because he had been working all night. — Anh ấy mệt vì đã làm việc suốt đêm.
  5. He had not been working all night. — Anh ấy đã không làm việc suốt đêm.
  6. Had he been working all night? — Anh ấy đã làm việc suốt đêm phải không?

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Quá khứ hoàn thành làm rõ việc xảy ra trước; quá khứ đơn đủ dùng nếu thứ tự đã hoàn toàn rõ và không cần nhấn.

  • Lỗi cần sửa: The train has left before we reached the station.

  • Đúng: The train had left before we reached the station.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Công thức cốt lõi giống nhau trong Anh–Mỹ và Anh–Anh.

  • Dễ nhầm: Quá khứ hoàn thành đơn nhấn hoàn tất/kết quả; tiếp diễn nhấn quá trình và thời lượng.

  • Lỗi cần sửa: He had been owning the shop for years.

  • Đúng: He had owned the shop for years.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Công thức cốt lõi giống nhau trong Anh–Mỹ và Anh–Anh.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 024 · Bài 026

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. The train had left before we reached the station.

- **Dễ nhầm:** Quá khứ hoàn thành làm rõ việc xảy ra trước; quá khứ đơn đủ dùng nếu thứ tự đã hoàn toàn rõ và không cần nhấn. - **Lỗi cần sửa:** `The train has left before we reached the station.` - Đúng: `The train had left before we reached the station.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Công thức cốt lõi giống nhau trong Anh–Mỹ và Anh–Anh.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng để diễn tả quá trình kéo dài trước một mốc quá khứ, thường giải thích tình trạng hoặc kết quả lúc đó. Công thức lõi: `S + had been + V-ing`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The train has left before we reached the station.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The train had left before we reached the station.

- **Dễ nhầm:** Quá khứ hoàn thành làm rõ việc xảy ra trước; quá khứ đơn đủ dùng nếu thứ tự đã hoàn toàn rõ và không cần nhấn. - **Lỗi cần sửa:** `The train has left before we reached the station.` - Đúng: `The train had left before we reached the station.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Công thức cốt lõi giống nhau trong Anh–Mỹ và Anh–Anh.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Tàu đã rời đi trước khi chúng tôi đến ga.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The train had left before we reached the station.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng để diễn tả sự việc đã hoàn tất trước một mốc hoặc sự việc khác trong quá khứ. Công thức lõi: `S + had + V3`. Dùng để diễn tả quá trình kéo dài trước một mốc quá khứ, thường giải thích tình trạng hoặc kết quả lúc đó. Công thức lõi: `S + had been + V-ing`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

026 Tương lai đơn với `will`A2TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Biết V1, V2, V3, chủ ngữ và trợ động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng tương lai đơn với will trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng để diễn tả dự đoán trung tính, quyết định ngay lúc nói, lời hứa, đề nghị hoặc sẵn lòng. Công thức lõi: S + will + V1.

Form – Meaning – Use

  • Khẳng định: S + will + V1
  • Phủ định: S + will not + V1
  • Câu hỏi Yes/No: Will + S + V1?
  • Câu hỏi Wh- hỏi tân ngữ/trạng ngữ: Wh- + will + S + V1?
  • Câu hỏi Wh- hỏi chủ ngữ: thay S bằng who/what và giữ trật tự câu kể, ví dụ Who works here?; không thêm do chỉ để hỏi chủ ngữ.
  • Trả lời ngắn: Yes, S + will. / No, S + will not.

Dùng khi:

  • dự đoán trung tính, quyết định ngay lúc nói, lời hứa, đề nghị hoặc sẵn lòng

  • Giữ nhất quán mốc thời gian và quan hệ trước–sau trong đoạn văn.

  • I think, probably, perhaps

  • tomorrow, next week, one day

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. I will call you after the meeting. — Tôi sẽ gọi cho bạn sau cuộc họp.
  2. I will not call you after the meeting. — Tôi sẽ không gọi cho bạn sau cuộc họp.
  3. Will I call you after the meeting? — Tôi sẽ gọi cho bạn sau cuộc họp phải không?
  4. I will call you. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: be going to thường diễn tả ý định đã có hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại; will không phải lựa chọn duy nhất cho tương lai.
  • Lỗi cần sửa: I will to call you.
  • Đúng: I will call you.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Công thức cốt lõi giống nhau trong Anh–Mỹ và Anh–Anh.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 025 · Bài 027

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. I will call you.

- **Dễ nhầm:** `be going to` thường diễn tả ý định đã có hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại; `will` không phải lựa chọn duy nhất cho tương lai. - **Lỗi cần sửa:** `I will to call you.` - Đúng: `I will call you.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Công thức cốt lõi giống nhau trong Anh–Mỹ và Anh–Anh.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng để diễn tả dự đoán trung tính, quyết định ngay lúc nói, lời hứa, đề nghị hoặc sẵn lòng. Công thức lõi: `S + will + V1`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: I will to call you.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I will call you.

- **Dễ nhầm:** `be going to` thường diễn tả ý định đã có hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại; `will` không phải lựa chọn duy nhất cho tương lai. - **Lỗi cần sửa:** `I will to call you.` - Đúng: `I will call you.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Công thức cốt lõi giống nhau trong Anh–Mỹ và Anh–Anh.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Tôi sẽ gọi cho bạn sau cuộc họp.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I will call you after the meeting.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng để diễn tả dự đoán trung tính, quyết định ngay lúc nói, lời hứa, đề nghị hoặc sẵn lòng. Công thức lõi: `S + will + V1`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

027 Các dạng tương lai tiếp diễn và hoàn thànhB1–C1Tra cứu nâng caoPart 5Part 6
Tra cứu nâng cao

Cấp độ tham khảo: B1–C1 · Trọng tâm: Tra cứu nâng cao · Cần biết trước: Biết V1, V2, V3, chủ ngữ và trợ động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng các dạng tương lai tiếp diễn và hoàn thành trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng để diễn tả việc sẽ đang diễn ra tại một mốc tương lai, sự kiện dự kiến hoặc câu hỏi lịch sự về kế hoạch. Công thức lõi: S + will be + V-ing. Dùng để diễn tả sự việc sẽ hoàn tất trước một hạn hoặc mốc tương lai. Công thức lõi: S + will have + V3. Dùng để diễn tả thời lượng của một quá trình kéo dài đến một mốc tương lai. Công thức lõi: S + will have been + V-ing.

Form – Meaning – Use

  • Khẳng định: S + will be + V-ing
  • Phủ định: S + will not be + V-ing
  • Câu hỏi Yes/No: Will + S + be + V-ing?
  • Câu hỏi Wh- hỏi tân ngữ/trạng ngữ: Wh- + will + S + be + V-ing?
  • Câu hỏi Wh- hỏi chủ ngữ: thay S bằng who/what và giữ trật tự câu kể, ví dụ Who works here?; không thêm do chỉ để hỏi chủ ngữ.
  • Trả lời ngắn: Yes, S + will. / No, S + will not.

Dùng khi:

  • việc sẽ đang diễn ra tại một mốc tương lai, sự kiện dự kiến hoặc câu hỏi lịch sự về kế hoạch

  • Giữ nhất quán mốc thời gian và quan hệ trước–sau trong đoạn văn.

  • this time tomorrow

  • at 10 a.m. next Monday

  • Khẳng định: S + will have + V3

  • Phủ định: S + will not have + V3

  • Câu hỏi Yes/No: Will + S + have + V3?

  • Câu hỏi Wh- hỏi tân ngữ/trạng ngữ: Wh- + will + S + have + V3?

  • Câu hỏi Wh- hỏi chủ ngữ: thay S bằng who/what và giữ trật tự câu kể, ví dụ Who works here?; không thêm do chỉ để hỏi chủ ngữ.

  • Trả lời ngắn: Yes, S + will. / No, S + will not.

Dùng khi:

  • sự việc sẽ hoàn tất trước một hạn hoặc mốc tương lai

  • Giữ nhất quán mốc thời gian và quan hệ trước–sau trong đoạn văn.

  • by, by the time

  • before + mốc tương lai

  • Khẳng định: S + will have been + V-ing

  • Phủ định: S + will not have been + V-ing

  • Câu hỏi Yes/No: Will + S + have been + V-ing?

  • Câu hỏi Wh- hỏi tân ngữ/trạng ngữ: How long + will + S + have been + V-ing?

  • Câu hỏi Wh- hỏi chủ ngữ: thay S bằng who/what và giữ trật tự câu kể, ví dụ Who works here?; không thêm do chỉ để hỏi chủ ngữ.

  • Trả lời ngắn: Yes, S + will. / No, S + will not.

Dùng khi:

  • thời lượng của một quá trình kéo dài đến một mốc tương lai

  • Giữ nhất quán mốc thời gian và quan hệ trước–sau trong đoạn văn.

  • for + thời lượng + by...

  • by then, by next year

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. This time tomorrow, we will be flying to Tokyo. — Giờ này ngày mai, chúng tôi sẽ đang bay đến Tokyo.
  2. We will not be flying to Tokyo this time tomorrow. — Giờ này ngày mai chúng tôi sẽ không bay đến Tokyo.
  3. Will we be flying to Tokyo this time tomorrow? — Giờ này ngày mai chúng tôi sẽ đang bay đến Tokyo phải không?
  4. By Friday, they will have completed the audit. — Đến thứ Sáu, họ sẽ hoàn tất việc kiểm toán.
  5. They will not have completed the audit by Friday. — Họ sẽ chưa hoàn tất kiểm toán trước thứ Sáu.
  6. Will they have completed the audit by Friday? — Họ sẽ hoàn tất kiểm toán trước thứ Sáu chứ?

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Tương lai đơn nhìn sự việc như một toàn thể; tương lai tiếp diễn nhìn quá trình tại một mốc.

  • Lỗi cần sửa: This time tomorrow, we will flying.

  • Đúng: This time tomorrow, we will be flying.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Công thức cốt lõi giống nhau trong Anh–Mỹ và Anh–Anh.

  • Dễ nhầm: Tương lai hoàn thành nhấn kết quả trước hạn; tương lai tiếp diễn nhấn quá trình tại mốc.

  • Lỗi cần sửa: By Friday, they will completed the audit.

  • Đúng: By Friday, they will have completed the audit.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Công thức cốt lõi giống nhau trong Anh–Mỹ và Anh–Anh.

  • Dễ nhầm: Dạng đơn nhấn kết quả hoặc số lượng; dạng tiếp diễn nhấn thời lượng. Tránh với động từ trạng thái.

  • Lỗi cần sửa: By June, I will have working here for ten years.

  • Đúng: By June, I will have been working here for ten years.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Công thức cốt lõi giống nhau trong Anh–Mỹ và Anh–Anh.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 026 · Bài 028

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. This time tomorrow, we will be flying.

- **Dễ nhầm:** Tương lai đơn nhìn sự việc như một toàn thể; tương lai tiếp diễn nhìn quá trình tại một mốc. - **Lỗi cần sửa:** `This time tomorrow, we will flying.` - Đúng: `This time tomorrow, we will be flying.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Công thức cốt lõi giống nhau trong Anh–Mỹ và Anh–Anh.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng để diễn tả sự việc sẽ hoàn tất trước một hạn hoặc mốc tương lai. Công thức lõi: `S + will have + V3`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: This time tomorrow, we will flying.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: This time tomorrow, we will be flying.

- **Dễ nhầm:** Tương lai đơn nhìn sự việc như một toàn thể; tương lai tiếp diễn nhìn quá trình tại một mốc. - **Lỗi cần sửa:** `This time tomorrow, we will flying.` - Đúng: `This time tomorrow, we will be flying.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Công thức cốt lõi giống nhau trong Anh–Mỹ và Anh–Anh.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Giờ này ngày mai, chúng tôi sẽ đang bay đến Tokyo.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: This time tomorrow, we will be flying to Tokyo.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng để diễn tả việc sẽ đang diễn ra tại một mốc tương lai, sự kiện dự kiến hoặc câu hỏi lịch sự về kế hoạch. Công thức lõi: `S + will be + V-ing`. Dùng để diễn tả sự việc sẽ hoàn tất trước một hạn hoặc mốc tương lai. Công thức lõi: `S + will have + V3`. Dùng để diễn tả thời lượng của một quá trình kéo dài đến một mốc tương lai. Công thức lõi: `S + will have been + V-ing`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

028 Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễnA2TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng hiện tại đơn cho thói quen/trạng thái; dùng tiếp diễn cho việc đang diễn ra, tạm thời hoặc thay đổi.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Dùng hiện tại đơn cho thói quen/trạng thái; dùng tiếp diễn cho việc đang diễn ra, tạm thời hoặc thay đổi.

Dùng khi:

  • Dùng hiện tại đơn cho thói quen/trạng thái; dùng tiếp diễn cho việc đang diễn ra, tạm thời hoặc thay đổi.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. I usually work at home, but this week I am working in the office. — Tôi thường làm ở nhà, nhưng tuần này tôi đang làm tại văn phòng.
  2. I usually work at home. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. In the sample sentence, i usually work at home, but this week I am working in the office. — Trong câu mẫu, tôi thường làm ở nhà, nhưng tuần này tôi đang làm tại văn phòng. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Các trạng từ như usually gợi ý thói quen nhưng ý nghĩa toàn câu mới quyết định.
  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: I am usually working at home.
  • Đúng: I usually work at home.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 027 · Bài 029

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. I usually work at home.

- **Dễ nhầm:** Các trạng từ như `usually` gợi ý thói quen nhưng ý nghĩa toàn câu mới quyết định. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `I am usually working at home.` - Đúng: `I usually work at home.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng hiện tại đơn cho thói quen/trạng thái; dùng tiếp diễn cho việc đang diễn ra, tạm thời hoặc thay đổi.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Incorrect use of Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I usually work at home.

- **Dễ nhầm:** Các trạng từ như `usually` gợi ý thói quen nhưng ý nghĩa toàn câu mới quyết định. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `I am usually working at home.` - Đúng: `I usually work at home.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Tôi thường làm ở nhà, nhưng tuần này tôi đang làm tại văn phòng.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I usually work at home, but this week I am working in the office.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng hiện tại đơn cho thói quen/trạng thái; dùng tiếp diễn cho việc đang diễn ra, tạm thời hoặc thay đổi.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

029 Hiện tại hoàn thành: đối chiếu với quá khứ đơn và dạng tiếp diễnB1TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: B1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng hiện tại hoàn thành: đối chiếu với quá khứ đơn và dạng tiếp diễn trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng quá khứ đơn với thời gian đã kết thúc; dùng hiện tại hoàn thành khi quá khứ còn liên hệ hiện tại hoặc thời gian chưa kết thúc. Dạng đơn nhấn kết quả, số lần hoặc trạng thái; dạng tiếp diễn nhấn quá trình, thời lượng hoặc dấu hiệu còn thấy.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Dùng quá khứ đơn với thời gian đã kết thúc; dùng hiện tại hoàn thành khi quá khứ còn liên hệ hiện tại hoặc thời gian chưa kết thúc.

Dùng khi:

  • Dùng quá khứ đơn với thời gian đã kết thúc; dùng hiện tại hoàn thành khi quá khứ còn liên hệ hiện tại hoặc thời gian chưa kết thúc.

  • Mẫu trung tâm: Dạng đơn nhấn kết quả, số lần hoặc trạng thái; dạng tiếp diễn nhấn quá trình, thời lượng hoặc dấu hiệu còn thấy.

Dùng khi:

  • Dạng đơn nhấn kết quả, số lần hoặc trạng thái; dạng tiếp diễn nhấn quá trình, thời lượng hoặc dấu hiệu còn thấy.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. I saw her yesterday, but I have not seen her today. — Tôi gặp cô ấy hôm qua nhưng hôm nay chưa gặp.
  2. She has written three pages; she has been writing since noon. — Cô ấy đã viết được ba trang; cô ấy đã viết từ trưa đến giờ.
  3. I saw her yesterday. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  4. She has written three pages. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: yesterday/last year/in 2020 đi với quá khứ đơn; so far/today có thể đi với hoàn thành nếu khoảng thời gian còn mở.

  • Lỗi cần sửa: I have seen her yesterday.

  • Đúng: I saw her yesterday.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Một số động từ như know, own, believe thường không dùng tiếp diễn.

  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: She has been writing three pages.

  • Đúng: She has written three pages.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 028 · Bài 030

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. I saw her yesterday.

- **Dễ nhầm:** `yesterday/last year/in 2020` đi với quá khứ đơn; `so far/today` có thể đi với hoàn thành nếu khoảng thời gian còn mở. - **Lỗi cần sửa:** `I have seen her yesterday.` - Đúng: `I saw her yesterday.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dạng đơn nhấn kết quả, số lần hoặc trạng thái; dạng tiếp diễn nhấn quá trình, thời lượng hoặc dấu hiệu còn thấy.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: I have seen her yesterday.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I saw her yesterday.

- **Dễ nhầm:** `yesterday/last year/in 2020` đi với quá khứ đơn; `so far/today` có thể đi với hoàn thành nếu khoảng thời gian còn mở. - **Lỗi cần sửa:** `I have seen her yesterday.` - Đúng: `I saw her yesterday.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Tôi gặp cô ấy hôm qua nhưng hôm nay chưa gặp.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I saw her yesterday, but I have not seen her today.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng quá khứ đơn với thời gian đã kết thúc; dùng hiện tại hoàn thành khi quá khứ còn liên hệ hiện tại hoặc thời gian chưa kết thúc. Dạng đơn nhấn kết quả, số lần hoặc trạng thái; dạng tiếp diễn nhấn quá trình, thời lượng hoặc dấu hiệu còn thấy.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

030 Các thì quá khứ và trình tự thời gian trong kể chuyệnB1–B2TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: B1–B2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng các thì quá khứ và trình tự thời gian trong kể chuyện trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng quá khứ tiếp diễn làm bối cảnh, quá khứ đơn cho sự kiện, quá khứ hoàn thành cho việc xảy ra trước. Chọn một mốc kể chính, thường là quá khứ đơn; dùng tiếp diễn cho nền và hoàn thành để lùi xa hơn.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Dùng quá khứ tiếp diễn làm bối cảnh, quá khứ đơn cho sự kiện, quá khứ hoàn thành cho việc xảy ra trước.

Dùng khi:

  • Dùng quá khứ tiếp diễn làm bối cảnh, quá khứ đơn cho sự kiện, quá khứ hoàn thành cho việc xảy ra trước.

  • Mẫu trung tâm: Chọn một mốc kể chính, thường là quá khứ đơn; dùng tiếp diễn cho nền và hoàn thành để lùi xa hơn.

Dùng khi:

  • Chọn một mốc kể chính, thường là quá khứ đơn; dùng tiếp diễn cho nền và hoàn thành để lùi xa hơn.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. I was checking the file when I noticed that someone had changed it. — Tôi đang kiểm tra tệp thì nhận ra ai đó đã thay đổi nó trước đó.
  2. The road was wet because it had been raining. — Con đường ướt vì trước đó trời đã mưa.
  3. I was checking when I noticed the change. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Không dùng quá khứ hoàn thành cho mọi hành động cũ; chỉ dùng khi cần định vị trước một mốc quá khứ.

  • Lỗi cần sửa: I had checked when I was noticing the change.

  • Đúng: I was checking when I noticed the change.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Thì phản ánh góc nhìn thời gian, không chỉ thứ tự câu trên trang.

  • Lỗi cần sửa: The road had been wet because it rained.

  • Đúng: The road was wet because it had been raining.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 029 · Bài 031

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. I was checking when I noticed the change.

- **Dễ nhầm:** Không dùng quá khứ hoàn thành cho mọi hành động cũ; chỉ dùng khi cần định vị trước một mốc quá khứ. - **Lỗi cần sửa:** `I had checked when I was noticing the change.` - Đúng: `I was checking when I noticed the change.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Chọn một mốc kể chính, thường là quá khứ đơn; dùng tiếp diễn cho nền và hoàn thành để lùi xa hơn.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: I had checked when I was noticing the change.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I was checking when I noticed the change.

- **Dễ nhầm:** Không dùng quá khứ hoàn thành cho mọi hành động cũ; chỉ dùng khi cần định vị trước một mốc quá khứ. - **Lỗi cần sửa:** `I had checked when I was noticing the change.` - Đúng: `I was checking when I noticed the change.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Tôi đang kiểm tra tệp thì nhận ra ai đó đã thay đổi nó trước đó.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I was checking the file when I noticed that someone had changed it.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng quá khứ tiếp diễn làm bối cảnh, quá khứ đơn cho sự kiện, quá khứ hoàn thành cho việc xảy ra trước. Chọn một mốc kể chính, thường là quá khứ đơn; dùng tiếp diễn cho nền và hoàn thành để lùi xa hơn.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

031 `since`, `for`, `ago`, `during` và `while`A2TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng since, for, ago, duringwhile trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

since nêu điểm bắt đầu; for nêu độ dài; ago tính lùi từ hiện tại; during + noun; while + clause.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: since nêu điểm bắt đầu; for nêu độ dài; ago tính lùi từ hiện tại; during + noun; while + clause.

Dùng khi:

  • since nêu điểm bắt đầu; for nêu độ dài; ago tính lùi từ hiện tại; during + noun; while + clause.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. I have worked here for two years, since August 2024. — Tôi làm ở đây được hai năm, từ tháng 8 năm 2024.
  2. I have worked here for two years. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. In the sample sentence, i have worked here for two years, since August 2024. — Trong câu mẫu, tôi làm ở đây được hai năm, từ tháng 8 năm 2024. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: ago thường đi với quá khứ đơn; since thường nối điểm bắt đầu với hiện tại hoàn thành.
  • Lỗi cần sửa: I have worked here since two years.
  • Đúng: I have worked here for two years.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 030 · Bài 032

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. I have worked here for two years.

- **Dễ nhầm:** `ago` thường đi với quá khứ đơn; `since` thường nối điểm bắt đầu với hiện tại hoàn thành. - **Lỗi cần sửa:** `I have worked here since two years.` - Đúng: `I have worked here for two years.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `since` nêu điểm bắt đầu; `for` nêu độ dài; `ago` tính lùi từ hiện tại; `during + noun`; `while + clause`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: I have worked here since two years.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I have worked here for two years.

- **Dễ nhầm:** `ago` thường đi với quá khứ đơn; `since` thường nối điểm bắt đầu với hiện tại hoàn thành. - **Lỗi cần sửa:** `I have worked here since two years.` - Đúng: `I have worked here for two years.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Tôi làm ở đây được hai năm, từ tháng 8 năm 2024.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I have worked here for two years, since August 2024.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `since` nêu điểm bắt đầu; `for` nêu độ dài; `ago` tính lùi từ hiện tại; `during + noun`; `while + clause`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

032 Chọn cấu trúc tương lai cho dự đoán, kế hoạch và lịch trìnhA2TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng chọn cấu trúc tương lai cho dự đoán, kế hoạch và lịch trình trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

will thường dùng cho quyết định ngay, lời hứa và dự đoán trung tính; going to cho ý định có trước hoặc dự đoán có bằng chứng hiện tại. Hiện tại tiếp diễn chỉ sắp xếp cá nhân đã chốt; hiện tại đơn chỉ lịch trình/chương trình cố định.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: will thường dùng cho quyết định ngay, lời hứa và dự đoán trung tính; going to cho ý định có trước hoặc dự đoán có bằng chứng hiện tại.

Dùng khi:

  • will thường dùng cho quyết định ngay, lời hứa và dự đoán trung tính; going to cho ý định có trước hoặc dự đoán có bằng chứng hiện tại.

  • Mẫu trung tâm: Hiện tại tiếp diễn chỉ sắp xếp cá nhân đã chốt; hiện tại đơn chỉ lịch trình/chương trình cố định.

Dùng khi:

  • Hiện tại tiếp diễn chỉ sắp xếp cá nhân đã chốt; hiện tại đơn chỉ lịch trình/chương trình cố định.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Look at those clouds. It is going to rain. — Nhìn những đám mây kia kìa. Trời sắp mưa.
  2. I am meeting Ana at six; the train leaves at seven. — Tôi gặp Ana lúc sáu giờ; tàu rời ga lúc bảy giờ.
  3. The train leaves at seven. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Cả hai có thể là dự đoán; khác biệt là góc nhìn và căn cứ, không phải quy tắc tuyệt đối.

  • Lỗi cần sửa: Look at those clouds. It will to rain.

  • Đúng: Look at those clouds. It is going to rain.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: will vẫn dùng cho dự đoán/quyết định; các dạng hiện tại diễn tả mức độ sắp đặt khác.

  • Lỗi cần sửa: The train is leave at seven.

  • Đúng: The train leaves at seven.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 031 · Bài 033

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. Look at those clouds. It is going to rain.

- **Dễ nhầm:** Cả hai có thể là dự đoán; khác biệt là góc nhìn và căn cứ, không phải quy tắc tuyệt đối. - **Lỗi cần sửa:** `Look at those clouds. It will to rain.` - Đúng: `Look at those clouds. It is going to rain.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Hiện tại tiếp diễn chỉ sắp xếp cá nhân đã chốt; hiện tại đơn chỉ lịch trình/chương trình cố định.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Look at those clouds. It will to rain.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Look at those clouds. It is going to rain.

- **Dễ nhầm:** Cả hai có thể là dự đoán; khác biệt là góc nhìn và căn cứ, không phải quy tắc tuyệt đối. - **Lỗi cần sửa:** `Look at those clouds. It will to rain.` - Đúng: `Look at those clouds. It is going to rain.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Nhìn những đám mây kia kìa. Trời sắp mưa.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Look at those clouds. It is going to rain.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `will` thường dùng cho quyết định ngay, lời hứa và dự đoán trung tính; `going to` cho ý định có trước hoặc dự đoán có bằng chứng hiện tại. Hiện tại tiếp diễn chỉ sắp xếp cá nhân đã chốt; hiện tại đơn chỉ lịch trình/chương trình cố định.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

033 `be about to`, `be due to`, `be to` và `be bound to`B2Tra cứu nâng caoPart 5Part 6
Tra cứu nâng cao

Cấp độ tham khảo: B2 · Trọng tâm: Tra cứu nâng cao · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng be about to, be due to, be tobe bound to trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Các cấu trúc này lần lượt chỉ việc sắp xảy ra, lịch dự kiến, sắp xếp chính thức và kết quả gần như chắc chắn.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Các cấu trúc này lần lượt chỉ việc sắp xảy ra, lịch dự kiến, sắp xếp chính thức và kết quả gần như chắc chắn.

Dùng khi:

  • Các cấu trúc này lần lượt chỉ việc sắp xảy ra, lịch dự kiến, sắp xếp chính thức và kết quả gần như chắc chắn.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The flight is due to land at 8:15. — Chuyến bay dự kiến hạ cánh lúc 8 giờ 15.
  2. In the sample sentence, the flight is due to land at 8:15. — Trong câu mẫu, chuyến bay dự kiến hạ cánh lúc 8 giờ 15. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, the flight is due to land at 8:15. — Theo email, chuyến bay dự kiến hạ cánh lúc 8 giờ 15. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: be due to + V chỉ lịch; due to + noun có thể mang nghĩa “do/bởi vì”.
  • Lỗi cần sửa: The flight is due landing at 8:15.
  • Đúng: The flight is due to land at 8:15.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 032 · Bài 034

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. The flight is due to land at 8:15.

- **Dễ nhầm:** `be due to + V` chỉ lịch; `due to + noun` có thể mang nghĩa “do/bởi vì”. - **Lỗi cần sửa:** `The flight is due landing at 8:15.` - Đúng: `The flight is due to land at 8:15.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Các cấu trúc này lần lượt chỉ việc sắp xảy ra, lịch dự kiến, sắp xếp chính thức và kết quả gần như chắc chắn.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The flight is due landing at 8:15.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The flight is due to land at 8:15.

- **Dễ nhầm:** `be due to + V` chỉ lịch; `due to + noun` có thể mang nghĩa “do/bởi vì”. - **Lỗi cần sửa:** `The flight is due landing at 8:15.` - Đúng: `The flight is due to land at 8:15.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Chuyến bay dự kiến hạ cánh lúc 8 giờ 15.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The flight is due to land at 8:15.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Các cấu trúc này lần lượt chỉ việc sắp xảy ra, lịch dự kiến, sắp xếp chính thức và kết quả gần như chắc chắn.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

034 Tương lai trong quá khứB2Tra cứu nâng caoPart 5Part 6
Tra cứu nâng cao

Cấp độ tham khảo: B2 · Trọng tâm: Tra cứu nâng cao · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng tương lai trong quá khứ trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng would, was/were going to, was/were about to để nhìn tương lai từ một mốc quá khứ.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Dùng would, was/were going to, was/were about to để nhìn tương lai từ một mốc quá khứ.

Dùng khi:

  • Dùng would, was/were going to, was/were about to để nhìn tương lai từ một mốc quá khứ.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. She said she would call, but she never did. — Cô ấy nói sẽ gọi nhưng cuối cùng không gọi.
  2. She said she would call. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. The manager said she would call, but she never did. — Người quản lý nói sẽ gọi nhưng cuối cùng không gọi. Biến thể từ vựng, giữ nguyên cấu trúc trọng tâm.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: would ở đây là dạng lùi của will, khác với would chỉ thói quen quá khứ hoặc giả định.
  • Lỗi cần sửa: She said she will call yesterday.
  • Đúng: She said she would call.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 033

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. She said she would call.

- **Dễ nhầm:** `would` ở đây là dạng lùi của `will`, khác với `would` chỉ thói quen quá khứ hoặc giả định. - **Lỗi cần sửa:** `She said she will call yesterday.` - Đúng: `She said she would call.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng `would`, `was/were going to`, `was/were about to` để nhìn tương lai từ một mốc quá khứ.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: She said she will call yesterday.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She said she would call.

- **Dễ nhầm:** `would` ở đây là dạng lùi của `will`, khác với `would` chỉ thói quen quá khứ hoặc giả định. - **Lỗi cần sửa:** `She said she will call yesterday.` - Đúng: `She said she would call.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Cô ấy nói sẽ gọi nhưng cuối cùng không gọi.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She said she would call, but she never did.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng `would`, `was/were going to`, `was/were about to` để nhìn tương lai từ một mốc quá khứ.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

Mô-đun 4 — Bị động, câu tường thuật và modal verbs

20 bài
035 Chủ động và bị động: nguyên tắcB1TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm 12 thì, V3 và khái niệm ngoại động từ/tân ngữ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng chủ động và bị động: nguyên tắc trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Chủ động đặt người/vật thực hiện làm chủ ngữ; bị động đặt đối tượng chịu tác động làm chủ ngữ: O + be + V3 (+ by S).

Form – Meaning – Use

  • Chủ động đặt người/vật thực hiện làm chủ ngữ; bị động đặt đối tượng chịu tác động làm chủ ngữ: O + be + V3 (+ by S).
  • Phủ định: thêm not sau trợ động từ đầu tiên.
  • Câu hỏi: đưa trợ động từ đầu tiên lên trước chủ ngữ.

Dùng khi:

  • Dùng khi đối tượng/kết quả quan trọng hơn người làm hoặc người làm không rõ/không cần nêu.

  • Giữ chủ động khi cần chỉ rõ trách nhiệm và câu chủ động tự nhiên hơn.

  • be/get + V3 và chủ ngữ nhận tác động.

  • Có thể có tác nhân với by; công cụ thường đi với with.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The team approved the plan. / The plan was approved by the team. — Nhóm đã phê duyệt kế hoạch. / Kế hoạch được nhóm phê duyệt.
  2. The plan was approved by the team. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. In the sample sentence, the team approved the plan. / The plan was approved by the team. — Trong câu mẫu, nhóm đã phê duyệt kế hoạch. / Kế hoạch được nhóm phê duyệt. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Chỉ ngoại động từ có tân ngữ mới thường chuyển được sang bị động.
  • Lỗi cần sửa: The plan approved by the team.
  • Đúng: The plan was approved by the team.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 036

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. The plan was approved by the team.

- **Dễ nhầm:** Chỉ ngoại động từ có tân ngữ mới thường chuyển được sang bị động. - **Lỗi cần sửa:** `The plan approved by the team.` - Đúng: `The plan was approved by the team.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Chủ động đặt người/vật thực hiện làm chủ ngữ; bị động đặt đối tượng chịu tác động làm chủ ngữ: `O + be + V3 (+ by S)`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The plan approved by the team.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The plan was approved by the team.

- **Dễ nhầm:** Chỉ ngoại động từ có tân ngữ mới thường chuyển được sang bị động. - **Lỗi cần sửa:** `The plan approved by the team.` - Đúng: `The plan was approved by the team.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Nhóm đã phê duyệt kế hoạch. / Kế hoạch được nhóm phê duyệt.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The team approved the plan. / The plan was approved by the team.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Chủ động đặt người/vật thực hiện làm chủ ngữ; bị động đặt đối tượng chịu tác động làm chủ ngữ: `O + be + V3 (+ by S)`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

036 Bị động ở hiện tại đơn và quá khứ đơnA2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm 12 thì, V3 và khái niệm ngoại động từ/tân ngữ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng bị động ở hiện tại đơn và quá khứ đơn trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng am/is/are + V3; phủ định thêm not; câu hỏi đảo am/is/are lên trước chủ ngữ. Dùng was/were + V3 cho hành động bị động đã kết thúc trong quá khứ.

Form – Meaning – Use

  • Dùng am/is/are + V3; phủ định thêm not; câu hỏi đảo am/is/are lên trước chủ ngữ.
  • Phủ định: thêm not sau trợ động từ đầu tiên.
  • Câu hỏi: đưa trợ động từ đầu tiên lên trước chủ ngữ.

Dùng khi:

  • Dùng khi đối tượng/kết quả quan trọng hơn người làm hoặc người làm không rõ/không cần nêu.

  • Giữ chủ động khi cần chỉ rõ trách nhiệm và câu chủ động tự nhiên hơn.

  • be/get + V3 và chủ ngữ nhận tác động.

  • Có thể có tác nhân với by; công cụ thường đi với with.

  • Dùng was/were + V3 cho hành động bị động đã kết thúc trong quá khứ.

  • Phủ định: thêm not sau trợ động từ đầu tiên.

  • Câu hỏi: đưa trợ động từ đầu tiên lên trước chủ ngữ.

Dùng khi:

  • Dùng khi đối tượng/kết quả quan trọng hơn người làm hoặc người làm không rõ/không cần nêu.

  • Giữ chủ động khi cần chỉ rõ trách nhiệm và câu chủ động tự nhiên hơn.

  • be/get + V3 và chủ ngữ nhận tác động.

  • Có thể có tác nhân với by; công cụ thường đi với with.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Invoices are sent every Friday. — Hóa đơn được gửi mỗi thứ Sáu.
  2. The contract was signed yesterday. — Hợp đồng đã được ký hôm qua.
  3. Invoices are sent every Monday. — Hóa đơn được gửi mỗi thứ Hai. Biến thể từ vựng, giữ nguyên cấu trúc trọng tâm.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Chủ động là They send invoices; bị động nhấn hóa đơn/quy trình.

  • Lỗi cần sửa: Invoices send every Friday.

  • Đúng: Invoices are sent every Friday.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: was signed là bị động; signed đơn độc cần chủ ngữ thực hiện ở chủ động.

  • Lỗi cần sửa: The contract was sign yesterday.

  • Đúng: The contract was signed yesterday.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 035 · Bài 037

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. Invoices are sent every Friday.

- **Dễ nhầm:** Chủ động là `They send invoices`; bị động nhấn hóa đơn/quy trình. - **Lỗi cần sửa:** `Invoices send every Friday.` - Đúng: `Invoices are sent every Friday.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng `was/were + V3` cho hành động bị động đã kết thúc trong quá khứ.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Invoices send every Friday.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Invoices are sent every Friday.

- **Dễ nhầm:** Chủ động là `They send invoices`; bị động nhấn hóa đơn/quy trình. - **Lỗi cần sửa:** `Invoices send every Friday.` - Đúng: `Invoices are sent every Friday.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Hóa đơn được gửi mỗi thứ Sáu.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Invoices are sent every Friday.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng `am/is/are + V3`; phủ định thêm `not`; câu hỏi đảo `am/is/are` lên trước chủ ngữ. Dùng `was/were + V3` cho hành động bị động đã kết thúc trong quá khứ.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

037 Bị động tiếp diễn trong ngữ cảnh thực tếB1TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm 12 thì, V3 và khái niệm ngoại động từ/tân ngữ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng bị động tiếp diễn trong ngữ cảnh thực tế trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng am/is/are being + V3 cho hành động đang được thực hiện. Dùng was/were being + V3 cho hành động đang được thực hiện tại mốc quá khứ.

Form – Meaning – Use

  • Dùng am/is/are being + V3 cho hành động đang được thực hiện.
  • Phủ định: thêm not sau trợ động từ đầu tiên.
  • Câu hỏi: đưa trợ động từ đầu tiên lên trước chủ ngữ.

Dùng khi:

  • Dùng khi đối tượng/kết quả quan trọng hơn người làm hoặc người làm không rõ/không cần nêu.

  • Giữ chủ động khi cần chỉ rõ trách nhiệm và câu chủ động tự nhiên hơn.

  • be/get + V3 và chủ ngữ nhận tác động.

  • Có thể có tác nhân với by; công cụ thường đi với with.

  • Dùng was/were being + V3 cho hành động đang được thực hiện tại mốc quá khứ.

  • Phủ định: thêm not sau trợ động từ đầu tiên.

  • Câu hỏi: đưa trợ động từ đầu tiên lên trước chủ ngữ.

Dùng khi:

  • Dùng khi đối tượng/kết quả quan trọng hơn người làm hoặc người làm không rõ/không cần nêu.

  • Giữ chủ động khi cần chỉ rõ trách nhiệm và câu chủ động tự nhiên hơn.

  • be/get + V3 và chủ ngữ nhận tác động.

  • Có thể có tác nhân với by; công cụ thường đi với with.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The road is being repaired now. — Con đường đang được sửa chữa.
  2. The system was being tested when it failed. — Hệ thống đang được kiểm thử thì bị lỗi.
  3. In the sample sentence, the road is being repaired now. — Trong câu mẫu, con đường đang được sửa chữa. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: is repaired có thể là quy trình/trạng thái thường lệ; is being repaired là hành động đang diễn ra.

  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: The road is repaired now at this moment.

  • Đúng: The road is being repaired now.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Quá khứ đơn bị động nhìn hành động hoàn chỉnh; tiếp diễn bị động nhìn quá trình.

  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: The system was tested when it was failing.

  • Đúng: The system was being tested when it failed.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 036 · Bài 038

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. The road is being repaired now.

- **Dễ nhầm:** `is repaired` có thể là quy trình/trạng thái thường lệ; `is being repaired` là hành động đang diễn ra. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `The road is repaired now at this moment.` - Đúng: `The road is being repaired now.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng `was/were being + V3` cho hành động đang được thực hiện tại mốc quá khứ.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Incorrect use of Bị động tiếp diễn trong ngữ cảnh thực tế

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The road is being repaired now.

- **Dễ nhầm:** `is repaired` có thể là quy trình/trạng thái thường lệ; `is being repaired` là hành động đang diễn ra. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `The road is repaired now at this moment.` - Đúng: `The road is being repaired now.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Con đường đang được sửa chữa.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The road is being repaired now.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng `am/is/are being + V3` cho hành động đang được thực hiện. Dùng `was/were being + V3` cho hành động đang được thực hiện tại mốc quá khứ.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

038 Bị động hoàn thànhB1–B2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1–B2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm 12 thì, V3 và khái niệm ngoại động từ/tân ngữ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng bị động hoàn thành trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng have/has been + V3 khi kết quả bị động liên quan hiện tại. Dùng had been + V3 cho hành động bị động hoàn tất trước một mốc quá khứ.

Form – Meaning – Use

  • Dùng have/has been + V3 khi kết quả bị động liên quan hiện tại.
  • Phủ định: thêm not sau trợ động từ đầu tiên.
  • Câu hỏi: đưa trợ động từ đầu tiên lên trước chủ ngữ.

Dùng khi:

  • Dùng khi đối tượng/kết quả quan trọng hơn người làm hoặc người làm không rõ/không cần nêu.

  • Giữ chủ động khi cần chỉ rõ trách nhiệm và câu chủ động tự nhiên hơn.

  • be/get + V3 và chủ ngữ nhận tác động.

  • Có thể có tác nhân với by; công cụ thường đi với with.

  • Dùng had been + V3 cho hành động bị động hoàn tất trước một mốc quá khứ.

  • Phủ định: thêm not sau trợ động từ đầu tiên.

  • Câu hỏi: đưa trợ động từ đầu tiên lên trước chủ ngữ.

Dùng khi:

  • Dùng khi đối tượng/kết quả quan trọng hơn người làm hoặc người làm không rõ/không cần nêu.

  • Giữ chủ động khi cần chỉ rõ trách nhiệm và câu chủ động tự nhiên hơn.

  • be/get + V3 và chủ ngữ nhận tác động.

  • Có thể có tác nhân với by; công cụ thường đi với with.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The files have been uploaded. — Các tệp đã được tải lên.
  2. The room had been cleaned before the guests arrived. — Căn phòng đã được dọn trước khi khách đến.
  3. In the sample sentence, the files have been uploaded. — Trong câu mẫu, các tệp đã được tải lên. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: have uploaded là chủ động và cần chủ ngữ thực hiện; have been uploaded là bị động.

  • Lỗi cần sửa: The files have uploaded.

  • Đúng: The files have been uploaded.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: had cleaned là chủ động; bị động bắt buộc có been.

  • Lỗi cần sửa: The room had cleaned before the guests arrived.

  • Đúng: The room had been cleaned before the guests arrived.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 037 · Bài 039

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. The files have been uploaded.

- **Dễ nhầm:** `have uploaded` là chủ động và cần chủ ngữ thực hiện; `have been uploaded` là bị động. - **Lỗi cần sửa:** `The files have uploaded.` - Đúng: `The files have been uploaded.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng `had been + V3` cho hành động bị động hoàn tất trước một mốc quá khứ.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The files have uploaded.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The files have been uploaded.

- **Dễ nhầm:** `have uploaded` là chủ động và cần chủ ngữ thực hiện; `have been uploaded` là bị động. - **Lỗi cần sửa:** `The files have uploaded.` - Đúng: `The files have been uploaded.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Các tệp đã được tải lên.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The files have been uploaded.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng `have/has been + V3` khi kết quả bị động liên quan hiện tại. Dùng `had been + V3` cho hành động bị động hoàn tất trước một mốc quá khứ.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

039 Các dạng bị động rất hiếm và cách diễn đạt tự nhiên hơnC1–C2Tra cứu nâng caoPart 5Part 6
Tra cứu nâng cao

Cấp độ tham khảo: C1–C2 · Trọng tâm: Tra cứu nâng cao · Cần biết trước: Nắm 12 thì, V3 và khái niệm ngoại động từ/tân ngữ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng các dạng bị động rất hiếm và cách diễn đạt tự nhiên hơn trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dạng have/has been being + V3 có thể tạo về ngữ pháp nhưng rất nặng; thường đổi sang chủ động hoặc cấu trúc tự nhiên hơn. Dạng had been being + V3 đúng về cấu tạo nhưng cực hiếm; ưu tiên chủ động hoặc had been under.... Dạng will be being + V3 đúng nhưng nặng; thường dùng chủ động, tương lai đơn bị động hoặc cách diễn đạt về quá trình. Dạng lý thuyết will have been being + V3 gần như không dùng; đổi sang chủ động hoặc cụm danh từ/trạng thái.

Form – Meaning – Use

  • Dạng have/has been being + V3 có thể tạo về ngữ pháp nhưng rất nặng; thường đổi sang chủ động hoặc cấu trúc tự nhiên hơn.
  • Phủ định: thêm not sau trợ động từ đầu tiên.
  • Câu hỏi: đưa trợ động từ đầu tiên lên trước chủ ngữ.

Dùng khi:

  • Dùng khi đối tượng/kết quả quan trọng hơn người làm hoặc người làm không rõ/không cần nêu.

  • Giữ chủ động khi cần chỉ rõ trách nhiệm và câu chủ động tự nhiên hơn.

  • be/get + V3 và chủ ngữ nhận tác động.

  • Có thể có tác nhân với by; công cụ thường đi với with.

  • Dạng had been being + V3 đúng về cấu tạo nhưng cực hiếm; ưu tiên chủ động hoặc had been under....

  • Phủ định: thêm not sau trợ động từ đầu tiên.

  • Câu hỏi: đưa trợ động từ đầu tiên lên trước chủ ngữ.

Dùng khi:

  • Dùng khi đối tượng/kết quả quan trọng hơn người làm hoặc người làm không rõ/không cần nêu.

  • Giữ chủ động khi cần chỉ rõ trách nhiệm và câu chủ động tự nhiên hơn.

  • be/get + V3 và chủ ngữ nhận tác động.

  • Có thể có tác nhân với by; công cụ thường đi với with.

  • Dạng will be being + V3 đúng nhưng nặng; thường dùng chủ động, tương lai đơn bị động hoặc cách diễn đạt về quá trình.

  • Phủ định: thêm not sau trợ động từ đầu tiên.

  • Câu hỏi: đưa trợ động từ đầu tiên lên trước chủ ngữ.

Dùng khi:

  • Dùng khi đối tượng/kết quả quan trọng hơn người làm hoặc người làm không rõ/không cần nêu.

  • Giữ chủ động khi cần chỉ rõ trách nhiệm và câu chủ động tự nhiên hơn.

  • be/get + V3 và chủ ngữ nhận tác động.

  • Có thể có tác nhân với by; công cụ thường đi với with.

  • Dạng lý thuyết will have been being + V3 gần như không dùng; đổi sang chủ động hoặc cụm danh từ/trạng thái.

  • Phủ định: thêm not sau trợ động từ đầu tiên.

  • Câu hỏi: đưa trợ động từ đầu tiên lên trước chủ ngữ.

Dùng khi:

  • Dùng khi đối tượng/kết quả quan trọng hơn người làm hoặc người làm không rõ/không cần nêu.

  • Giữ chủ động khi cần chỉ rõ trách nhiệm và câu chủ động tự nhiên hơn.

  • be/get + V3 và chủ ngữ nhận tác động.

  • Có thể có tác nhân với by; công cụ thường đi với with.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The road has been under repair for months. — Con đường đã trong tình trạng sửa chữa nhiều tháng.
  2. The bridge had been under construction for a year. — Cây cầu đã trong quá trình xây dựng được một năm.
  3. The system will be under maintenance at midnight. — Hệ thống sẽ trong thời gian bảo trì lúc nửa đêm.
  4. By June, the project will have been in development for a year. — Đến tháng Sáu, dự án sẽ ở trong quá trình phát triển được một năm.
  5. The project will have been in development for a year. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Dạng có been being không nhất thiết sai nhưng người bản ngữ hầu như tránh nếu có cách viết rõ hơn.

  • Đúng về cấu tạo nhưng rất hiếm/cần tránh: The road has been being repaired for months.

  • Đúng: The road has been under repair for months.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Dùng dạng hiếm chỉ khi quá trình bị động thật sự là trọng tâm và không có cách rõ hơn.

  • Đúng về cấu tạo nhưng rất hiếm/cần tránh: The bridge had been being built for a year.

  • Đúng: The bridge had been under construction for a year.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Không coi mọi dạng tạo được bằng công thức là lựa chọn văn phong tốt.

  • Đúng về cấu tạo nhưng rất hiếm/cần tránh: The system will be being maintained at midnight.

  • Đúng: The system will be under maintenance at midnight.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Độ đúng về cấu tạo không bảo đảm tính tự nhiên; ưu tiên cách viết dễ xử lý.

  • Đúng về cấu tạo nhưng rất hiếm/cần tránh: The project will have been being developed for a year.

  • Đúng: The project will have been in development for a year.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 038 · Bài 040

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. The road has been under repair for months.

- **Dễ nhầm:** Dạng có `been being` không nhất thiết sai nhưng người bản ngữ hầu như tránh nếu có cách viết rõ hơn. - **Đúng về cấu tạo nhưng rất hiếm/cần tránh:** `The road has been being repaired for months.` - Đúng: `The road has been under repair for months.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dạng `had been being + V3` đúng về cấu tạo nhưng cực hiếm; ưu tiên chủ động hoặc `had been under...`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Incorrect use of Các dạng bị động rất hiếm và cách diễn đạt tự nhiên hơn

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The road has been under repair for months.

- **Dễ nhầm:** Dạng có `been being` không nhất thiết sai nhưng người bản ngữ hầu như tránh nếu có cách viết rõ hơn. - **Đúng về cấu tạo nhưng rất hiếm/cần tránh:** `The road has been being repaired for months.` - Đúng: `The road has been under repair for months.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Con đường đã trong tình trạng sửa chữa nhiều tháng.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The road has been under repair for months.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dạng `have/has been being + V3` có thể tạo về ngữ pháp nhưng rất nặng; thường đổi sang chủ động hoặc cấu trúc tự nhiên hơn. Dạng `had been being + V3` đúng về cấu tạo nhưng cực hiếm; ưu tiên chủ động hoặc `had been under...`. Dạng `will be being + V3` đúng nhưng nặng; thường dùng chủ động, tương lai đơn bị động hoặc cách diễn đạt về quá trình. Dạng lý thuyết `will have been being + V3` gần như không dùng; đổi sang chủ động hoặc cụm danh từ/trạng thái.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

040 Bị động tương laiB1–B2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1–B2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm 12 thì, V3 và khái niệm ngoại động từ/tân ngữ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng bị động tương lai trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng will be + V3; phủ định will not be; câu hỏi Will + S + be + V3?. Dùng will have been + V3 cho việc sẽ được hoàn tất trước một mốc tương lai.

Form – Meaning – Use

  • Dùng will be + V3; phủ định will not be; câu hỏi Will + S + be + V3?.
  • Phủ định: thêm not sau trợ động từ đầu tiên.
  • Câu hỏi: đưa trợ động từ đầu tiên lên trước chủ ngữ.

Dùng khi:

  • Dùng khi đối tượng/kết quả quan trọng hơn người làm hoặc người làm không rõ/không cần nêu.

  • Giữ chủ động khi cần chỉ rõ trách nhiệm và câu chủ động tự nhiên hơn.

  • be/get + V3 và chủ ngữ nhận tác động.

  • Có thể có tác nhân với by; công cụ thường đi với with.

  • Dùng will have been + V3 cho việc sẽ được hoàn tất trước một mốc tương lai.

  • Phủ định: thêm not sau trợ động từ đầu tiên.

  • Câu hỏi: đưa trợ động từ đầu tiên lên trước chủ ngữ.

Dùng khi:

  • Dùng khi đối tượng/kết quả quan trọng hơn người làm hoặc người làm không rõ/không cần nêu.

  • Giữ chủ động khi cần chỉ rõ trách nhiệm và câu chủ động tự nhiên hơn.

  • be/get + V3 và chủ ngữ nhận tác động.

  • Có thể có tác nhân với by; công cụ thường đi với with.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The results will be announced tomorrow. — Kết quả sẽ được công bố ngày mai.
  2. The work will have been completed by Friday. — Công việc sẽ được hoàn tất trước thứ Sáu.
  3. In the sample sentence, the results will be announced tomorrow. — Trong câu mẫu, kết quả sẽ được công bố ngày mai. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Sau modal will, bị động cần be + V3.

  • Lỗi cần sửa: The results will announced tomorrow.

  • Đúng: The results will be announced tomorrow.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: will have completed là chủ động; thêm been để tạo bị động.

  • Lỗi cần sửa: The work will have completed by Friday.

  • Đúng: The work will have been completed by Friday.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 039 · Bài 041

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. The results will be announced tomorrow.

- **Dễ nhầm:** Sau modal `will`, bị động cần `be + V3`. - **Lỗi cần sửa:** `The results will announced tomorrow.` - Đúng: `The results will be announced tomorrow.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng `will have been + V3` cho việc sẽ được hoàn tất trước một mốc tương lai.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The results will announced tomorrow.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The results will be announced tomorrow.

- **Dễ nhầm:** Sau modal `will`, bị động cần `be + V3`. - **Lỗi cần sửa:** `The results will announced tomorrow.` - Đúng: `The results will be announced tomorrow.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Kết quả sẽ được công bố ngày mai.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The results will be announced tomorrow.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng `will be + V3`; phủ định `will not be`; câu hỏi `Will + S + be + V3?`. Dùng `will have been + V3` cho việc sẽ được hoàn tất trước một mốc tương lai.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

041 Bị động nâng cao và causativeB2–C2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B2–C2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm 12 thì, V3 và khái niệm ngoại động từ/tân ngữ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng bị động nâng cao và causative trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Học get + V3, hai tân ngữ, reporting passive, have/get + O + V3, tác nhân by, công cụ with và trường hợp không chuyển bị động.

Form – Meaning – Use

  • Học get + V3, hai tân ngữ, reporting passive, have/get + O + V3, tác nhân by, công cụ with và trường hợp không chuyển bị động.
  • Phủ định: thêm not sau trợ động từ đầu tiên.
  • Câu hỏi: đưa trợ động từ đầu tiên lên trước chủ ngữ.

Dùng khi:

  • Dùng khi đối tượng/kết quả quan trọng hơn người làm hoặc người làm không rõ/không cần nêu.

  • Giữ chủ động khi cần chỉ rõ trách nhiệm và câu chủ động tự nhiên hơn.

  • be/get + V3 và chủ ngữ nhận tác động.

  • Có thể có tác nhân với by; công cụ thường đi với with.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. She had her laptop repaired. / He is believed to be abroad. — Cô ấy đã nhờ sửa laptop. / Người ta tin rằng anh ấy đang ở nước ngoài.
  2. She had her laptop repaired by a technician. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. The manager had her laptop repaired. / He is believed to be abroad. — Người quản lý đã nhờ sửa laptop. / Người ta tin rằng anh ấy đang ở nước ngoài. Biến thể từ vựng, giữ nguyên cấu trúc trọng tâm.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Causative nhấn việc sắp xếp người khác làm; bị động thường chỉ đổi điểm nhìn, không tự mang nghĩa nhờ vả.
  • Lỗi cần sửa: She had repaired her laptop by a technician.
  • Đúng: She had her laptop repaired by a technician.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 040 · Bài 042

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. She had her laptop repaired by a technician.

- **Dễ nhầm:** Causative nhấn việc sắp xếp người khác làm; bị động thường chỉ đổi điểm nhìn, không tự mang nghĩa nhờ vả. - **Lỗi cần sửa:** `She had repaired her laptop by a technician.` - Đúng: `She had her laptop repaired by a technician.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Học `get + V3`, hai tân ngữ, reporting passive, `have/get + O + V3`, tác nhân `by`, công cụ `with` và trường hợp không chuyển bị động.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: She had repaired her laptop by a technician.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She had her laptop repaired by a technician.

- **Dễ nhầm:** Causative nhấn việc sắp xếp người khác làm; bị động thường chỉ đổi điểm nhìn, không tự mang nghĩa nhờ vả. - **Lỗi cần sửa:** `She had repaired her laptop by a technician.` - Đúng: `She had her laptop repaired by a technician.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Cô ấy đã nhờ sửa laptop. / Người ta tin rằng anh ấy đang ở nước ngoài.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She had her laptop repaired. / He is believed to be abroad.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Học `get + V3`, hai tân ngữ, reporting passive, `have/get + O + V3`, tác nhân `by`, công cụ `with` và trường hợp không chuyển bị động.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

042 Câu trực tiếp, gián tiếp và nguyên tắc lùi thìA2–B1TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2–B1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng câu trực tiếp, gián tiếp và nguyên tắc lùi thì trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Trực tiếp giữ nguyên lời trong dấu ngoặc kép; gián tiếp đặt nội dung vào mệnh đề và điều chỉnh góc nhìn khi cần. Sau động từ tường thuật quá khứ, hiện tại thường lùi về quá khứ; quá khứ/hiện tại hoàn thành thường lùi về quá khứ hoàn thành; will thành would.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Trực tiếp giữ nguyên lời trong dấu ngoặc kép; gián tiếp đặt nội dung vào mệnh đề và điều chỉnh góc nhìn khi cần.

Dùng khi:

  • Trực tiếp giữ nguyên lời trong dấu ngoặc kép; gián tiếp đặt nội dung vào mệnh đề và điều chỉnh góc nhìn khi cần.

  • Mẫu trung tâm: Sau động từ tường thuật quá khứ, hiện tại thường lùi về quá khứ; quá khứ/hiện tại hoàn thành thường lùi về quá khứ hoàn thành; will thành would.

Dùng khi:

  • Sau động từ tường thuật quá khứ, hiện tại thường lùi về quá khứ; quá khứ/hiện tại hoàn thành thường lùi về quá khứ hoàn thành; will thành would.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Ana said, “I am tired.” / Ana said that she was tired. — Ana nói: “Tôi mệt.” / Ana nói rằng cô ấy mệt.
  2. She said that she had finished the task. — Cô ấy nói rằng cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ.
  3. Ana told me that she was tired. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: say thường không có tân ngữ người trực tiếp; tell cần người nghe.

  • Lỗi cần sửa: Ana said me that she was tired.

  • Đúng: Ana told me that she was tired.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Anh–Mỹ thường đặt dấu phẩy/chấm trong ngoặc kép; quy ước Anh–Anh phụ thuộc việc dấu có thuộc lời trích hay không.

  • Dễ nhầm: Lùi thì thể hiện khoảng cách góc nhìn; không phải “đổi máy móc” trong mọi trường hợp.

  • Lỗi cần sửa: She said that she has finished the task yesterday.

  • Đúng: She said that she had finished the task.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 041 · Bài 043

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. Ana told me that she was tired.

- **Dễ nhầm:** `say` thường không có tân ngữ người trực tiếp; `tell` cần người nghe. - **Lỗi cần sửa:** `Ana said me that she was tired.` - Đúng: `Ana told me that she was tired.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Anh–Mỹ thường đặt dấu phẩy/chấm trong ngoặc kép; quy ước Anh–Anh phụ thuộc việc dấu có thuộc lời trích hay không.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Sau động từ tường thuật quá khứ, hiện tại thường lùi về quá khứ; quá khứ/hiện tại hoàn thành thường lùi về quá khứ hoàn thành; `will` thành `would`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Ana said me that she was tired.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Ana told me that she was tired.

- **Dễ nhầm:** `say` thường không có tân ngữ người trực tiếp; `tell` cần người nghe. - **Lỗi cần sửa:** `Ana said me that she was tired.` - Đúng: `Ana told me that she was tired.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Anh–Mỹ thường đặt dấu phẩy/chấm trong ngoặc kép; quy ước Anh–Anh phụ thuộc việc dấu có thuộc lời trích hay không.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Ana nói: “Tôi mệt.” / Ana nói rằng cô ấy mệt.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Ana said, “I am tired.” / Ana said that she was tired.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Trực tiếp giữ nguyên lời trong dấu ngoặc kép; gián tiếp đặt nội dung vào mệnh đề và điều chỉnh góc nhìn khi cần. Sau động từ tường thuật quá khứ, hiện tại thường lùi về quá khứ; quá khứ/hiện tại hoàn thành thường lùi về quá khứ hoàn thành; `will` thành `would`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

043 Khi không lùi thì và cách đổi mốc quy chiếuA2–B1TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2–B1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng khi không lùi thì và cách đổi mốc quy chiếu trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Không cần lùi khi động từ tường thuật ở hiện tại, sự thật vẫn đúng, lời vừa nói còn hiệu lực hoặc người nói muốn giữ tính hiện thời. Đổi I/you, this/that, here/there, today/that day theo người nói, người nghe, nơi và thời điểm tường thuật.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Không cần lùi khi động từ tường thuật ở hiện tại, sự thật vẫn đúng, lời vừa nói còn hiệu lực hoặc người nói muốn giữ tính hiện thời.

Dùng khi:

  • Không cần lùi khi động từ tường thuật ở hiện tại, sự thật vẫn đúng, lời vừa nói còn hiệu lực hoặc người nói muốn giữ tính hiện thời.

  • Mẫu trung tâm: Đổi I/you, this/that, here/there, today/that day theo người nói, người nghe, nơi và thời điểm tường thuật.

Dùng khi:

  • Đổi I/you, this/that, here/there, today/that day theo người nói, người nghe, nơi và thời điểm tường thuật.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The teacher said that water boils at 100°C at sea level. — Giáo viên nói rằng nước sôi ở 100°C tại mực nước biển.
  2. He said, “I will come here tomorrow.” → He said he would go there the next day. — Anh ấy nói sẽ đến đó vào ngày hôm sau.
  3. He said he would go there the next day. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: boiled có thể đúng nếu người nói chỉ giữ góc nhìn quá khứ; boils cho thấy người tường thuật xem điều đó vẫn đúng ở hiện tại.

  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: The teacher said that water boiled at 100°C at sea level.

  • Đúng: The teacher said that water boils at 100°C at sea level.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Không đổi từ theo bảng một cách máy móc nếu địa điểm/thời gian vẫn là hiện tại của người tường thuật.

  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: He said I would come here tomorrow.

  • Đúng: He said he would go there the next day.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 042 · Bài 044

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. The teacher said that water boils at 100°C at sea level.

- **Dễ nhầm:** `boiled` có thể đúng nếu người nói chỉ giữ góc nhìn quá khứ; `boils` cho thấy người tường thuật xem điều đó vẫn đúng ở hiện tại. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `The teacher said that water boiled at 100°C at sea level.` - Đúng: `The teacher said that water boils at 100°C at sea level.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Đổi `I/you`, `this/that`, `here/there`, `today/that day` theo người nói, người nghe, nơi và thời điểm tường thuật.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Incorrect use of Khi không lùi thì và cách đổi mốc quy chiếu

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The teacher said that water boils at 100°C at sea level.

- **Dễ nhầm:** `boiled` có thể đúng nếu người nói chỉ giữ góc nhìn quá khứ; `boils` cho thấy người tường thuật xem điều đó vẫn đúng ở hiện tại. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `The teacher said that water boiled at 100°C at sea level.` - Đúng: `The teacher said that water boils at 100°C at sea level.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Giáo viên nói rằng nước sôi ở 100°C tại mực nước biển.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The teacher said that water boils at 100°C at sea level.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Không cần lùi khi động từ tường thuật ở hiện tại, sự thật vẫn đúng, lời vừa nói còn hiệu lực hoặc người nói muốn giữ tính hiện thời. Đổi `I/you`, `this/that`, `here/there`, `today/that day` theo người nói, người nghe, nơi và thời điểm tường thuật.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

044 Tường thuật câu hỏi Yes/No và Wh-B1TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng tường thuật câu hỏi yes/no và wh- trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng ask + if/whether + trật tự câu kể; bỏ dấu hỏi và không dùng do/does/did của câu hỏi gốc. Giữ từ hỏi rồi dùng trật tự chủ ngữ–động từ như câu kể.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Dùng ask + if/whether + trật tự câu kể; bỏ dấu hỏi và không dùng do/does/did của câu hỏi gốc.

Dùng khi:

  • Dùng ask + if/whether + trật tự câu kể; bỏ dấu hỏi và không dùng do/does/did của câu hỏi gốc.

  • Mẫu trung tâm: Giữ từ hỏi rồi dùng trật tự chủ ngữ–động từ như câu kể.

Dùng khi:

  • Giữ từ hỏi rồi dùng trật tự chủ ngữ–động từ như câu kể.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. She asked whether I was ready. — Cô ấy hỏi liệu tôi đã sẵn sàng chưa.
  2. He asked where I worked. — Anh ấy hỏi tôi làm việc ở đâu.
  3. The manager asked whether I was ready. — Người quản lý hỏi liệu tôi đã sẵn sàng chưa. Biến thể từ vựng, giữ nguyên cấu trúc trọng tâm.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: whether trang trọng hơn và dùng được trước or not; if phổ biến trong nhiều ngữ cảnh.

  • Lỗi cần sửa: She asked whether was I ready.

  • Đúng: She asked whether I was ready.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Nếu từ hỏi là chủ ngữ ở câu gốc, trật tự vốn đã giống câu kể: Who called?.

  • Lỗi cần sửa: He asked where did I work.

  • Đúng: He asked where I worked.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 043 · Bài 045

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. She asked whether I was ready.

- **Dễ nhầm:** `whether` trang trọng hơn và dùng được trước `or not`; `if` phổ biến trong nhiều ngữ cảnh. - **Lỗi cần sửa:** `She asked whether was I ready.` - Đúng: `She asked whether I was ready.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Giữ từ hỏi rồi dùng trật tự chủ ngữ–động từ như câu kể.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: She asked whether was I ready.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She asked whether I was ready.

- **Dễ nhầm:** `whether` trang trọng hơn và dùng được trước `or not`; `if` phổ biến trong nhiều ngữ cảnh. - **Lỗi cần sửa:** `She asked whether was I ready.` - Đúng: `She asked whether I was ready.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Cô ấy hỏi liệu tôi đã sẵn sàng chưa.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She asked whether I was ready.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng `ask + if/whether + trật tự câu kể`; bỏ dấu hỏi và không dùng `do/does/did` của câu hỏi gốc. Giữ từ hỏi rồi dùng trật tự chủ ngữ–động từ như câu kể.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

045 Tường thuật mệnh lệnh, lời khuyên và modal verbsA2–B2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2–B2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng tường thuật mệnh lệnh, lời khuyên và modal verbs trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng tell/ask/advise/warn + O + (not) to V tùy chức năng giao tiếp. will→would, can→could, may→might thường lùi; could, would, should, might, must nhiều khi giữ nguyên tùy nghĩa.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Dùng tell/ask/advise/warn + O + (not) to V tùy chức năng giao tiếp.

Dùng khi:

  • Dùng tell/ask/advise/warn + O + (not) to V tùy chức năng giao tiếp.

  • Mẫu trung tâm: will→would, can→could, may→might thường lùi; could, would, should, might, must nhiều khi giữ nguyên tùy nghĩa.

Dùng khi:

  • will→would, can→could, may→might thường lùi; could, would, should, might, must nhiều khi giữ nguyên tùy nghĩa.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The doctor advised me to rest. — Bác sĩ khuyên tôi nghỉ ngơi.
  2. She said she might be late. — Cô ấy nói có thể sẽ đến muộn.
  3. In the sample sentence, the doctor advised me to rest. — Trong câu mẫu, bác sĩ khuyên tôi nghỉ ngơi. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: suggest không dùng mẫu suggest + O + to V; dùng suggest V-ing hoặc suggest that....

  • Lỗi cần sửa: The doctor advised that me rest.

  • Đúng: The doctor advised me to rest.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: must mang nghĩa suy luận thường được giữ; khi chỉ nghĩa vụ quá khứ, nó có thể đổi thành had to.

  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: She said she may be late yesterday.

  • Đúng: She said she might be late.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 044 · Bài 046

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. The doctor advised me to rest.

- **Dễ nhầm:** `suggest` không dùng mẫu `suggest + O + to V`; dùng `suggest V-ing` hoặc `suggest that...`. - **Lỗi cần sửa:** `The doctor advised that me rest.` - Đúng: `The doctor advised me to rest.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `will→would`, `can→could`, `may→might` thường lùi; `could, would, should, might, must` nhiều khi giữ nguyên tùy nghĩa.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The doctor advised that me rest.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The doctor advised me to rest.

- **Dễ nhầm:** `suggest` không dùng mẫu `suggest + O + to V`; dùng `suggest V-ing` hoặc `suggest that...`. - **Lỗi cần sửa:** `The doctor advised that me rest.` - Đúng: `The doctor advised me to rest.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Bác sĩ khuyên tôi nghỉ ngơi.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The doctor advised me to rest.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng `tell/ask/advise/warn + O + (not) to V` tùy chức năng giao tiếp. `will→would`, `can→could`, `may→might` thường lùi; `could, would, should, might, must` nhiều khi giữ nguyên tùy nghĩa.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

046 Say, tell, ask và động từ tường thuậtB2–C1TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B2–C1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng say, tell, ask và động từ tường thuật trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Chọn động từ theo chức năng và mẫu bổ ngữ: say that, tell O that, ask O to, explain to O that. admit/deny/suggest + V-ing; promise/agree/refuse + to V; accuse O of, congratulate O on; insist that + clause.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Chọn động từ theo chức năng và mẫu bổ ngữ: say that, tell O that, ask O to, explain to O that.

Dùng khi:

  • Chọn động từ theo chức năng và mẫu bổ ngữ: say that, tell O that, ask O to, explain to O that.

  • Mẫu trung tâm: admit/deny/suggest + V-ing; promise/agree/refuse + to V; accuse O of, congratulate O on; insist that + clause.

Dùng khi:

  • admit/deny/suggest + V-ing; promise/agree/refuse + to V; accuse O of, congratulate O on; insist that + clause.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. He explained to us why the schedule had changed. — Anh ấy giải thích cho chúng tôi vì sao lịch đã thay đổi.
  2. She admitted making the mistake. — Cô ấy thừa nhận đã mắc lỗi.
  3. He explained the change to us. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Không suy ra mẫu bổ ngữ từ nghĩa tiếng Việt; phải học cùng động từ.

  • Lỗi cần sửa: He explained us the change.

  • Đúng: He explained the change to us.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Nhiều động từ có hơn một mẫu nhưng nghĩa hoặc sắc thái thay đổi; kiểm tra từ điển học thuật khi không chắc.

  • Lỗi cần sửa: She admitted to make the mistake.

  • Đúng: She admitted making the mistake.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 045 · Bài 047

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. He explained the change to us.

- **Dễ nhầm:** Không suy ra mẫu bổ ngữ từ nghĩa tiếng Việt; phải học cùng động từ. - **Lỗi cần sửa:** `He explained us the change.` - Đúng: `He explained the change to us.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `admit/deny/suggest + V-ing`; `promise/agree/refuse + to V`; `accuse O of`, `congratulate O on`; `insist that + clause`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: He explained us the change.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: He explained the change to us.

- **Dễ nhầm:** Không suy ra mẫu bổ ngữ từ nghĩa tiếng Việt; phải học cùng động từ. - **Lỗi cần sửa:** `He explained us the change.` - Đúng: `He explained the change to us.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Anh ấy giải thích cho chúng tôi vì sao lịch đã thay đổi.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: He explained to us why the schedule had changed.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Chọn động từ theo chức năng và mẫu bổ ngữ: `say that`, `tell O that`, `ask O to`, `explain to O that`. `admit/deny/suggest + V-ing`; `promise/agree/refuse + to V`; `accuse O of`, `congratulate O on`; `insist that + clause`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

047 Tổng quan modal verbsA2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Biết V1, V3, trợ động từ và cách tạo câu hỏi/phủ định cơ bản.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng tổng quan modal verbs trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Modal đứng trước V1, không thêm -s, tạo phủ định bằng not và câu hỏi bằng đảo modal; chúng biểu đạt thái độ chứ không chỉ thời gian.

Form – Meaning – Use

  • Modal lõi — khẳng định: S + modal + V1 (không thêm to, không thêm -s).
  • Modal lõi — phủ định: S + modal + not + V1.
  • Modal lõi — câu hỏi: Modal + S + V1?; câu trả lời ngắn lặp modal phù hợp, ví dụ Can she swim? — Yes, she can. / No, she can't.
  • Semi-modal như have to, need to, be able to, be used to chia theo thì và dùng do hoặc be theo cấu trúc riêng.
  • Quá khứ/suy đoán hoàn thành: modal + have + V3; bị động: modal + be + V3 hoặc modal + have been + V3.

Dùng khi:

  • Modal đứng trước V1, không thêm -s, tạo phủ định bằng not và câu hỏi bằng đảo modal; chúng biểu đạt thái độ chứ không chỉ thời gian.

  • Chọn modal theo ý nghĩa (khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên, suy đoán, sự sẵn lòng hoặc mức lịch sự), không dịch từng từ từ tiếng Việt.

  • Sau modal lõi là V1; riêng ought to, have to, need to, be able tobe used to có mẫu riêng.

  • Ngữ cảnh, bằng chứng và quan hệ giữa người nói–người nghe quyết định sắc thái mạnh/yếu và mức lịch sự.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. She can speak Japanese. — Cô ấy có thể nói tiếng Nhật.
  2. The manager can speak Japanese. — Người quản lý có thể nói tiếng Nhật. Biến thể từ vựng, giữ nguyên cấu trúc trọng tâm.
  3. According to the email, she can speak Japanese. — Theo email, cô ấy có thể nói tiếng Nhật. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Semi-modal như have to, be able to chia theo thì và dùng do/be khi hỏi.
  • Lỗi cần sửa: She can speaks Japanese.
  • Đúng: She can speak Japanese.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 046 · Bài 048

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. She can speak Japanese.

- **Dễ nhầm:** Semi-modal như `have to`, `be able to` chia theo thì và dùng `do/be` khi hỏi. - **Lỗi cần sửa:** `She can speaks Japanese.` - Đúng: `She can speak Japanese.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Modal đứng trước V1, không thêm `-s`, tạo phủ định bằng `not` và câu hỏi bằng đảo modal; chúng biểu đạt thái độ chứ không chỉ thời gian.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: She can speaks Japanese.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She can speak Japanese.

- **Dễ nhầm:** Semi-modal như `have to`, `be able to` chia theo thì và dùng `do/be` khi hỏi. - **Lỗi cần sửa:** `She can speaks Japanese.` - Đúng: `She can speak Japanese.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Cô ấy có thể nói tiếng Nhật.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She can speak Japanese.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Modal đứng trước V1, không thêm `-s`, tạo phủ định bằng `not` và câu hỏi bằng đảo modal; chúng biểu đạt thái độ chứ không chỉ thời gian.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

048 `can`, `could` và `be able to`A2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Biết V1, V3, trợ động từ và cách tạo câu hỏi/phủ định cơ bản.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng can, couldbe able to trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng cho khả năng; could cho khả năng chung quá khứ hoặc yêu cầu lịch sự; was able to thường nêu một lần thành công cụ thể.

Form – Meaning – Use

  • Modal lõi — khẳng định: S + modal + V1 (không thêm to, không thêm -s).
  • Modal lõi — phủ định: S + modal + not + V1.
  • Modal lõi — câu hỏi: Modal + S + V1?; câu trả lời ngắn lặp modal phù hợp, ví dụ Can she swim? — Yes, she can. / No, she can't.
  • Semi-modal như have to, need to, be able to, be used to chia theo thì và dùng do hoặc be theo cấu trúc riêng.
  • Quá khứ/suy đoán hoàn thành: modal + have + V3; bị động: modal + be + V3 hoặc modal + have been + V3.

Dùng khi:

  • Dùng cho khả năng; could cho khả năng chung quá khứ hoặc yêu cầu lịch sự; was able to thường nêu một lần thành công cụ thể.

  • Chọn modal theo ý nghĩa (khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên, suy đoán, sự sẵn lòng hoặc mức lịch sự), không dịch từng từ từ tiếng Việt.

  • Sau modal lõi là V1; riêng ought to, have to, need to, be able tobe used to có mẫu riêng.

  • Ngữ cảnh, bằng chứng và quan hệ giữa người nói–người nghe quyết định sắc thái mạnh/yếu và mức lịch sự.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. We were able to solve the problem yesterday. — Hôm qua chúng tôi đã giải quyết được vấn đề.
  2. We could solve the problem. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. In the sample sentence, we were able to solve the problem yesterday. — Trong câu mẫu, hôm qua chúng tôi đã giải quyết được vấn đề. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: could have + V3 có thể chỉ khả năng đã có nhưng không xảy ra hoặc suy đoán quá khứ.
  • Lỗi cần sửa: We could to solve the problem.
  • Đúng: We could solve the problem.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 047 · Bài 049

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. We could solve the problem.

- **Dễ nhầm:** `could have + V3` có thể chỉ khả năng đã có nhưng không xảy ra hoặc suy đoán quá khứ. - **Lỗi cần sửa:** `We could to solve the problem.` - Đúng: `We could solve the problem.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng cho khả năng; `could` cho khả năng chung quá khứ hoặc yêu cầu lịch sự; `was able to` thường nêu một lần thành công cụ thể.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: We could to solve the problem.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: We could solve the problem.

- **Dễ nhầm:** `could have + V3` có thể chỉ khả năng đã có nhưng không xảy ra hoặc suy đoán quá khứ. - **Lỗi cần sửa:** `We could to solve the problem.` - Đúng: `We could solve the problem.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Hôm qua chúng tôi đã giải quyết được vấn đề.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: We were able to solve the problem yesterday.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng cho khả năng; `could` cho khả năng chung quá khứ hoặc yêu cầu lịch sự; `was able to` thường nêu một lần thành công cụ thể.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

049 Modal chỉ khả năng và suy luận ở hiện tạiA2–B2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2–B2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Biết V1, V3, trợ động từ và cách tạo câu hỏi/phủ định cơ bản.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng modal chỉ khả năng và suy luận ở hiện tại trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Ba từ có thể chỉ khả năng; might thường thận trọng hơn nhưng mức độ chắc chắn phụ thuộc ngữ cảnh. must suy luận rất hợp lý; may/might/could chỉ khả năng; can't/couldn't bác bỏ khả năng.

Form – Meaning – Use

  • Modal lõi — khẳng định: S + modal + V1 (không thêm to, không thêm -s).
  • Modal lõi — phủ định: S + modal + not + V1.
  • Modal lõi — câu hỏi: Modal + S + V1?; câu trả lời ngắn lặp modal phù hợp, ví dụ Can she swim? — Yes, she can. / No, she can't.
  • Semi-modal như have to, need to, be able to, be used to chia theo thì và dùng do hoặc be theo cấu trúc riêng.
  • Quá khứ/suy đoán hoàn thành: modal + have + V3; bị động: modal + be + V3 hoặc modal + have been + V3.

Dùng khi:

  • Ba từ có thể chỉ khả năng; might thường thận trọng hơn nhưng mức độ chắc chắn phụ thuộc ngữ cảnh.

  • Chọn modal theo ý nghĩa (khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên, suy đoán, sự sẵn lòng hoặc mức lịch sự), không dịch từng từ từ tiếng Việt.

  • Sau modal lõi là V1; riêng ought to, have to, need to, be able tobe used to có mẫu riêng.

  • Ngữ cảnh, bằng chứng và quan hệ giữa người nói–người nghe quyết định sắc thái mạnh/yếu và mức lịch sự.

  • Modal lõi — khẳng định: S + modal + V1 (không thêm to, không thêm -s).

  • Modal lõi — phủ định: S + modal + not + V1.

  • Modal lõi — câu hỏi: Modal + S + V1?; câu trả lời ngắn lặp modal phù hợp, ví dụ Can she swim? — Yes, she can. / No, she can't.

  • Semi-modal như have to, need to, be able to, be used to chia theo thì và dùng do hoặc be theo cấu trúc riêng.

  • Quá khứ/suy đoán hoàn thành: modal + have + V3; bị động: modal + be + V3 hoặc modal + have been + V3.

Dùng khi:

  • must suy luận rất hợp lý; may/might/could chỉ khả năng; can't/couldn't bác bỏ khả năng.

  • Chọn modal theo ý nghĩa (khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên, suy đoán, sự sẵn lòng hoặc mức lịch sự), không dịch từng từ từ tiếng Việt.

  • Sau modal lõi là V1; riêng ought to, have to, need to, be able tobe used to có mẫu riêng.

  • Ngữ cảnh, bằng chứng và quan hệ giữa người nói–người nghe quyết định sắc thái mạnh/yếu và mức lịch sự.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The delivery might arrive late. — Đơn hàng có thể đến muộn.
  2. They must be at home; the lights are on. — Hẳn họ đang ở nhà vì đèn đang bật.
  3. They must be at home. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Không gán phần trăm cố định cho từng modal; ngữ điệu và bằng chứng cũng quyết định sắc thái.

  • Lỗi cần sửa: The delivery might arrives late.

  • Đúng: The delivery might arrive late.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: must suy luận khác must nghĩa vụ; ngữ cảnh và loại động từ phía sau cho biết nghĩa.

  • Lỗi cần sửa: They must to be at home.

  • Đúng: They must be at home.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 048 · Bài 050

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. The delivery might arrive late.

- **Dễ nhầm:** Không gán phần trăm cố định cho từng modal; ngữ điệu và bằng chứng cũng quyết định sắc thái. - **Lỗi cần sửa:** `The delivery might arrives late.` - Đúng: `The delivery might arrive late.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `must` suy luận rất hợp lý; `may/might/could` chỉ khả năng; `can't/couldn't` bác bỏ khả năng.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The delivery might arrives late.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The delivery might arrive late.

- **Dễ nhầm:** Không gán phần trăm cố định cho từng modal; ngữ điệu và bằng chứng cũng quyết định sắc thái. - **Lỗi cần sửa:** `The delivery might arrives late.` - Đúng: `The delivery might arrive late.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Đơn hàng có thể đến muộn.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The delivery might arrive late.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Ba từ có thể chỉ khả năng; `might` thường thận trọng hơn nhưng mức độ chắc chắn phụ thuộc ngữ cảnh. `must` suy luận rất hợp lý; `may/might/could` chỉ khả năng; `can't/couldn't` bác bỏ khả năng.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

050 Modal trong yêu cầu, xin phép và giao tiếp công việcA2–C1TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2–C1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Biết V1, V3, trợ động từ và cách tạo câu hỏi/phủ định cơ bản.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng modal trong yêu cầu, xin phép và giao tiếp công việc trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Can I...?, Could I...?, May I...?; Can/Could/Would you...?; dùng mức lịch sự phù hợp quan hệ. Kết hợp modal, câu hỏi gián tiếp và điều kiện để giảm tính áp đặt nhưng vẫn nêu hành động rõ.

Form – Meaning – Use

  • Modal lõi — khẳng định: S + modal + V1 (không thêm to, không thêm -s).
  • Modal lõi — phủ định: S + modal + not + V1.
  • Modal lõi — câu hỏi: Modal + S + V1?; câu trả lời ngắn lặp modal phù hợp, ví dụ Can she swim? — Yes, she can. / No, she can't.
  • Semi-modal như have to, need to, be able to, be used to chia theo thì và dùng do hoặc be theo cấu trúc riêng.
  • Quá khứ/suy đoán hoàn thành: modal + have + V3; bị động: modal + be + V3 hoặc modal + have been + V3.

Dùng khi:

  • Can I...?, Could I...?, May I...?; Can/Could/Would you...?; dùng mức lịch sự phù hợp quan hệ.

  • Chọn modal theo ý nghĩa (khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên, suy đoán, sự sẵn lòng hoặc mức lịch sự), không dịch từng từ từ tiếng Việt.

  • Sau modal lõi là V1; riêng ought to, have to, need to, be able tobe used to có mẫu riêng.

  • Ngữ cảnh, bằng chứng và quan hệ giữa người nói–người nghe quyết định sắc thái mạnh/yếu và mức lịch sự.

  • Modal lõi — khẳng định: S + modal + V1 (không thêm to, không thêm -s).

  • Modal lõi — phủ định: S + modal + not + V1.

  • Modal lõi — câu hỏi: Modal + S + V1?; câu trả lời ngắn lặp modal phù hợp, ví dụ Can she swim? — Yes, she can. / No, she can't.

  • Semi-modal như have to, need to, be able to, be used to chia theo thì và dùng do hoặc be theo cấu trúc riêng.

  • Quá khứ/suy đoán hoàn thành: modal + have + V3; bị động: modal + be + V3 hoặc modal + have been + V3.

Dùng khi:

  • Kết hợp modal, câu hỏi gián tiếp và điều kiện để giảm tính áp đặt nhưng vẫn nêu hành động rõ.

  • Chọn modal theo ý nghĩa (khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên, suy đoán, sự sẵn lòng hoặc mức lịch sự), không dịch từng từ từ tiếng Việt.

  • Sau modal lõi là V1; riêng ought to, have to, need to, be able tobe used to có mẫu riêng.

  • Ngữ cảnh, bằng chứng và quan hệ giữa người nói–người nghe quyết định sắc thái mạnh/yếu và mức lịch sự.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Could you send me the revised file? — Bạn có thể gửi cho tôi tệp đã sửa được không?
  2. Could you let me know whether Friday would be convenient? — Bạn vui lòng cho tôi biết thứ Sáu có thuận tiện không?
  3. Could you send the file? — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: may trang trọng khi xin phép; could/would không phải quá khứ trong yêu cầu lịch sự.

  • Lỗi cần sửa: Could you to send the file?

  • Đúng: Could you send the file?

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Lịch sự không đồng nghĩa mơ hồ; vẫn phải nêu rõ việc cần làm và thời hạn.

  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: Tell me if Friday is convenient immediately.

  • Đúng: Could you let me know whether Friday would be convenient?

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 049 · Bài 051

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. Could you send the file?

- **Dễ nhầm:** `may` trang trọng khi xin phép; `could/would` không phải quá khứ trong yêu cầu lịch sự. - **Lỗi cần sửa:** `Could you to send the file?` - Đúng: `Could you send the file?` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Kết hợp modal, câu hỏi gián tiếp và điều kiện để giảm tính áp đặt nhưng vẫn nêu hành động rõ.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Could you to send the file?

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Could you send the file?

- **Dễ nhầm:** `may` trang trọng khi xin phép; `could/would` không phải quá khứ trong yêu cầu lịch sự. - **Lỗi cần sửa:** `Could you to send the file?` - Đúng: `Could you send the file?` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Bạn có thể gửi cho tôi tệp đã sửa được không?”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Could you send me the revised file?

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `Can I...?`, `Could I...?`, `May I...?`; `Can/Could/Would you...?`; dùng mức lịch sự phù hợp quan hệ. Kết hợp modal, câu hỏi gián tiếp và điều kiện để giảm tính áp đặt nhưng vẫn nêu hành động rõ.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

051 Must, have to, need to và semi-modalsA2–B1TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2–B1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Biết V1, V3, trợ động từ và cách tạo câu hỏi/phủ định cơ bản.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng must, have to, need to và semi-modals trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Cả ba diễn tả sự cần thiết; must thường mang đánh giá/chỉ thị mạnh của người nói; have to dễ dùng ở mọi thì và cho quy định/hoàn cảnh. needdare có thể là động từ thường hoặc modal trong một số cấu trúc, đặc biệt phủ định/câu hỏi trang trọng.

Form – Meaning – Use

  • Modal lõi — khẳng định: S + modal + V1 (không thêm to, không thêm -s).
  • Modal lõi — phủ định: S + modal + not + V1.
  • Modal lõi — câu hỏi: Modal + S + V1?; câu trả lời ngắn lặp modal phù hợp, ví dụ Can she swim? — Yes, she can. / No, she can't.
  • Semi-modal như have to, need to, be able to, be used to chia theo thì và dùng do hoặc be theo cấu trúc riêng.
  • Quá khứ/suy đoán hoàn thành: modal + have + V3; bị động: modal + be + V3 hoặc modal + have been + V3.

Dùng khi:

  • Cả ba diễn tả sự cần thiết; must thường mang đánh giá/chỉ thị mạnh của người nói; have to dễ dùng ở mọi thì và cho quy định/hoàn cảnh.

  • Chọn modal theo ý nghĩa (khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên, suy đoán, sự sẵn lòng hoặc mức lịch sự), không dịch từng từ từ tiếng Việt.

  • Sau modal lõi là V1; riêng ought to, have to, need to, be able tobe used to có mẫu riêng.

  • Ngữ cảnh, bằng chứng và quan hệ giữa người nói–người nghe quyết định sắc thái mạnh/yếu và mức lịch sự.

  • Modal lõi — khẳng định: S + modal + V1 (không thêm to, không thêm -s).

  • Modal lõi — phủ định: S + modal + not + V1.

  • Modal lõi — câu hỏi: Modal + S + V1?; câu trả lời ngắn lặp modal phù hợp, ví dụ Can she swim? — Yes, she can. / No, she can't.

  • Semi-modal như have to, need to, be able to, be used to chia theo thì và dùng do hoặc be theo cấu trúc riêng.

  • Quá khứ/suy đoán hoàn thành: modal + have + V3; bị động: modal + be + V3 hoặc modal + have been + V3.

Dùng khi:

  • needdare có thể là động từ thường hoặc modal trong một số cấu trúc, đặc biệt phủ định/câu hỏi trang trọng.

  • Chọn modal theo ý nghĩa (khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên, suy đoán, sự sẵn lòng hoặc mức lịch sự), không dịch từng từ từ tiếng Việt.

  • Sau modal lõi là V1; riêng ought to, have to, need to, be able tobe used to có mẫu riêng.

  • Ngữ cảnh, bằng chứng và quan hệ giữa người nói–người nghe quyết định sắc thái mạnh/yếu và mức lịch sự.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Employees have to wear an ID badge. — Nhân viên phải đeo thẻ nhận dạng.
  2. You need not reply immediately. — Bạn không cần trả lời ngay.
  3. Employees must wear a badge. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  4. You need not reply. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: mustn't là cấm; don't have to là không cần—hai nghĩa hoàn toàn khác.

  • Lỗi cần sửa: Employees must to wear a badge.

  • Đúng: Employees must wear a badge.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Dạng thường là You don't need to reply; dạng modal need not + V1.

  • Lỗi cần sửa: You need not to reply.

  • Đúng: You need not reply.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 050 · Bài 052

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Employees must wear a badge.

- **Dễ nhầm:** `mustn't` là cấm; `don't have to` là không cần—hai nghĩa hoàn toàn khác. - **Lỗi cần sửa:** `Employees must to wear a badge.` - Đúng: `Employees must wear a badge.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `need` và `dare` có thể là động từ thường hoặc modal trong một số cấu trúc, đặc biệt phủ định/câu hỏi trang trọng.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Employees must to wear a badge.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Employees must wear a badge.

- **Dễ nhầm:** `mustn't` là cấm; `don't have to` là không cần—hai nghĩa hoàn toàn khác. - **Lỗi cần sửa:** `Employees must to wear a badge.` - Đúng: `Employees must wear a badge.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Nhân viên phải đeo thẻ nhận dạng.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Employees have to wear an ID badge.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Cả ba diễn tả sự cần thiết; `must` thường mang đánh giá/chỉ thị mạnh của người nói; `have to` dễ dùng ở mọi thì và cho quy định/hoàn cảnh. `need` và `dare` có thể là động từ thường hoặc modal trong một số cấu trúc, đặc biệt phủ định/câu hỏi trang trọng.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

052 `should`, `ought to` và `had better`B1TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Biết V1, V3, trợ động từ và cách tạo câu hỏi/phủ định cơ bản.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng should, ought tohad better trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

should/ought to cho lời khuyên hoặc kỳ vọng; had better cảnh báo hậu quả trong tình huống cụ thể.

Form – Meaning – Use

  • Modal lõi — khẳng định: S + modal + V1 (không thêm to, không thêm -s).
  • Modal lõi — phủ định: S + modal + not + V1.
  • Modal lõi — câu hỏi: Modal + S + V1?; câu trả lời ngắn lặp modal phù hợp, ví dụ Can she swim? — Yes, she can. / No, she can't.
  • Semi-modal như have to, need to, be able to, be used to chia theo thì và dùng do hoặc be theo cấu trúc riêng.
  • Quá khứ/suy đoán hoàn thành: modal + have + V3; bị động: modal + be + V3 hoặc modal + have been + V3.

Dùng khi:

  • should/ought to cho lời khuyên hoặc kỳ vọng; had better cảnh báo hậu quả trong tình huống cụ thể.

  • Chọn modal theo ý nghĩa (khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên, suy đoán, sự sẵn lòng hoặc mức lịch sự), không dịch từng từ từ tiếng Việt.

  • Sau modal lõi là V1; riêng ought to, have to, need to, be able tobe used to có mẫu riêng.

  • Ngữ cảnh, bằng chứng và quan hệ giữa người nói–người nghe quyết định sắc thái mạnh/yếu và mức lịch sự.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. You had better back up the files. — Bạn nên sao lưu các tệp, nếu không có thể gặp rắc rối.
  2. In the sample sentence, you had better back up the files. — Trong câu mẫu, bạn nên sao lưu các tệp, nếu không có thể gặp rắc rối. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, you had better back up the files. — Theo email, bạn nên sao lưu các tệp, nếu không có thể gặp rắc rối. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: had better có hình thức had nhưng thường nói về hiện tại/tương lai; phủ định had better not.
  • Lỗi cần sửa: You had better to back up the files.
  • Đúng: You had better back up the files.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 051 · Bài 053

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. You had better back up the files.

- **Dễ nhầm:** `had better` có hình thức `had` nhưng thường nói về hiện tại/tương lai; phủ định `had better not`. - **Lỗi cần sửa:** `You had better to back up the files.` - Đúng: `You had better back up the files.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `should/ought to` cho lời khuyên hoặc kỳ vọng; `had better` cảnh báo hậu quả trong tình huống cụ thể.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: You had better to back up the files.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: You had better back up the files.

- **Dễ nhầm:** `had better` có hình thức `had` nhưng thường nói về hiện tại/tương lai; phủ định `had better not`. - **Lỗi cần sửa:** `You had better to back up the files.` - Đúng: `You had better back up the files.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Bạn nên sao lưu các tệp, nếu không có thể gặp rắc rối.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: You had better back up the files.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `should/ought to` cho lời khuyên hoặc kỳ vọng; `had better` cảnh báo hậu quả trong tình huống cụ thể.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

053 Will, would, shall và used toA2–B1TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2–B1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Biết V1, V3, trợ động từ và cách tạo câu hỏi/phủ định cơ bản.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng will, would, shall và used to trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Ngoài tương lai, will diễn tả sẵn lòng/thói quen; would diễn tả lịch sự, giả định hoặc thói quen quá khứ; shall dùng trong đề nghị và văn bản pháp lý. used to + V chỉ trạng thái/thói quen quá khứ không còn; would + V chỉ hành động lặp; be used to + noun/V-ing nghĩa là quen với.

Form – Meaning – Use

  • Modal lõi — khẳng định: S + modal + V1 (không thêm to, không thêm -s).
  • Modal lõi — phủ định: S + modal + not + V1.
  • Modal lõi — câu hỏi: Modal + S + V1?; câu trả lời ngắn lặp modal phù hợp, ví dụ Can she swim? — Yes, she can. / No, she can't.
  • Semi-modal như have to, need to, be able to, be used to chia theo thì và dùng do hoặc be theo cấu trúc riêng.
  • Quá khứ/suy đoán hoàn thành: modal + have + V3; bị động: modal + be + V3 hoặc modal + have been + V3.

Dùng khi:

  • Ngoài tương lai, will diễn tả sẵn lòng/thói quen; would diễn tả lịch sự, giả định hoặc thói quen quá khứ; shall dùng trong đề nghị và văn bản pháp lý.

  • Chọn modal theo ý nghĩa (khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên, suy đoán, sự sẵn lòng hoặc mức lịch sự), không dịch từng từ từ tiếng Việt.

  • Sau modal lõi là V1; riêng ought to, have to, need to, be able tobe used to có mẫu riêng.

  • Ngữ cảnh, bằng chứng và quan hệ giữa người nói–người nghe quyết định sắc thái mạnh/yếu và mức lịch sự.

  • Modal lõi — khẳng định: S + modal + V1 (không thêm to, không thêm -s).

  • Modal lõi — phủ định: S + modal + not + V1.

  • Modal lõi — câu hỏi: Modal + S + V1?; câu trả lời ngắn lặp modal phù hợp, ví dụ Can she swim? — Yes, she can. / No, she can't.

  • Semi-modal như have to, need to, be able to, be used to chia theo thì và dùng do hoặc be theo cấu trúc riêng.

  • Quá khứ/suy đoán hoàn thành: modal + have + V3; bị động: modal + be + V3 hoặc modal + have been + V3.

Dùng khi:

  • used to + V chỉ trạng thái/thói quen quá khứ không còn; would + V chỉ hành động lặp; be used to + noun/V-ing nghĩa là quen với.

  • Chọn modal theo ý nghĩa (khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên, suy đoán, sự sẵn lòng hoặc mức lịch sự), không dịch từng từ từ tiếng Việt.

  • Sau modal lõi là V1; riêng ought to, have to, need to, be able tobe used to có mẫu riêng.

  • Ngữ cảnh, bằng chứng và quan hệ giữa người nói–người nghe quyết định sắc thái mạnh/yếu và mức lịch sự.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Would you mind closing the door? — Bạn có phiền đóng cửa giúp không?
  2. I am used to working late. — Tôi đã quen với việc làm muộn.
  3. The manager asked, “Would you mind closing the door?” — Người quản lý hỏi: “Bạn có phiền đóng cửa giúp không?” Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh giao tiếp công việc.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Sau mind dùng V-ing; shall phổ biến hơn trong Anh–Anh với I/we.

  • Lỗi cần sửa: Would you mind to close the door?

  • Đúng: Would you mind closing the door?

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Anh–Anh dùng Shall I/we...? thường hơn; Anh–Mỹ dùng Should I...? hoặc Do you want me to...?.

  • Dễ nhầm: would không thường thay used to cho trạng thái như live, know, be nếu thiếu bối cảnh.

  • Lỗi cần sửa: I am used to work late.

  • Đúng: I am used to working late.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 052 · Bài 054

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Would you mind closing the door?

- **Dễ nhầm:** Sau `mind` dùng V-ing; `shall` phổ biến hơn trong Anh–Anh với `I/we`. - **Lỗi cần sửa:** `Would you mind to close the door?` - Đúng: `Would you mind closing the door?` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Anh–Anh dùng `Shall I/we...?` thường hơn; Anh–Mỹ dùng `Should I...?` hoặc `Do you want me to...?`.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `used to + V` chỉ trạng thái/thói quen quá khứ không còn; `would + V` chỉ hành động lặp; `be used to + noun/V-ing` nghĩa là quen với.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Would you mind to close the door?

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Would you mind closing the door?

- **Dễ nhầm:** Sau `mind` dùng V-ing; `shall` phổ biến hơn trong Anh–Anh với `I/we`. - **Lỗi cần sửa:** `Would you mind to close the door?` - Đúng: `Would you mind closing the door?` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Anh–Anh dùng `Shall I/we...?` thường hơn; Anh–Mỹ dùng `Should I...?` hoặc `Do you want me to...?`.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Bạn có phiền đóng cửa giúp không?”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Would you mind closing the door?

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Ngoài tương lai, `will` diễn tả sẵn lòng/thói quen; `would` diễn tả lịch sự, giả định hoặc thói quen quá khứ; `shall` dùng trong đề nghị và văn bản pháp lý. `used to + V` chỉ trạng thái/thói quen quá khứ không còn; `would + V` chỉ hành động lặp; `be used to + noun/V-ing` nghĩa là quen với.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

054 Modal hoàn thành, bị động và mức độ chắc chắnB2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Biết V1, V3, trợ động từ và cách tạo câu hỏi/phủ định cơ bản.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng modal hoàn thành, bị động và mức độ chắc chắn trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng modal + have + V3 để suy đoán, phê bình hoặc nói về khả năng không xảy ra trong quá khứ. Dùng modal + be + V3; với quá khứ dùng modal + have been + V3. Chọn modal cùng trạng từ như probably, possibly, apparently để điều chỉnh mức chắc chắn mà không khẳng định quá mức.

Form – Meaning – Use

  • Modal lõi — khẳng định: S + modal + V1 (không thêm to, không thêm -s).
  • Modal lõi — phủ định: S + modal + not + V1.
  • Modal lõi — câu hỏi: Modal + S + V1?; câu trả lời ngắn lặp modal phù hợp, ví dụ Can she swim? — Yes, she can. / No, she can't.
  • Semi-modal như have to, need to, be able to, be used to chia theo thì và dùng do hoặc be theo cấu trúc riêng.
  • Quá khứ/suy đoán hoàn thành: modal + have + V3; bị động: modal + be + V3 hoặc modal + have been + V3.

Dùng khi:

  • Dùng modal + have + V3 để suy đoán, phê bình hoặc nói về khả năng không xảy ra trong quá khứ.

  • Chọn modal theo ý nghĩa (khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên, suy đoán, sự sẵn lòng hoặc mức lịch sự), không dịch từng từ từ tiếng Việt.

  • Sau modal lõi là V1; riêng ought to, have to, need to, be able tobe used to có mẫu riêng.

  • Ngữ cảnh, bằng chứng và quan hệ giữa người nói–người nghe quyết định sắc thái mạnh/yếu và mức lịch sự.

  • Modal lõi — khẳng định: S + modal + V1 (không thêm to, không thêm -s).

  • Modal lõi — phủ định: S + modal + not + V1.

  • Modal lõi — câu hỏi: Modal + S + V1?; câu trả lời ngắn lặp modal phù hợp, ví dụ Can she swim? — Yes, she can. / No, she can't.

  • Semi-modal như have to, need to, be able to, be used to chia theo thì và dùng do hoặc be theo cấu trúc riêng.

  • Quá khứ/suy đoán hoàn thành: modal + have + V3; bị động: modal + be + V3 hoặc modal + have been + V3.

Dùng khi:

  • Dùng modal + be + V3; với quá khứ dùng modal + have been + V3.

  • Chọn modal theo ý nghĩa (khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên, suy đoán, sự sẵn lòng hoặc mức lịch sự), không dịch từng từ từ tiếng Việt.

  • Sau modal lõi là V1; riêng ought to, have to, need to, be able tobe used to có mẫu riêng.

  • Ngữ cảnh, bằng chứng và quan hệ giữa người nói–người nghe quyết định sắc thái mạnh/yếu và mức lịch sự.

  • Modal lõi — khẳng định: S + modal + V1 (không thêm to, không thêm -s).

  • Modal lõi — phủ định: S + modal + not + V1.

  • Modal lõi — câu hỏi: Modal + S + V1?; câu trả lời ngắn lặp modal phù hợp, ví dụ Can she swim? — Yes, she can. / No, she can't.

  • Semi-modal như have to, need to, be able to, be used to chia theo thì và dùng do hoặc be theo cấu trúc riêng.

  • Quá khứ/suy đoán hoàn thành: modal + have + V3; bị động: modal + be + V3 hoặc modal + have been + V3.

Dùng khi:

  • Chọn modal cùng trạng từ như probably, possibly, apparently để điều chỉnh mức chắc chắn mà không khẳng định quá mức.

  • Chọn modal theo ý nghĩa (khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên, suy đoán, sự sẵn lòng hoặc mức lịch sự), không dịch từng từ từ tiếng Việt.

  • Sau modal lõi là V1; riêng ought to, have to, need to, be able tobe used to có mẫu riêng.

  • Ngữ cảnh, bằng chứng và quan hệ giữa người nói–người nghe quyết định sắc thái mạnh/yếu và mức lịch sự.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. She must have forgotten the meeting. — Hẳn cô ấy đã quên cuộc họp.
  2. The form must be signed today. — Biểu mẫu phải được ký hôm nay.
  3. The results may indicate a change in behavior. — Kết quả có thể cho thấy sự thay đổi hành vi.
  4. She must have forgotten. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  5. The results may indicate a change. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: should have V3 thường là việc nên làm nhưng không làm; might have V3 giữ khả năng mở.

  • Lỗi cần sửa: She must had forgotten.

  • Đúng: She must have forgotten.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Đừng nhầm must have signed chủ động quá khứ với must have been signed bị động quá khứ.

  • Lỗi cần sửa: The form must signed today.

  • Đúng: The form must be signed today.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Trong học thuật, may suggest/appear to thường phù hợp hơn prove khi bằng chứng còn hạn chế.

  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: The results certainly may prove everything.

  • Đúng: The results may indicate a change.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 053

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. She must have forgotten.

- **Dễ nhầm:** `should have V3` thường là việc nên làm nhưng không làm; `might have V3` giữ khả năng mở. - **Lỗi cần sửa:** `She must had forgotten.` - Đúng: `She must have forgotten.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng `modal + be + V3`; với quá khứ dùng `modal + have been + V3`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: She must had forgotten.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She must have forgotten.

- **Dễ nhầm:** `should have V3` thường là việc nên làm nhưng không làm; `might have V3` giữ khả năng mở. - **Lỗi cần sửa:** `She must had forgotten.` - Đúng: `She must have forgotten.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Hẳn cô ấy đã quên cuộc họp.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She must have forgotten the meeting.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng `modal + have + V3` để suy đoán, phê bình hoặc nói về khả năng không xảy ra trong quá khứ. Dùng `modal + be + V3`; với quá khứ dùng `modal + have been + V3`. Chọn modal cùng trạng từ như `probably`, `possibly`, `apparently` để điều chỉnh mức chắc chắn mà không khẳng định quá mức.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

Mô-đun 5 — Dạng và mẫu động từ

10 bài
055 `to V`, V-ing và bare infinitive: tổng quanA2TOEIC hữu íchPart 5
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng to v, v-ing và bare infinitive: tổng quan trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dạng sau động từ phụ thuộc mẫu bổ ngữ: want to go, enjoy going, let O go; cần học động từ cùng mẫu.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Dạng sau động từ phụ thuộc mẫu bổ ngữ: want to go, enjoy going, let O go; cần học động từ cùng mẫu.

Dùng khi:

  • Dạng sau động từ phụ thuộc mẫu bổ ngữ: want to go, enjoy going, let O go; cần học động từ cùng mẫu.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. They decided to postpone the meeting. — Họ quyết định hoãn cuộc họp.
  2. The employees decided to postpone the meeting. — Các nhân viên quyết định hoãn cuộc họp. Biến thể từ vựng, giữ nguyên cấu trúc trọng tâm.
  3. According to the email, they decided to postpone the meeting. — Theo email, họ quyết định hoãn cuộc họp. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Không có một quy tắc nghĩa duy nhất dự đoán mọi động từ; dùng từ điển khi cần.
  • Lỗi cần sửa: They decided postponing the meeting.
  • Đúng: They decided to postpone the meeting.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 056

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. They decided to postpone the meeting.

- **Dễ nhầm:** Không có một quy tắc nghĩa duy nhất dự đoán mọi động từ; dùng từ điển khi cần. - **Lỗi cần sửa:** `They decided postponing the meeting.` - Đúng: `They decided to postpone the meeting.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dạng sau động từ phụ thuộc mẫu bổ ngữ: `want to go`, `enjoy going`, `let O go`; cần học động từ cùng mẫu.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: They decided postponing the meeting.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: They decided to postpone the meeting.

- **Dễ nhầm:** Không có một quy tắc nghĩa duy nhất dự đoán mọi động từ; dùng từ điển khi cần. - **Lỗi cần sửa:** `They decided postponing the meeting.` - Đúng: `They decided to postpone the meeting.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Họ quyết định hoãn cuộc họp.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: They decided to postpone the meeting.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dạng sau động từ phụ thuộc mẫu bổ ngữ: `want to go`, `enjoy going`, `let O go`; cần học động từ cùng mẫu.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

056 Động từ theo sau bởi `to V`A2TOEIC hữu íchPart 5
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng động từ theo sau bởi to v trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Nhóm thường gặp: agree, decide, hope, plan, promise, refuse, want, need; chủ thể của hai động từ thường giống nhau.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Nhóm thường gặp: agree, decide, hope, plan, promise, refuse, want, need; chủ thể của hai động từ thường giống nhau.

Dùng khi:

  • Nhóm thường gặp: agree, decide, hope, plan, promise, refuse, want, need; chủ thể của hai động từ thường giống nhau.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. She promised to call me. — Cô ấy hứa sẽ gọi cho tôi.
  2. The manager promised to call me. — Người quản lý hứa sẽ gọi cho tôi. Biến thể từ vựng, giữ nguyên cấu trúc trọng tâm.
  3. According to the email, she promised to call me. — Theo email, cô ấy hứa sẽ gọi cho tôi. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Nếu có tân ngữ người, một số động từ đổi mẫu: promise to, nhưng tell O to.
  • Lỗi cần sửa: She promised calling me.
  • Đúng: She promised to call me.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 055 · Bài 057

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. She promised to call me.

- **Dễ nhầm:** Nếu có tân ngữ người, một số động từ đổi mẫu: `promise to`, nhưng `tell O to`. - **Lỗi cần sửa:** `She promised calling me.` - Đúng: `She promised to call me.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Nhóm thường gặp: `agree, decide, hope, plan, promise, refuse, want, need`; chủ thể của hai động từ thường giống nhau.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: She promised calling me.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She promised to call me.

- **Dễ nhầm:** Nếu có tân ngữ người, một số động từ đổi mẫu: `promise to`, nhưng `tell O to`. - **Lỗi cần sửa:** `She promised calling me.` - Đúng: `She promised to call me.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Cô ấy hứa sẽ gọi cho tôi.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She promised to call me.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Nhóm thường gặp: `agree, decide, hope, plan, promise, refuse, want, need`; chủ thể của hai động từ thường giống nhau.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

057 Động từ theo sau bởi V-ingA2TOEIC hữu íchPart 5
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng động từ theo sau bởi v-ing trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Nhóm thường gặp: avoid, consider, enjoy, finish, keep, mind, suggest; V-ing hoạt động như bổ ngữ.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Nhóm thường gặp: avoid, consider, enjoy, finish, keep, mind, suggest; V-ing hoạt động như bổ ngữ.

Dùng khi:

  • Nhóm thường gặp: avoid, consider, enjoy, finish, keep, mind, suggest; V-ing hoạt động như bổ ngữ.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. We considered moving the office. — Chúng tôi đã cân nhắc chuyển văn phòng.
  2. In the sample sentence, we considered moving the office. — Trong câu mẫu, chúng tôi đã cân nhắc chuyển văn phòng. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, we considered moving the office. — Theo email, chúng tôi đã cân nhắc chuyển văn phòng. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: consider + V-ing khác consider + O + adjective/noun: consider it useful.
  • Lỗi cần sửa: We considered to move the office.
  • Đúng: We considered moving the office.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 056 · Bài 058

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. We considered moving the office.

- **Dễ nhầm:** `consider + V-ing` khác `consider + O + adjective/noun`: `consider it useful`. - **Lỗi cần sửa:** `We considered to move the office.` - Đúng: `We considered moving the office.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Nhóm thường gặp: `avoid, consider, enjoy, finish, keep, mind, suggest`; V-ing hoạt động như bổ ngữ.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: We considered to move the office.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: We considered moving the office.

- **Dễ nhầm:** `consider + V-ing` khác `consider + O + adjective/noun`: `consider it useful`. - **Lỗi cần sửa:** `We considered to move the office.` - Đúng: `We considered moving the office.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Chúng tôi đã cân nhắc chuyển văn phòng.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: We considered moving the office.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Nhóm thường gặp: `avoid, consider, enjoy, finish, keep, mind, suggest`; V-ing hoạt động như bổ ngữ.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

058 Động từ đi với to-infinitive hoặc V-ingB1TOEIC hữu íchPart 5
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng động từ đi với to-infinitive hoặc v-ing trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

begin, start, continue, like, love, hate, prefer có thể nhận cả hai, nhưng sắc thái hoặc ngữ cảnh đôi khi khác. remember, forget, regret, stop, try, mean, go on đổi quan hệ thời gian hoặc mục đích theo dạng sau.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: begin, start, continue, like, love, hate, prefer có thể nhận cả hai, nhưng sắc thái hoặc ngữ cảnh đôi khi khác.

Dùng khi:

  • begin, start, continue, like, love, hate, prefer có thể nhận cả hai, nhưng sắc thái hoặc ngữ cảnh đôi khi khác.

  • Mẫu trung tâm: remember, forget, regret, stop, try, mean, go on đổi quan hệ thời gian hoặc mục đích theo dạng sau.

Dùng khi:

  • remember, forget, regret, stop, try, mean, go on đổi quan hệ thời gian hoặc mục đích theo dạng sau.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. It started raining/to rain. — Trời bắt đầu mưa.
  2. Remember to lock the door; I remember locking it yesterday. — Hãy nhớ khóa cửa; tôi nhớ hôm qua đã khóa.
  3. It started raining. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  4. I stopped smoking permanently. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Với dạng tiếp diễn của start/begin, to V đôi khi tránh hai V-ing liên tiếp.

  • Lỗi cần sửa: It started rain.

  • Đúng: It started raining.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: stop to V là dừng việc khác để làm; stop V-ing là chấm dứt hoạt động.

  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: I stopped to smoke permanently.

  • Đúng: I stopped smoking permanently.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 057 · Bài 059

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. It started raining.

- **Dễ nhầm:** Với dạng tiếp diễn của `start/begin`, `to V` đôi khi tránh hai V-ing liên tiếp. - **Lỗi cần sửa:** `It started rain.` - Đúng: `It started raining.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `remember, forget, regret, stop, try, mean, go on` đổi quan hệ thời gian hoặc mục đích theo dạng sau.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: It started rain.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: It started raining.

- **Dễ nhầm:** Với dạng tiếp diễn của `start/begin`, `to V` đôi khi tránh hai V-ing liên tiếp. - **Lỗi cần sửa:** `It started rain.` - Đúng: `It started raining.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Trời bắt đầu mưa.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: It started raining/to rain.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `begin, start, continue, like, love, hate, prefer` có thể nhận cả hai, nhưng sắc thái hoặc ngữ cảnh đôi khi khác. `remember, forget, regret, stop, try, mean, go on` đổi quan hệ thời gian hoặc mục đích theo dạng sau.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

059 Động từ + tân ngữ + `to V`A2TOEIC hữu íchPart 5
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng động từ + tân ngữ + to v trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng với ask, tell, want, advise, allow, expect, invite, remind, encourage; tân ngữ là chủ thể hiểu ngầm của to V.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Dùng với ask, tell, want, advise, allow, expect, invite, remind, encourage; tân ngữ là chủ thể hiểu ngầm của to V.

Dùng khi:

  • Dùng với ask, tell, want, advise, allow, expect, invite, remind, encourage; tân ngữ là chủ thể hiểu ngầm của to V.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. She reminded me to submit the form. — Cô ấy nhắc tôi nộp biểu mẫu.
  2. The manager reminded me to submit the form. — Người quản lý nhắc tôi nộp biểu mẫu. Biến thể từ vựng, giữ nguyên cấu trúc trọng tâm.
  3. According to the email, she reminded me to submit the form. — Theo email, cô ấy nhắc tôi nộp biểu mẫu. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Một số động từ cần tân ngữ bắt buộc (tell O to); một số không nhận mẫu này (suggest).
  • Lỗi cần sửa: She reminded to me submit the form.
  • Đúng: She reminded me to submit the form.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 058 · Bài 060

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. She reminded me to submit the form.

- **Dễ nhầm:** Một số động từ cần tân ngữ bắt buộc (`tell O to`); một số không nhận mẫu này (`suggest`). - **Lỗi cần sửa:** `She reminded to me submit the form.` - Đúng: `She reminded me to submit the form.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng với `ask, tell, want, advise, allow, expect, invite, remind, encourage`; tân ngữ là chủ thể hiểu ngầm của `to V`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: She reminded to me submit the form.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She reminded me to submit the form.

- **Dễ nhầm:** Một số động từ cần tân ngữ bắt buộc (`tell O to`); một số không nhận mẫu này (`suggest`). - **Lỗi cần sửa:** `She reminded to me submit the form.` - Đúng: `She reminded me to submit the form.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Cô ấy nhắc tôi nộp biểu mẫu.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She reminded me to submit the form.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng với `ask, tell, want, advise, allow, expect, invite, remind, encourage`; tân ngữ là chủ thể hiểu ngầm của `to V`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

060 Make, let, help và các cấu trúc causativeA2–B2TOEIC hữu íchPart 5
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2–B2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng make, let, help và các cấu trúc causative trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

make/let + O + V1; help + O + (to) V; bị động của make dùng be made to V. have/get + O + V3 nhờ việc được làm; have + O + V1, get + O + to V khiến/nhờ người làm; make/let có mẫu riêng.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: make/let + O + V1; help + O + (to) V; bị động của make dùng be made to V.

Dùng khi:

  • make/let + O + V1; help + O + (to) V; bị động của make dùng be made to V.

  • Mẫu trung tâm: have/get + O + V3 nhờ việc được làm; have + O + V1, get + O + to V khiến/nhờ người làm; make/let có mẫu riêng.

Dùng khi:

  • have/get + O + V3 nhờ việc được làm; have + O + V1, get + O + to V khiến/nhờ người làm; make/let có mẫu riêng.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The manager made us wait. — Quản lý bắt chúng tôi chờ.
  2. We had the air conditioner repaired. — Chúng tôi đã thuê người sửa máy điều hòa.
  3. In the sample sentence, the manager made us wait. — Trong câu mẫu, quản lý bắt chúng tôi chờ. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Chủ động make O V; bị động O be made to V thêm to.

  • Lỗi cần sửa: The manager made us to wait.

  • Đúng: The manager made us wait.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Causative không nói chủ ngữ tự làm; chủ ngữ sắp xếp hoặc trải qua sự việc.

  • Lỗi cần sửa: We had repaired the air conditioner by someone.

  • Đúng: We had the air conditioner repaired.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 059 · Bài 061

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. The manager made us wait.

- **Dễ nhầm:** Chủ động `make O V`; bị động `O be made to V` thêm `to`. - **Lỗi cần sửa:** `The manager made us to wait.` - Đúng: `The manager made us wait.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `have/get + O + V3` nhờ việc được làm; `have + O + V1`, `get + O + to V` khiến/nhờ người làm; `make/let` có mẫu riêng.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The manager made us to wait.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The manager made us wait.

- **Dễ nhầm:** Chủ động `make O V`; bị động `O be made to V` thêm `to`. - **Lỗi cần sửa:** `The manager made us to wait.` - Đúng: `The manager made us wait.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Quản lý bắt chúng tôi chờ.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The manager made us wait.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `make/let + O + V1`; `help + O + (to) V`; bị động của `make` dùng `be made to V`. `have/get + O + V3` nhờ việc được làm; `have + O + V1`, `get + O + to V` khiến/nhờ người làm; `make/let` có mẫu riêng.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

061 Động từ tri giácB1TOEIC hữu íchPart 5
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng động từ tri giác trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

see/hear/watch/feel + O + V1 nhìn toàn bộ sự việc; + O + V-ing nhấn quá trình đang diễn ra.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: see/hear/watch/feel + O + V1 nhìn toàn bộ sự việc; + O + V-ing nhấn quá trình đang diễn ra.

Dùng khi:

  • see/hear/watch/feel + O + V1 nhìn toàn bộ sự việc; + O + V-ing nhấn quá trình đang diễn ra.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. I saw her cross the street. — Tôi thấy cô ấy đi qua hết con đường.
  2. In the sample sentence, i saw her cross the street. — Trong câu mẫu, tôi thấy cô ấy đi qua hết con đường. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, i saw her cross the street. — Theo email, tôi thấy cô ấy đi qua hết con đường. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Bị động thường dùng She was seen to cross... với to.
  • Lỗi cần sửa: I saw her to cross the street.
  • Đúng: I saw her cross the street.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 060 · Bài 062

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. I saw her cross the street.

- **Dễ nhầm:** Bị động thường dùng `She was seen to cross...` với `to`. - **Lỗi cần sửa:** `I saw her to cross the street.` - Đúng: `I saw her cross the street.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `see/hear/watch/feel + O + V1` nhìn toàn bộ sự việc; `+ O + V-ing` nhấn quá trình đang diễn ra.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: I saw her to cross the street.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I saw her cross the street.

- **Dễ nhầm:** Bị động thường dùng `She was seen to cross...` với `to`. - **Lỗi cần sửa:** `I saw her to cross the street.` - Đúng: `I saw her cross the street.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Tôi thấy cô ấy đi qua hết con đường.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I saw her cross the street.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `see/hear/watch/feel + O + V1` nhìn toàn bộ sự việc; `+ O + V-ing` nhấn quá trình đang diễn ra.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

062 Hai tân ngữ và bổ ngữ cho tân ngữB1–B2TOEIC hữu íchPart 5
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1–B2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng hai tân ngữ và bổ ngữ cho tân ngữ trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Một số động từ có V + người + vật hoặc V + vật + to/for + người; lựa chọn giới từ phụ thuộc động từ. Mẫu SVOC dùng danh từ, tính từ, V1, V-ing hoặc V3 để mô tả/kết quả hóa tân ngữ tùy động từ.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Một số động từ có V + người + vật hoặc V + vật + to/for + người; lựa chọn giới từ phụ thuộc động từ.

Dùng khi:

  • Một số động từ có V + người + vật hoặc V + vật + to/for + người; lựa chọn giới từ phụ thuộc động từ.

  • Mẫu trung tâm: Mẫu SVOC dùng danh từ, tính từ, V1, V-ing hoặc V3 để mô tả/kết quả hóa tân ngữ tùy động từ.

Dùng khi:

  • Mẫu SVOC dùng danh từ, tính từ, V1, V-ing hoặc V3 để mô tả/kết quả hóa tân ngữ tùy động từ.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. She sent me the file. / She sent the file to me. — Cô ấy gửi tệp cho tôi.
  2. They painted the door blue. — Họ sơn cánh cửa màu xanh.
  3. She explained the rule to me. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: explain/describe/suggest không thường dùng mẫu hai tân ngữ không giới từ.

  • Lỗi cần sửa: She explained me the rule.

  • Đúng: She explained the rule to me.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Bổ ngữ tân ngữ khác trạng từ: painted it blue nói kết quả; painted it carefully nói cách làm.

  • Lỗi cần sửa: They painted blue the door.

  • Đúng: They painted the door blue.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 061 · Bài 063

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. She explained the rule to me.

- **Dễ nhầm:** `explain/describe/suggest` không thường dùng mẫu hai tân ngữ không giới từ. - **Lỗi cần sửa:** `She explained me the rule.` - Đúng: `She explained the rule to me.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Mẫu `SVOC` dùng danh từ, tính từ, V1, V-ing hoặc V3 để mô tả/kết quả hóa tân ngữ tùy động từ.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: She explained me the rule.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She explained the rule to me.

- **Dễ nhầm:** `explain/describe/suggest` không thường dùng mẫu hai tân ngữ không giới từ. - **Lỗi cần sửa:** `She explained me the rule.` - Đúng: `She explained the rule to me.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Cô ấy gửi tệp cho tôi.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She sent me the file. / She sent the file to me.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Một số động từ có `V + người + vật` hoặc `V + vật + to/for + người`; lựa chọn giới từ phụ thuộc động từ. Mẫu `SVOC` dùng danh từ, tính từ, V1, V-ing hoặc V3 để mô tả/kết quả hóa tân ngữ tùy động từ.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

063 Phân từ hiện tại và quá khứB1TOEIC hữu íchPart 5
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng phân từ hiện tại và quá khứ trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

V-ing thường mang nghĩa chủ động/đang diễn ra; V3 thường mang nghĩa bị động/hoàn tất, nhưng phải xét từng cấu trúc.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: V-ing thường mang nghĩa chủ động/đang diễn ra; V3 thường mang nghĩa bị động/hoàn tất, nhưng phải xét từng cấu trúc.

Dùng khi:

  • V-ing thường mang nghĩa chủ động/đang diễn ra; V3 thường mang nghĩa bị động/hoàn tất, nhưng phải xét từng cấu trúc.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The people waiting outside were invited in. — Những người đang chờ bên ngoài được mời vào.
  2. In the sample sentence, the people waiting outside were invited in. — Trong câu mẫu, những người đang chờ bên ngoài được mời vào. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, the people waiting outside were invited in. — Theo email, những người đang chờ bên ngoài được mời vào. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Tính từ từ phân từ có thể trở thành từ vựng riêng; không luôn phân tích máy móc là thì.
  • Lỗi cần sửa: The people waited outside were invited in.
  • Đúng: The people waiting outside were invited in.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 062 · Bài 064

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. The people waiting outside were invited in.

- **Dễ nhầm:** Tính từ từ phân từ có thể trở thành từ vựng riêng; không luôn phân tích máy móc là thì. - **Lỗi cần sửa:** `The people waited outside were invited in.` - Đúng: `The people waiting outside were invited in.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. V-ing thường mang nghĩa chủ động/đang diễn ra; V3 thường mang nghĩa bị động/hoàn tất, nhưng phải xét từng cấu trúc.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The people waited outside were invited in.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The people waiting outside were invited in.

- **Dễ nhầm:** Tính từ từ phân từ có thể trở thành từ vựng riêng; không luôn phân tích máy móc là thì. - **Lỗi cần sửa:** `The people waited outside were invited in.` - Đúng: `The people waiting outside were invited in.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Những người đang chờ bên ngoài được mời vào.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The people waiting outside were invited in.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: V-ing thường mang nghĩa chủ động/đang diễn ra; V3 thường mang nghĩa bị động/hoàn tất, nhưng phải xét từng cấu trúc.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

064 Mệnh đề phân từ và phân từ hoàn thànhB2–C1Tra cứu nâng caoPart 5
Tra cứu nâng cao

Cấp độ tham khảo: B2–C1 · Trọng tâm: Tra cứu nâng cao · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng mệnh đề phân từ và phân từ hoàn thành trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Rút gọn mệnh đề trạng ngữ bằng V-ing/V3 khi chủ thể hiểu ngầm trùng với chủ ngữ mệnh đề chính. Dùng having + V3 hoặc having been + V3 để nhấn hành động hoàn tất trước hành động chính.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Rút gọn mệnh đề trạng ngữ bằng V-ing/V3 khi chủ thể hiểu ngầm trùng với chủ ngữ mệnh đề chính.

Dùng khi:

  • Rút gọn mệnh đề trạng ngữ bằng V-ing/V3 khi chủ thể hiểu ngầm trùng với chủ ngữ mệnh đề chính.

  • Mẫu trung tâm: Dùng having + V3 hoặc having been + V3 để nhấn hành động hoàn tất trước hành động chính.

Dùng khi:

  • Dùng having + V3 hoặc having been + V3 để nhấn hành động hoàn tất trước hành động chính.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Walking to work, I saw Ana. — Khi đang đi bộ đến chỗ làm, tôi gặp Ana.
  2. Having finished the report, she went home. — Sau khi hoàn thành báo cáo, cô ấy về nhà.
  3. In the sample sentence, walking to work, I saw Ana. — Trong câu mẫu, khi đang đi bộ đến chỗ làm, tôi gặp Ana. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Chủ thể treo làm câu như thể danh từ sai đang thực hiện hành động.

  • Lỗi cần sửa: Walking to work, the rain started.

  • Đúng: Walking to work, I saw Ana.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Nếu thứ tự đã rõ, V-ing đơn hoặc mệnh đề after thường tự nhiên hơn.

  • Lỗi cần sửa: Having finish the report, she went home.

  • Đúng: Having finished the report, she went home.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 063

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. Walking to work, I saw Ana.

- **Dễ nhầm:** Chủ thể treo làm câu như thể danh từ sai đang thực hiện hành động. - **Lỗi cần sửa:** `Walking to work, the rain started.` - Đúng: `Walking to work, I saw Ana.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng `having + V3` hoặc `having been + V3` để nhấn hành động hoàn tất trước hành động chính.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Walking to work, the rain started.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Walking to work, I saw Ana.

- **Dễ nhầm:** Chủ thể treo làm câu như thể danh từ sai đang thực hiện hành động. - **Lỗi cần sửa:** `Walking to work, the rain started.` - Đúng: `Walking to work, I saw Ana.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Khi đang đi bộ đến chỗ làm, tôi gặp Ana.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Walking to work, I saw Ana.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Rút gọn mệnh đề trạng ngữ bằng V-ing/V3 khi chủ thể hiểu ngầm trùng với chủ ngữ mệnh đề chính. Dùng `having + V3` hoặc `having been + V3` để nhấn hành động hoàn tất trước hành động chính.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

Mô-đun 6 — Danh từ, mạo từ, determiners và pronouns

18 bài
065 Các loại danh từ và danh từ đếm được/không đếm đượcA1TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng các loại danh từ và danh từ đếm được/không đếm được trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Danh từ chung gọi một lớp; danh từ riêng gọi tên và viết hoa; danh từ cụ thể cảm nhận được; danh từ trừu tượng chỉ ý niệm/phẩm chất. Danh từ đếm được có số ít/nhiều; danh từ không đếm được thường không dùng a/an hay số nhiều khi giữ nghĩa khối/khái niệm.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Danh từ chung gọi một lớp; danh từ riêng gọi tên và viết hoa; danh từ cụ thể cảm nhận được; danh từ trừu tượng chỉ ý niệm/phẩm chất.

Dùng khi:

  • Danh từ chung gọi một lớp; danh từ riêng gọi tên và viết hoa; danh từ cụ thể cảm nhận được; danh từ trừu tượng chỉ ý niệm/phẩm chất.

  • Mẫu trung tâm: Danh từ đếm được có số ít/nhiều; danh từ không đếm được thường không dùng a/an hay số nhiều khi giữ nghĩa khối/khái niệm.

Dùng khi:

  • Danh từ đếm được có số ít/nhiều; danh từ không đếm được thường không dùng a/an hay số nhiều khi giữ nghĩa khối/khái niệm.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Patience is important for every teacher. — Sự kiên nhẫn quan trọng với mọi giáo viên.
  2. We need some information and two chairs. — Chúng ta cần một ít thông tin và hai chiếc ghế.
  3. Patience is important. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  4. We need some information. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Danh từ trừu tượng không mặc nhiên là không đếm được; an idea vẫn đếm được.

  • Lỗi cần sửa: The Patience is important.

  • Đúng: Patience is important.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Một từ có thể đổi tính đếm theo nghĩa: coffee là chất, two coffees là hai phần/cốc.

  • Lỗi cần sửa: We need an information.

  • Đúng: We need some information.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 066

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Patience is important.

- **Dễ nhầm:** Danh từ trừu tượng không mặc nhiên là không đếm được; `an idea` vẫn đếm được. - **Lỗi cần sửa:** `The Patience is important.` - Đúng: `Patience is important.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Danh từ đếm được có số ít/nhiều; danh từ không đếm được thường không dùng `a/an` hay số nhiều khi giữ nghĩa khối/khái niệm.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The Patience is important.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Patience is important.

- **Dễ nhầm:** Danh từ trừu tượng không mặc nhiên là không đếm được; `an idea` vẫn đếm được. - **Lỗi cần sửa:** `The Patience is important.` - Đúng: `Patience is important.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Sự kiên nhẫn quan trọng với mọi giáo viên.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Patience is important for every teacher.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Danh từ chung gọi một lớp; danh từ riêng gọi tên và viết hoa; danh từ cụ thể cảm nhận được; danh từ trừu tượng chỉ ý niệm/phẩm chất. Danh từ đếm được có số ít/nhiều; danh từ không đếm được thường không dùng `a/an` hay số nhiều khi giữ nghĩa khối/khái niệm.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

066 Số nhiều quy tắc, bất quy tắc và từ vay mượnA1–A2TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A1–A2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng số nhiều quy tắc, bất quy tắc và từ vay mượn trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Thêm -s/-es; đổi phụ âm + y thành -ies; một số từ -f/-fe đổi -ves; học cùng phát âm /s/, / Học các dạng như children, people, men, mice; một số từ gốc Latin/Greek có cả dạng học thuật và dạng Anh hóa.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: **Thêm -s/-es; đổi phụ âm + y thành -ies; một số từ -f/-fe đổi -ves; học cùng phát âm /s/, /

  • Mẫu trung tâm: Học các dạng như children, people, men, mice; một số từ gốc Latin/Greek có cả dạng học thuật và dạng Anh hóa.

Dùng khi:

  • Học các dạng như children, people, men, mice; một số từ gốc Latin/Greek có cả dạng học thuật và dạng Anh hóa.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The companies opened two new offices. — Các công ty đã mở hai văn phòng mới.
  2. The criteria are clear. — Các tiêu chí rất rõ.
  3. Two companies opened offices. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Không dùng dấu nháy để tạo số nhiều thông thường.

  • Lỗi cần sửa: Two companys opened officees.

  • Đúng: Two companies opened offices.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: data có thể là số nhiều trang trọng hoặc danh từ khối số ít trong cách dùng hiện đại.

  • Lỗi cần sửa: The criterias is clear.

  • Đúng: The criteria are clear.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Anh–Mỹ chấp nhận data is rộng hơn; văn phong khoa học bảo thủ có thể dùng data are.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 065 · Bài 067

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. Two companies opened offices.

- **Dễ nhầm:** Không dùng dấu nháy để tạo số nhiều thông thường. - **Lỗi cần sửa:** `Two companys opened officees.` - Đúng: `Two companies opened offices.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Học các dạng như `children, people, men, mice`; một số từ gốc Latin/Greek có cả dạng học thuật và dạng Anh hóa.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Two companys opened officees.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Two companies opened offices.

- **Dễ nhầm:** Không dùng dấu nháy để tạo số nhiều thông thường. - **Lỗi cần sửa:** `Two companys opened officees.` - Đúng: `Two companies opened offices.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Các công ty đã mở hai văn phòng mới.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The companies opened two new offices.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Thêm `-s/-es`; đổi phụ âm + `y` thành `-ies`; một số từ `-f/-fe` đổi `-ves`; học cùng phát âm /s/, / Học các dạng như `children, people, men, mice`; một số từ gốc Latin/Greek có cả dạng học thuật và dạng Anh hóa.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

067 Danh từ tập hợpA2TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng danh từ tập hợp trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

team, family, government, staff có thể hòa hợp số ít khi xem là một đơn vị hoặc số nhiều khi nhấn các thành viên.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: team, family, government, staff có thể hòa hợp số ít khi xem là một đơn vị hoặc số nhiều khi nhấn các thành viên.

Dùng khi:

  • team, family, government, staff có thể hòa hợp số ít khi xem là một đơn vị hoặc số nhiều khi nhấn các thành viên.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The team is ready to begin. — Cả đội đã sẵn sàng bắt đầu.
  2. The team is ready, and it has checked its equipment. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. In the sample sentence, the team is ready to begin. — Trong câu mẫu, cả đội đã sẵn sàng bắt đầu. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Chọn số theo cách nhìn và giữ nhất quán với động từ/đại từ theo sau.
  • Lỗi cần sửa: The team is ready, and they has checked their equipment.
  • Đúng: The team is ready, and it has checked its equipment.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Anh–Anh dùng động từ số nhiều với danh từ tập hợp thường hơn: The team are ready, and they have checked their equipment.; Anh–Mỹ thường ưu tiên số ít.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 066 · Bài 068

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. The team is ready, and it has checked its equipment.

- **Dễ nhầm:** Chọn số theo cách nhìn và giữ nhất quán với động từ/đại từ theo sau. - **Lỗi cần sửa:** `The team is ready, and they has checked their equipment.` - Đúng: `The team is ready, and it has checked its equipment.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Anh–Anh dùng động từ số nhiều với danh từ tập hợp thường hơn: `The team are ready, and they have checked their equipment.`; Anh–Mỹ thường ưu tiên số ít.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `team, family, government, staff` có thể hòa hợp số ít khi xem là một đơn vị hoặc số nhiều khi nhấn các thành viên.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The team is ready, and they has checked their equipment.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The team is ready, and it has checked its equipment.

- **Dễ nhầm:** Chọn số theo cách nhìn và giữ nhất quán với động từ/đại từ theo sau. - **Lỗi cần sửa:** `The team is ready, and they has checked their equipment.` - Đúng: `The team is ready, and it has checked its equipment.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Anh–Anh dùng động từ số nhiều với danh từ tập hợp thường hơn: `The team are ready, and they have checked their equipment.`; Anh–Mỹ thường ưu tiên số ít.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Cả đội đã sẵn sàng bắt đầu.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The team is ready to begin.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `team, family, government, staff` có thể hòa hợp số ít khi xem là một đơn vị hoặc số nhiều khi nhấn các thành viên.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

068 Sở hữu với `'s` và `of`A1TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng sở hữu với 'sof trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng 's thường với người, tổ chức, thời gian; dùng of thường với vật/cụm dài; cả hai có vùng chồng lấn.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Dùng 's thường với người, tổ chức, thời gian; dùng of thường với vật/cụm dài; cả hai có vùng chồng lấn.

Dùng khi:

  • Dùng 's thường với người, tổ chức, thời gian; dùng of thường với vật/cụm dài; cả hai có vùng chồng lấn.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The company's new policy starts Monday. — Chính sách mới của công ty bắt đầu vào thứ Hai.
  2. In the sample sentence, the company's new policy starts Monday. — Trong câu mẫu, chính sách mới của công ty bắt đầu vào thứ Hai. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, the company's new policy starts Monday. — Theo email, chính sách mới của công ty bắt đầu vào thứ Hai. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Dấu ' sau danh từ số nhiều đã có s: the employees' room.
  • Lỗi cần sửa: The company new policy starts Monday.
  • Đúng: The company's new policy starts Monday.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 067 · Bài 069

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. The company's new policy starts Monday.

- **Dễ nhầm:** Dấu `'` sau danh từ số nhiều đã có `s`: `the employees' room`. - **Lỗi cần sửa:** `The company new policy starts Monday.` - Đúng: `The company's new policy starts Monday.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng `'s` thường với người, tổ chức, thời gian; dùng `of` thường với vật/cụm dài; cả hai có vùng chồng lấn.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The company new policy starts Monday.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The company's new policy starts Monday.

- **Dễ nhầm:** Dấu `'` sau danh từ số nhiều đã có `s`: `the employees' room`. - **Lỗi cần sửa:** `The company new policy starts Monday.` - Đúng: `The company's new policy starts Monday.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Chính sách mới của công ty bắt đầu vào thứ Hai.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The company's new policy starts Monday.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng `'s` thường với người, tổ chức, thời gian; dùng `of` thường với vật/cụm dài; cả hai có vùng chồng lấn.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

069 Danh từ ghép và cụm danh từ mở rộngA2–B1TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2–B1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng danh từ ghép và cụm danh từ mở rộng trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Danh từ đầu thường ở số ít và phân loại danh từ trung tâm: a shoe store, two-year plan; trọng âm và cách viết cần tra cứu. Cụm danh từ có từ hạn định, tiền bổ nghĩa, danh từ trung tâm và hậu bổ nghĩa; xác định trung tâm để hòa hợp.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Danh từ đầu thường ở số ít và phân loại danh từ trung tâm: a shoe store, two-year plan; trọng âm và cách viết cần tra cứu.

Dùng khi:

  • Danh từ đầu thường ở số ít và phân loại danh từ trung tâm: a shoe store, two-year plan; trọng âm và cách viết cần tra cứu.

  • Mẫu trung tâm: Cụm danh từ có từ hạn định, tiền bổ nghĩa, danh từ trung tâm và hậu bổ nghĩa; xác định trung tâm để hòa hợp.

Dùng khi:

  • Cụm danh từ có từ hạn định, tiền bổ nghĩa, danh từ trung tâm và hậu bổ nghĩa; xác định trung tâm để hòa hợp.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. We approved a three-year training plan. — Chúng tôi đã phê duyệt kế hoạch đào tạo ba năm.
  2. The rapid growth of online sales has continued. — Sự tăng trưởng nhanh của doanh số trực tuyến vẫn tiếp diễn.
  3. We approved a three-year plan. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Cụm đo trước danh từ dùng dạng số ít có gạch nối; sau động từ dùng three years long.

  • Lỗi cần sửa: We approved a three-years plan.

  • Đúng: We approved a three-year plan.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Danh từ gần động từ không nhất thiết là trung tâm của chủ ngữ.

  • Lỗi cần sửa: The rapid growth of online sales have continued.

  • Đúng: The rapid growth of online sales has continued.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 068 · Bài 070

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. We approved a three-year plan.

- **Dễ nhầm:** Cụm đo trước danh từ dùng dạng số ít có gạch nối; sau động từ dùng `three years long`. - **Lỗi cần sửa:** `We approved a three-years plan.` - Đúng: `We approved a three-year plan.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Cụm danh từ có từ hạn định, tiền bổ nghĩa, danh từ trung tâm và hậu bổ nghĩa; xác định trung tâm để hòa hợp.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: We approved a three-years plan.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: We approved a three-year plan.

- **Dễ nhầm:** Cụm đo trước danh từ dùng dạng số ít có gạch nối; sau động từ dùng `three years long`. - **Lỗi cần sửa:** `We approved a three-years plan.` - Đúng: `We approved a three-year plan.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Chúng tôi đã phê duyệt kế hoạch đào tạo ba năm.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: We approved a three-year training plan.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Danh từ đầu thường ở số ít và phân loại danh từ trung tâm: `a shoe store`, `two-year plan`; trọng âm và cách viết cần tra cứu. Cụm danh từ có từ hạn định, tiền bổ nghĩa, danh từ trung tâm và hậu bổ nghĩa; xác định trung tâm để hòa hợp.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

070 Danh hóa, danh từ đo lường và hòa hợpA2–B2TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2–B2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng danh hóa, danh từ đo lường và hòa hợp trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Biến động từ/tính từ thành danh từ giúp nén ý trong văn học thuật nhưng có thể làm câu nặng và che người thực hiện. Các cụm tiền, thời gian, khoảng cách có thể nhận động từ số ít khi được xem là một tổng thể; phân số/phần trăm hòa hợp với danh từ sau of.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Biến động từ/tính từ thành danh từ giúp nén ý trong văn học thuật nhưng có thể làm câu nặng và che người thực hiện.

Dùng khi:

  • Biến động từ/tính từ thành danh từ giúp nén ý trong văn học thuật nhưng có thể làm câu nặng và che người thực hiện.

  • Mẫu trung tâm: Các cụm tiền, thời gian, khoảng cách có thể nhận động từ số ít khi được xem là một tổng thể; phân số/phần trăm hòa hợp với danh từ sau of.

Dùng khi:

  • Các cụm tiền, thời gian, khoảng cách có thể nhận động từ số ít khi được xem là một tổng thể; phân số/phần trăm hòa hợp với danh từ sau of.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The committee decided to expand. / The committee's decision to expand was final. — Ủy ban quyết định mở rộng. / Quyết định mở rộng của ủy ban là quyết định cuối cùng.
  2. Ten kilometers is a long walk. — Mười kilômét là quãng đường đi bộ dài.
  3. The committee made a decision to expand. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Ưu tiên động từ rõ khi cần chỉ trách nhiệm; dùng danh hóa để đặt khái niệm làm chủ đề.

  • Lỗi cần sửa: The committee made a decide to expand.

  • Đúng: The committee made a decision to expand.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Fifty percent of the students are; Fifty percent of the work is.

  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: Ten kilometers are a long walk.

  • Đúng: Ten kilometers is a long walk.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 069 · Bài 071

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. The committee made a decision to expand.

- **Dễ nhầm:** Ưu tiên động từ rõ khi cần chỉ trách nhiệm; dùng danh hóa để đặt khái niệm làm chủ đề. - **Lỗi cần sửa:** `The committee made a decide to expand.` - Đúng: `The committee made a decision to expand.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Các cụm tiền, thời gian, khoảng cách có thể nhận động từ số ít khi được xem là một tổng thể; phân số/phần trăm hòa hợp với danh từ sau `of`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The committee made a decide to expand.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The committee made a decision to expand.

- **Dễ nhầm:** Ưu tiên động từ rõ khi cần chỉ trách nhiệm; dùng danh hóa để đặt khái niệm làm chủ đề. - **Lỗi cần sửa:** `The committee made a decide to expand.` - Đúng: `The committee made a decision to expand.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Ủy ban quyết định mở rộng. / Quyết định mở rộng của ủy ban là quyết định cuối cùng.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The committee decided to expand. / The committee's decision to expand was final.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Biến động từ/tính từ thành danh từ giúp nén ý trong văn học thuật nhưng có thể làm câu nặng và che người thực hiện. Các cụm tiền, thời gian, khoảng cách có thể nhận động từ số ít khi được xem là một tổng thể; phân số/phần trăm hòa hợp với danh từ sau `of`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

071 Mạo từ `a/an`A1TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng mạo từ a/an trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng trước danh từ đếm được số ít chưa xác định; chọn a/an theo âm đầu, không theo chữ cái.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Dùng trước danh từ đếm được số ít chưa xác định; chọn a/an theo âm đầu, không theo chữ cái.

Dùng khi:

  • Dùng trước danh từ đếm được số ít chưa xác định; chọn a/an theo âm đầu, không theo chữ cái.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. She is an honest manager and a university graduate. — Cô ấy là quản lý trung thực và tốt nghiệp đại học.
  2. She is an honest manager. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. The manager is an honest manager and a university graduate. — Người quản lý là quản lý trung thực và tốt nghiệp đại học. Biến thể từ vựng, giữ nguyên cấu trúc trọng tâm.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: an hour/an MBA nhưng a hotel/a European vì âm đầu khác.
  • Lỗi cần sửa: She is a honest manager.
  • Đúng: She is an honest manager.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 070 · Bài 072

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. She is an honest manager.

- **Dễ nhầm:** `an hour/an MBA` nhưng `a hotel/a European` vì âm đầu khác. - **Lỗi cần sửa:** `She is a honest manager.` - Đúng: `She is an honest manager.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng trước danh từ đếm được số ít chưa xác định; chọn `a/an` theo âm đầu, không theo chữ cái.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: She is a honest manager.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She is an honest manager.

- **Dễ nhầm:** `an hour/an MBA` nhưng `a hotel/a European` vì âm đầu khác. - **Lỗi cần sửa:** `She is a honest manager.` - Đúng: `She is an honest manager.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Cô ấy là quản lý trung thực và tốt nghiệp đại học.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She is an honest manager and a university graduate.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng trước danh từ đếm được số ít chưa xác định; chọn `a/an` theo âm đầu, không theo chữ cái.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

072 Mạo từ `the`A1TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng mạo từ the trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng khi người nghe xác định được đối tượng do đã nhắc, ngữ cảnh, tính duy nhất hoặc phần bổ nghĩa.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Dùng khi người nghe xác định được đối tượng do đã nhắc, ngữ cảnh, tính duy nhất hoặc phần bổ nghĩa.

Dùng khi:

  • Dùng khi người nghe xác định được đối tượng do đã nhắc, ngữ cảnh, tính duy nhất hoặc phần bổ nghĩa.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. I opened a file. The file was empty. — Tôi mở một tệp. Tệp đó trống.
  2. I opened a file. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. In the sample sentence, i opened a file. The file was empty. — Trong câu mẫu, tôi mở một tệp. Tệp đó trống. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: the không đơn giản bằng “đã nói”; quan trọng là người đọc có xác định được không.
  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: I opened the file.
  • Đúng: I opened a file.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 071 · Bài 073

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. I opened a file.

- **Dễ nhầm:** `the` không đơn giản bằng “đã nói”; quan trọng là người đọc có xác định được không. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `I opened the file.` - Đúng: `I opened a file.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng khi người nghe xác định được đối tượng do đã nhắc, ngữ cảnh, tính duy nhất hoặc phần bổ nghĩa.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Incorrect use of Mạo từ `the`

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I opened a file.

- **Dễ nhầm:** `the` không đơn giản bằng “đã nói”; quan trọng là người đọc có xác định được không. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `I opened the file.` - Đúng: `I opened a file.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Tôi mở một tệp. Tệp đó trống.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I opened a file. The file was empty.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng khi người nghe xác định được đối tượng do đã nhắc, ngữ cảnh, tính duy nhất hoặc phần bổ nghĩa.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

073 Không mạo từ và mạo từ với tên riêngA2–B1TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2–B1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng không mạo từ và mạo từ với tên riêng trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Không dùng mạo từ khi nói chung với danh từ số nhiều/không đếm được và với nhiều tên riêng, ngôn ngữ, môn học, bữa ăn. Tên người/thành phố/đa số quốc gia không có the; sông, biển, dãy núi, nhóm đảo và tên số nhiều thường có the.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Không dùng mạo từ khi nói chung với danh từ số nhiều/không đếm được và với nhiều tên riêng, ngôn ngữ, môn học, bữa ăn.

Dùng khi:

  • Không dùng mạo từ khi nói chung với danh từ số nhiều/không đếm được và với nhiều tên riêng, ngôn ngữ, môn học, bữa ăn.

  • Mẫu trung tâm: Tên người/thành phố/đa số quốc gia không có the; sông, biển, dãy núi, nhóm đảo và tên số nhiều thường có the.

Dùng khi:

  • Tên người/thành phố/đa số quốc gia không có the; sông, biển, dãy núi, nhóm đảo và tên số nhiều thường có the.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Books provide knowledge. — Sách cung cấp kiến thức.
  2. The Netherlands lies in Europe. — Hà Lan nằm ở châu Âu.
  3. In the sample sentence, books provide knowledge. — Trong câu mẫu, sách cung cấp kiến thức. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Dùng the nếu chuyển từ nghĩa chung sang một nhóm/lượng cụ thể.

  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: The books provide the knowledge in general.

  • Đúng: Books provide knowledge.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Tên tổ chức/tòa nhà có cách dùng riêng; tra cứu tên chính thức khi cần.

  • Lỗi cần sửa: Netherlands lies in the Europe.

  • Đúng: The Netherlands lies in Europe.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 072 · Bài 074

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Books provide knowledge.

- **Dễ nhầm:** Dùng `the` nếu chuyển từ nghĩa chung sang một nhóm/lượng cụ thể. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `The books provide the knowledge in general.` - Đúng: `Books provide knowledge.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Tên người/thành phố/đa số quốc gia không có `the`; sông, biển, dãy núi, nhóm đảo và tên số nhiều thường có `the`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Incorrect use of Không mạo từ và mạo từ với tên riêng

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Books provide knowledge.

- **Dễ nhầm:** Dùng `the` nếu chuyển từ nghĩa chung sang một nhóm/lượng cụ thể. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `The books provide the knowledge in general.` - Đúng: `Books provide knowledge.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Sách cung cấp kiến thức.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Books provide knowledge.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Không dùng mạo từ khi nói chung với danh từ số nhiều/không đếm được và với nhiều tên riêng, ngôn ngữ, môn học, bữa ăn. Tên người/thành phố/đa số quốc gia không có `the`; sông, biển, dãy núi, nhóm đảo và tên số nhiều thường có `the`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

074 Từ chỉ định và từ hạn định sở hữuA1TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng từ chỉ định và từ hạn định sở hữu trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Chọn theo số ít/nhiều và khoảng cách vật lý, thời gian hoặc diễn ngôn. my, your, his, her, its, our, their đứng trước danh từ và không dùng cùng mạo từ ở cùng vị trí.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Chọn theo số ít/nhiều và khoảng cách vật lý, thời gian hoặc diễn ngôn.

Dùng khi:

  • Chọn theo số ít/nhiều và khoảng cách vật lý, thời gian hoặc diễn ngôn.

  • Mẫu trung tâm: my, your, his, her, its, our, their đứng trước danh từ và không dùng cùng mạo từ ở cùng vị trí.

Dùng khi:

  • my, your, his, her, its, our, their đứng trước danh từ và không dùng cùng mạo từ ở cùng vị trí.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. These results support that earlier finding. — Những kết quả này ủng hộ phát hiện trước đó.
  2. Our office is near the station. — Văn phòng của chúng tôi gần nhà ga.
  3. These results support that finding. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  4. Our office is nearby. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: this có thể giới thiệu điều sắp nói; that thường chỉ điều đã nói hoặc tạo khoảng cách.

  • Lỗi cần sửa: This results support those finding.

  • Đúng: These results support that finding.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Đại từ sở hữu đứng một mình: The office is ours.

  • Lỗi cần sửa: The our office is nearby.

  • Đúng: Our office is nearby.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 073 · Bài 075

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. These results support that finding.

- **Dễ nhầm:** `this` có thể giới thiệu điều sắp nói; `that` thường chỉ điều đã nói hoặc tạo khoảng cách. - **Lỗi cần sửa:** `This results support those finding.` - Đúng: `These results support that finding.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `my, your, his, her, its, our, their` đứng trước danh từ và không dùng cùng mạo từ ở cùng vị trí.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: This results support those finding.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: These results support that finding.

- **Dễ nhầm:** `this` có thể giới thiệu điều sắp nói; `that` thường chỉ điều đã nói hoặc tạo khoảng cách. - **Lỗi cần sửa:** `This results support those finding.` - Đúng: `These results support that finding.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Những kết quả này ủng hộ phát hiện trước đó.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: These results support that earlier finding.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Chọn theo số ít/nhiều và khoảng cách vật lý, thời gian hoặc diễn ngôn. `my, your, his, her, its, our, their` đứng trước danh từ và không dùng cùng mạo từ ở cùng vị trí.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

075 `some`, `any` và `no`A1TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng some, anyno trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

some thường ở khẳng định/lời mời; any ở hỏi, phủ định, điều kiện; no + noun tạo nghĩa phủ định mà không thêm not.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: some thường ở khẳng định/lời mời; any ở hỏi, phủ định, điều kiện; no + noun tạo nghĩa phủ định mà không thêm not.

Dùng khi:

  • some thường ở khẳng định/lời mời; any ở hỏi, phủ định, điều kiện; no + noun tạo nghĩa phủ định mà không thêm not.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Would you like some coffee? — Bạn có muốn dùng một ít cà phê không?
  2. I don't have any time. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. The manager asked, “Would you like some coffee?” — Người quản lý hỏi: “Bạn có muốn dùng một ít cà phê không?” Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh giao tiếp công việc.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: any trong khẳng định có thể nghĩa “bất kỳ”; lựa chọn còn phụ thuộc kỳ vọng của người hỏi.
  • Lỗi cần sửa: I don't have no time.
  • Đúng: I don't have any time.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 074 · Bài 076

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. I don't have any time.

- **Dễ nhầm:** `any` trong khẳng định có thể nghĩa “bất kỳ”; lựa chọn còn phụ thuộc kỳ vọng của người hỏi. - **Lỗi cần sửa:** `I don't have no time.` - Đúng: `I don't have any time.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `some` thường ở khẳng định/lời mời; `any` ở hỏi, phủ định, điều kiện; `no + noun` tạo nghĩa phủ định mà không thêm `not`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: I don't have no time.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I don't have any time.

- **Dễ nhầm:** `any` trong khẳng định có thể nghĩa “bất kỳ”; lựa chọn còn phụ thuộc kỳ vọng của người hỏi. - **Lỗi cần sửa:** `I don't have no time.` - Đúng: `I don't have any time.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Bạn có muốn dùng một ít cà phê không?”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Would you like some coffee?

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `some` thường ở khẳng định/lời mời; `any` ở hỏi, phủ định, điều kiện; `no + noun` tạo nghĩa phủ định mà không thêm `not`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

076 Much, many, few, little và các lượng từ thông dụngA1TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng much, many, few, little và các lượng từ thông dụng trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

many với danh từ đếm được; much với không đếm được; a lot of/plenty of dùng với cả hai và tự nhiên trong khẳng định. few/little nhấn gần như không đủ; có a nghĩa là có một ít, thường mang sắc thái tích cực hơn.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: many với danh từ đếm được; much với không đếm được; a lot of/plenty of dùng với cả hai và tự nhiên trong khẳng định.

Dùng khi:

  • many với danh từ đếm được; much với không đếm được; a lot of/plenty of dùng với cả hai và tự nhiên trong khẳng định.

  • Mẫu trung tâm: few/little nhấn gần như không đủ; có a nghĩa là có một ít, thường mang sắc thái tích cực hơn.

Dùng khi:

  • few/little nhấn gần như không đủ; có a nghĩa là có một ít, thường mang sắc thái tích cực hơn.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. We have plenty of time but not many options. — Chúng ta có nhiều thời gian nhưng không có nhiều lựa chọn.
  2. We have a little time, so we can talk. — Chúng ta có một ít thời gian nên có thể nói chuyện.
  3. We have a lot of time. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  4. We have a little time. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: much trong khẳng định trung tính ít tự nhiên hơn a lot of, trừ văn trang trọng hoặc sau so/too/as.

  • Lỗi cần sửa: We have many time.

  • Đúng: We have a lot of time.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: few/a few đi với danh từ đếm được số nhiều; little/a little với không đếm được.

  • Lỗi cần sửa: We have a few time.

  • Đúng: We have a little time.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 075 · Bài 077

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. We have a lot of time.

- **Dễ nhầm:** `much` trong khẳng định trung tính ít tự nhiên hơn `a lot of`, trừ văn trang trọng hoặc sau `so/too/as`. - **Lỗi cần sửa:** `We have many time.` - Đúng: `We have a lot of time.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `few/little` nhấn gần như không đủ; có `a` nghĩa là có một ít, thường mang sắc thái tích cực hơn.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: We have many time.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: We have a lot of time.

- **Dễ nhầm:** `much` trong khẳng định trung tính ít tự nhiên hơn `a lot of`, trừ văn trang trọng hoặc sau `so/too/as`. - **Lỗi cần sửa:** `We have many time.` - Đúng: `We have a lot of time.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Chúng ta có nhiều thời gian nhưng không có nhiều lựa chọn.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: We have plenty of time but not many options.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `many` với danh từ đếm được; `much` với không đếm được; `a lot of/plenty of` dùng với cả hai và tự nhiên trong khẳng định. `few/little` nhấn gần như không đủ; có `a` nghĩa là có một ít, thường mang sắc thái tích cực hơn.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

077 All, each, both, either, neither và otherA2TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng all, each, both, either, neither và other trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

all nhìn toàn nhóm; whole toàn bộ một đơn vị; every từng thành viên như một tập; each nhấn cá thể. both nói cả hai; either một trong hai; neither không cái nào; mẫu với of cần đại từ/từ hạn định. another + số ít; other + số nhiều/không đếm; the other phần còn lại xác định; others là đại từ.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: all nhìn toàn nhóm; whole toàn bộ một đơn vị; every từng thành viên như một tập; each nhấn cá thể.

Dùng khi:

  • all nhìn toàn nhóm; whole toàn bộ một đơn vị; every từng thành viên như một tập; each nhấn cá thể.

  • Mẫu trung tâm: both nói cả hai; either một trong hai; neither không cái nào; mẫu với of cần đại từ/từ hạn định.

Dùng khi:

  • both nói cả hai; either một trong hai; neither không cái nào; mẫu với of cần đại từ/từ hạn định.

  • Mẫu trung tâm: another + số ít; other + số nhiều/không đếm; the other phần còn lại xác định; others là đại từ.

Dùng khi:

  • another + số ít; other + số nhiều/không đếm; the other phần còn lại xác định; others là đại từ.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Every employee received a copy. — Mỗi nhân viên nhận một bản.
  2. Neither option is ideal. — Không lựa chọn nào là lý tưởng.
  3. One option is cheap; the other is faster. — Một lựa chọn rẻ; lựa chọn còn lại nhanh hơn.
  4. I need another option. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: each/every + danh từ số ít + động từ số ít; all employees + động từ số nhiều.

  • Lỗi cần sửa: Every employees received a copy.

  • Đúng: Every employee received a copy.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Trong either A or B, hòa hợp thường theo thành phần gần động từ nhưng nên viết lại nếu nghe gượng.

  • Lỗi cần sửa: Neither options are ideal.

  • Đúng: Neither option is ideal.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: another two days cũng đúng với nghĩa thêm hai ngày.

  • Lỗi cần sửa: I need other one option.

  • Đúng: I need another option.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 076 · Bài 078

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Every employee received a copy.

- **Dễ nhầm:** `each/every + danh từ số ít + động từ số ít`; `all employees + động từ số nhiều`. - **Lỗi cần sửa:** `Every employees received a copy.` - Đúng: `Every employee received a copy.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `both` nói cả hai; `either` một trong hai; `neither` không cái nào; mẫu với `of` cần đại từ/từ hạn định.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Every employees received a copy.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Every employee received a copy.

- **Dễ nhầm:** `each/every + danh từ số ít + động từ số ít`; `all employees + động từ số nhiều`. - **Lỗi cần sửa:** `Every employees received a copy.` - Đúng: `Every employee received a copy.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Mỗi nhân viên nhận một bản.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Every employee received a copy.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `all` nhìn toàn nhóm; `whole` toàn bộ một đơn vị; `every` từng thành viên như một tập; `each` nhấn cá thể. `both` nói cả hai; `either` một trong hai; `neither` không cái nào; mẫu với `of` cần đại từ/từ hạn định. `another + số ít`; `other + số nhiều/không đếm`; `the other` phần còn lại xác định; `others` là đại từ.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

078 Đại từ nhân xưng và sở hữuA1TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng đại từ nhân xưng và sở hữu trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng I/he/she/we/they làm chủ ngữ; me/him/her/us/them sau động từ hoặc giới từ. my/your... + noun; mine/yours... đứng một mình; its không có dấu nháy.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Dùng I/he/she/we/they làm chủ ngữ; me/him/her/us/them sau động từ hoặc giới từ.

Dùng khi:

  • Dùng I/he/she/we/they làm chủ ngữ; me/him/her/us/them sau động từ hoặc giới từ.

  • Mẫu trung tâm: my/your... + noun; mine/yours... đứng một mình; its không có dấu nháy.

Dùng khi:

  • my/your... + noun; mine/yours... đứng một mình; its không có dấu nháy.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. She called me after work. — Cô ấy gọi cho tôi sau giờ làm.
  2. This desk is mine; that one is hers. — Bàn này là của tôi; bàn kia là của cô ấy.
  3. She called me. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  4. This is her desk. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Trong văn chuẩn dùng between you and me, không phải between you and I.

  • Lỗi cần sửa: Her called I.

  • Đúng: She called me.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: it's = it is/it has; its = của nó.

  • Lỗi cần sửa: This is her's desk.

  • Đúng: This is her desk.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 077 · Bài 079

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. She called me.

- **Dễ nhầm:** Trong văn chuẩn dùng `between you and me`, không phải `between you and I`. - **Lỗi cần sửa:** `Her called I.` - Đúng: `She called me.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `my/your... + noun`; `mine/yours...` đứng một mình; `its` không có dấu nháy.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Her called I.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She called me.

- **Dễ nhầm:** Trong văn chuẩn dùng `between you and me`, không phải `between you and I`. - **Lỗi cần sửa:** `Her called I.` - Đúng: `She called me.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Cô ấy gọi cho tôi sau giờ làm.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She called me after work.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng `I/he/she/we/they` làm chủ ngữ; `me/him/her/us/them` sau động từ hoặc giới từ. `my/your... + noun`; `mine/yours...` đứng một mình; `its` không có dấu nháy.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

079 Đại từ phản thân, nhấn mạnh và tương hỗA2TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng đại từ phản thân, nhấn mạnh và tương hỗ trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng myself... khi chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một người/vật hoặc để nhấn mạnh; không dùng thay đại từ thông thường vì muốn lịch sự. each other diễn tả hai hoặc nhiều bên tác động qua lại; khác đại từ phản thân là mỗi bên tác động chính mình.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Dùng myself... khi chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một người/vật hoặc để nhấn mạnh; không dùng thay đại từ thông thường vì muốn lịch sự.

Dùng khi:

  • Dùng myself... khi chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một người/vật hoặc để nhấn mạnh; không dùng thay đại từ thông thường vì muốn lịch sự.

  • Mẫu trung tâm: each other diễn tả hai hoặc nhiều bên tác động qua lại; khác đại từ phản thân là mỗi bên tác động chính mình.

Dùng khi:

  • each other diễn tả hai hoặc nhiều bên tác động qua lại; khác đại từ phản thân là mỗi bên tác động chính mình.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. I repaired the bike myself. — Tôi tự sửa chiếc xe đạp.
  2. The two teams helped each other. — Hai đội đã giúp đỡ lẫn nhau.
  3. Please contact me. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Một số động từ tiếng Việt có “tự” nhưng tiếng Anh không cần phản thân: I woke up.

  • Lỗi cần sửa: Please contact myself.

  • Đúng: Please contact me.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Sở hữu là each other's: each other's work.

  • Lỗi cần sửa: The two teams helped themselves each other.

  • Đúng: The two teams helped each other.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 078 · Bài 080

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Please contact me.

- **Dễ nhầm:** Một số động từ tiếng Việt có “tự” nhưng tiếng Anh không cần phản thân: `I woke up`. - **Lỗi cần sửa:** `Please contact myself.` - Đúng: `Please contact me.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `each other` diễn tả hai hoặc nhiều bên tác động qua lại; khác đại từ phản thân là mỗi bên tác động chính mình.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Please contact myself.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Please contact me.

- **Dễ nhầm:** Một số động từ tiếng Việt có “tự” nhưng tiếng Anh không cần phản thân: `I woke up`. - **Lỗi cần sửa:** `Please contact myself.` - Đúng: `Please contact me.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Tôi tự sửa chiếc xe đạp.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I repaired the bike myself.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng `myself...` khi chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một người/vật hoặc để nhấn mạnh; không dùng thay đại từ thông thường vì muốn lịch sự. `each other` diễn tả hai hoặc nhiều bên tác động qua lại; khác đại từ phản thân là mỗi bên tác động chính mình.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

080 Đại từ bất định và singular theyA2TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng đại từ bất định và singular they trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

someone, anyone, everyone, nobody, something... thường nhận động từ số ít; đại từ theo sau có thể là singular they. Dùng they/them/their cho người không rõ giới tính, người bất kỳ hoặc người chọn đại từ này; động từ vẫn theo dạng they are.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: someone, anyone, everyone, nobody, something... thường nhận động từ số ít; đại từ theo sau có thể là singular they.

Dùng khi:

  • someone, anyone, everyone, nobody, something... thường nhận động từ số ít; đại từ theo sau có thể là singular they.

  • Mẫu trung tâm: Dùng they/them/their cho người không rõ giới tính, người bất kỳ hoặc người chọn đại từ này; động từ vẫn theo dạng they are.

Dùng khi:

  • Dùng they/them/their cho người không rõ giới tính, người bất kỳ hoặc người chọn đại từ này; động từ vẫn theo dạng they are.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Everyone has brought their ID. — Mọi người đều đã mang giấy tờ tùy thân.
  2. Each applicant should attach their résumé. — Mỗi ứng viên nên đính kèm sơ yếu lý lịch.
  3. In the sample sentence, everyone has brought their ID. — Trong câu mẫu, mọi người đều đã mang giấy tờ tùy thân. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Không dùng phủ định kép chuẩn: Nobody came, không Nobody didn't come.

  • Lỗi cần sửa: Everyone have brought their ID.

  • Đúng: Everyone has brought their ID.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Singular they đã có lịch sử lâu dài và phổ biến trong văn phong hiện đại.

  • Lỗi cần sửa: Each applicant should attach they résumé.

  • Đúng: Each applicant should attach their résumé.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Anh–Mỹ viết resume/résumé; Anh–Anh thường dùng CV trong tuyển dụng.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 079 · Bài 081

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. Everyone has brought their ID.

- **Dễ nhầm:** Không dùng phủ định kép chuẩn: `Nobody came`, không `Nobody didn't come`. - **Lỗi cần sửa:** `Everyone have brought their ID.` - Đúng: `Everyone has brought their ID.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng `they/them/their` cho người không rõ giới tính, người bất kỳ hoặc người chọn đại từ này; động từ vẫn theo dạng `they are`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Everyone have brought their ID.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Everyone has brought their ID.

- **Dễ nhầm:** Không dùng phủ định kép chuẩn: `Nobody came`, không `Nobody didn't come`. - **Lỗi cần sửa:** `Everyone have brought their ID.` - Đúng: `Everyone has brought their ID.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Mọi người đều đã mang giấy tờ tùy thân.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Everyone has brought their ID.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `someone, anyone, everyone, nobody, something...` thường nhận động từ số ít; đại từ theo sau có thể là singular `they`. Dùng `they/them/their` cho người không rõ giới tính, người bất kỳ hoặc người chọn đại từ này; động từ vẫn theo dạng `they are`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

081 Đại từ chỉ định, one/ones và đại từ nghi vấnA2–B1TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2–B1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng đại từ chỉ định, one/ones và đại từ nghi vấn trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

this/that/these/those có thể đứng một mình; one/ones thay danh từ đếm được để tránh lặp. who/whom/whose/what/which hỏi người, sở hữu hoặc lựa chọn; dạng chủ ngữ không cần do.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: this/that/these/those có thể đứng một mình; one/ones thay danh từ đếm được để tránh lặp.

Dùng khi:

  • this/that/these/those có thể đứng một mình; one/ones thay danh từ đếm được để tránh lặp.

  • Mẫu trung tâm: who/whom/whose/what/which hỏi người, sở hữu hoặc lựa chọn; dạng chủ ngữ không cần do.

Dùng khi:

  • who/whom/whose/what/which hỏi người, sở hữu hoặc lựa chọn; dạng chủ ngữ không cần do.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. I prefer the blue ones. — Tôi thích những cái màu xanh hơn.
  2. Who called you? Whom did you call? — Ai gọi bạn? Bạn đã gọi cho ai?
  3. I prefer the blue shoes / the blue ones. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  4. Who called you? — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Không dùng one thay danh từ không đếm được theo cách này.

  • Lỗi cần sửa: I prefer the blue one shoes.

  • Đúng: I prefer the blue shoes / the blue ones.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: whom trang trọng ở vị trí tân ngữ; tiếng Anh hiện đại thường dùng who trong lời nói.

  • Lỗi cần sửa: Who did called you?

  • Đúng: Who called you?

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 080 · Bài 082

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. I prefer the blue shoes / the blue ones.

- **Dễ nhầm:** Không dùng `one` thay danh từ không đếm được theo cách này. - **Lỗi cần sửa:** `I prefer the blue one shoes.` - Đúng: `I prefer the blue shoes / the blue ones.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `who/whom/whose/what/which` hỏi người, sở hữu hoặc lựa chọn; dạng chủ ngữ không cần `do`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: I prefer the blue one shoes.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I prefer the blue shoes / the blue ones.

- **Dễ nhầm:** Không dùng `one` thay danh từ không đếm được theo cách này. - **Lỗi cần sửa:** `I prefer the blue one shoes.` - Đúng: `I prefer the blue shoes / the blue ones.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Tôi thích những cái màu xanh hơn.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I prefer the blue ones.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `this/that/these/those` có thể đứng một mình; `one/ones` thay danh từ đếm được để tránh lặp. `who/whom/whose/what/which` hỏi người, sở hữu hoặc lựa chọn; dạng chủ ngữ không cần `do`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

082 Dummy it, existential there và quy chiếu rõ ràngA2–B2TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2–B2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng dummy it, existential there và quy chiếu rõ ràng trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

it làm chủ ngữ giả cho thời tiết/thời gian/đánh giá; there is/are giới thiệu sự tồn tại của thông tin mới. Đại từ phải có tiền ngữ rõ, phù hợp số/ngôi; dùng lặp danh từ, one, từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc lại khi có hai đối tượng khả dĩ.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: it làm chủ ngữ giả cho thời tiết/thời gian/đánh giá; there is/are giới thiệu sự tồn tại của thông tin mới.

Dùng khi:

  • it làm chủ ngữ giả cho thời tiết/thời gian/đánh giá; there is/are giới thiệu sự tồn tại của thông tin mới.

  • Mẫu trung tâm: Đại từ phải có tiền ngữ rõ, phù hợp số/ngôi; dùng lặp danh từ, one, từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc lại khi có hai đối tượng khả dĩ.

Dùng khi:

  • Đại từ phải có tiền ngữ rõ, phù hợp số/ngôi; dùng lặp danh từ, one, từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc lại khi có hai đối tượng khả dĩ.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. There are two problems, and it is important to solve them. — Có hai vấn đề và việc giải quyết chúng là quan trọng.
  2. When Lan called Mai, Lan was already home. — Khi Lan gọi Mai, Lan đã về nhà.
  3. There are two problems in the plan. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: it quy chiếu lại đối tượng đã biết; there giới thiệu sự tồn tại.

  • Lỗi cần sửa: It has two problems in the plan.

  • Đúng: There are two problems in the plan.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Không phải mọi lặp từ đều xấu; rõ nghĩa quan trọng hơn thay bằng đại từ mơ hồ.

  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: When Lan called Mai, she was already home.

  • Đúng: When Lan called Mai, Lan was already home.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 081

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. There are two problems in the plan.

- **Dễ nhầm:** `it` quy chiếu lại đối tượng đã biết; `there` giới thiệu sự tồn tại. - **Lỗi cần sửa:** `It has two problems in the plan.` - Đúng: `There are two problems in the plan.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Đại từ phải có tiền ngữ rõ, phù hợp số/ngôi; dùng lặp danh từ, `one`, từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc lại khi có hai đối tượng khả dĩ.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: It has two problems in the plan.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: There are two problems in the plan.

- **Dễ nhầm:** `it` quy chiếu lại đối tượng đã biết; `there` giới thiệu sự tồn tại. - **Lỗi cần sửa:** `It has two problems in the plan.` - Đúng: `There are two problems in the plan.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Có hai vấn đề và việc giải quyết chúng là quan trọng.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: There are two problems, and it is important to solve them.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `it` làm chủ ngữ giả cho thời tiết/thời gian/đánh giá; `there is/are` giới thiệu sự tồn tại của thông tin mới. Đại từ phải có tiền ngữ rõ, phù hợp số/ngôi; dùng lặp danh từ, `one`, từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc lại khi có hai đối tượng khả dĩ.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

Mô-đun 7 — Tính từ, trạng từ và so sánh

12 bài
083 Chức năng và vị trí của tính từA1–A2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A1–A2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng chức năng và vị trí của tính từ trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Tính từ đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối để mô tả/định danh; không đổi theo số hoặc giống. Sau be, seem, become, feel, look, sound, smell, taste dùng tính từ khi mô tả chủ ngữ.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Tính từ đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối để mô tả/định danh; không đổi theo số hoặc giống.

Dùng khi:

  • Tính từ đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối để mô tả/định danh; không đổi theo số hoặc giống.

  • Mẫu trung tâm: Sau be, seem, become, feel, look, sound, smell, taste dùng tính từ khi mô tả chủ ngữ.

Dùng khi:

  • Sau be, seem, become, feel, look, sound, smell, taste dùng tính từ khi mô tả chủ ngữ.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The new offices are spacious. — Các văn phòng mới rộng rãi.
  2. The soup tastes good. — Món súp có vị ngon.
  3. In the sample sentence, the new offices are spacious. — Trong câu mẫu, các văn phòng mới rộng rãi. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Trạng từ mô tả động từ; tính từ mô tả danh từ hoặc chủ ngữ sau động từ nối.

  • Lỗi cần sửa: The news offices are spaciouses.

  • Đúng: The new offices are spacious.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: well có thể là tính từ nghĩa “khỏe”; taste well là nếm một cách giỏi, nghĩa khác.

  • Lỗi cần sửa: The soup tastes well.

  • Đúng: The soup tastes good.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 084

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. The new offices are spacious.

- **Dễ nhầm:** Trạng từ mô tả động từ; tính từ mô tả danh từ hoặc chủ ngữ sau động từ nối. - **Lỗi cần sửa:** `The news offices are spaciouses.` - Đúng: `The new offices are spacious.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Sau `be, seem, become, feel, look, sound, smell, taste` dùng tính từ khi mô tả chủ ngữ.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The news offices are spaciouses.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The new offices are spacious.

- **Dễ nhầm:** Trạng từ mô tả động từ; tính từ mô tả danh từ hoặc chủ ngữ sau động từ nối. - **Lỗi cần sửa:** `The news offices are spaciouses.` - Đúng: `The new offices are spacious.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Các văn phòng mới rộng rãi.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The new offices are spacious.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Tính từ đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối để mô tả/định danh; không đổi theo số hoặc giống. Sau `be, seem, become, feel, look, sound, smell, taste` dùng tính từ khi mô tả chủ ngữ.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

084 Thứ tự nhiều tính từA2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng thứ tự nhiều tính từ trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Trật tự thường là đánh giá–kích thước–tuổi–hình dạng–màu–nguồn gốc–chất liệu–mục đích; không nên xếp quá nhiều.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Trật tự thường là đánh giá–kích thước–tuổi–hình dạng–màu–nguồn gốc–chất liệu–mục đích; không nên xếp quá nhiều.

Dùng khi:

  • Trật tự thường là đánh giá–kích thước–tuổi–hình dạng–màu–nguồn gốc–chất liệu–mục đích; không nên xếp quá nhiều.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. She bought a beautiful small wooden box. — Cô ấy mua một chiếc hộp gỗ nhỏ đẹp.
  2. The manager bought a beautiful small wooden box. — Người quản lý mua một chiếc hộp gỗ nhỏ đẹp. Biến thể từ vựng, giữ nguyên cấu trúc trọng tâm.
  3. According to the email, she bought a beautiful small wooden box. — Theo email, cô ấy mua một chiếc hộp gỗ nhỏ đẹp. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Các tính từ cùng loại có thể nối bằng dấu phẩy/and; tính từ phân loại thường gần danh từ hơn.
  • Lỗi cần sửa: She bought a wooden beautiful small box.
  • Đúng: She bought a beautiful small wooden box.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 083 · Bài 085

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. She bought a beautiful small wooden box.

- **Dễ nhầm:** Các tính từ cùng loại có thể nối bằng dấu phẩy/`and`; tính từ phân loại thường gần danh từ hơn. - **Lỗi cần sửa:** `She bought a wooden beautiful small box.` - Đúng: `She bought a beautiful small wooden box.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Trật tự thường là đánh giá–kích thước–tuổi–hình dạng–màu–nguồn gốc–chất liệu–mục đích; không nên xếp quá nhiều.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: She bought a wooden beautiful small box.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She bought a beautiful small wooden box.

- **Dễ nhầm:** Các tính từ cùng loại có thể nối bằng dấu phẩy/`and`; tính từ phân loại thường gần danh từ hơn. - **Lỗi cần sửa:** `She bought a wooden beautiful small box.` - Đúng: `She bought a beautiful small wooden box.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Cô ấy mua một chiếc hộp gỗ nhỏ đẹp.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She bought a beautiful small wooden box.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Trật tự thường là đánh giá–kích thước–tuổi–hình dạng–màu–nguồn gốc–chất liệu–mục đích; không nên xếp quá nhiều.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

085 Tính từ -ed, -ing, phân từ và tính từ ghépA2–B1TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2–B1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng tính từ -ed, -ing, phân từ và tính từ ghép trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Tính từ -ed thường mô tả người/vật nhận cảm xúc; -ing mô tả nguồn gây cảm xúc. Phân từ có thể bổ nghĩa danh từ; tính từ ghép thường có gạch nối trước danh từ và giữ đơn vị đo ở số ít.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Tính từ -ed thường mô tả người/vật nhận cảm xúc; -ing mô tả nguồn gây cảm xúc.

Dùng khi:

  • Tính từ -ed thường mô tả người/vật nhận cảm xúc; -ing mô tả nguồn gây cảm xúc.

  • Mẫu trung tâm: Phân từ có thể bổ nghĩa danh từ; tính từ ghép thường có gạch nối trước danh từ và giữ đơn vị đo ở số ít.

Dùng khi:

  • Phân từ có thể bổ nghĩa danh từ; tính từ ghép thường có gạch nối trước danh từ và giữ đơn vị đo ở số ít.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The lecture was boring, so the students were bored. — Bài giảng chán nên sinh viên cảm thấy chán.
  2. It is a well-designed, user-friendly system. — Đó là hệ thống được thiết kế tốt và thân thiện với người dùng.
  3. The students were bored by the lecture. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Không chọn theo người/vật máy móc; chọn theo vai trò gây ra hay trải nghiệm cảm xúc.

  • Lỗi cần sửa: The students were boring by the lecture.

  • Đúng: The students were bored by the lecture.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Sau danh từ, một số gạch nối không cần: The system is user friendly, tùy hướng dẫn phong cách.

  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: It is a well designed user friendly system.

  • Đúng: It is a well-designed, user-friendly system.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 084 · Bài 086

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. The students were bored by the lecture.

- **Dễ nhầm:** Không chọn theo người/vật máy móc; chọn theo vai trò gây ra hay trải nghiệm cảm xúc. - **Lỗi cần sửa:** `The students were boring by the lecture.` - Đúng: `The students were bored by the lecture.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Phân từ có thể bổ nghĩa danh từ; tính từ ghép thường có gạch nối trước danh từ và giữ đơn vị đo ở số ít.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The students were boring by the lecture.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The students were bored by the lecture.

- **Dễ nhầm:** Không chọn theo người/vật máy móc; chọn theo vai trò gây ra hay trải nghiệm cảm xúc. - **Lỗi cần sửa:** `The students were boring by the lecture.` - Đúng: `The students were bored by the lecture.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Bài giảng chán nên sinh viên cảm thấy chán.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The lecture was boring, so the students were bored.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Tính từ `-ed` thường mô tả người/vật nhận cảm xúc; `-ing` mô tả nguồn gây cảm xúc. Phân từ có thể bổ nghĩa danh từ; tính từ ghép thường có gạch nối trước danh từ và giữ đơn vị đo ở số ít.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

086 Tính từ phân cấp và bổ ngữ sau tính từB1–B2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1–B2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng tính từ phân cấp và bổ ngữ sau tính từ trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Tính từ phân cấp nhận very, fairly, more; tính từ tuyệt đối thường đi với absolutely, completely, dù cách dùng thực tế có thể linh hoạt. Tính từ có thể theo sau bởi giới từ, to V, V-ing, mệnh đề that hoặc Wh- theo mẫu riêng.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Tính từ phân cấp nhận very, fairly, more; tính từ tuyệt đối thường đi với absolutely, completely, dù cách dùng thực tế có thể linh hoạt.

Dùng khi:

  • Tính từ phân cấp nhận very, fairly, more; tính từ tuyệt đối thường đi với absolutely, completely, dù cách dùng thực tế có thể linh hoạt.

  • Mẫu trung tâm: Tính từ có thể theo sau bởi giới từ, to V, V-ing, mệnh đề that hoặc Wh- theo mẫu riêng.

Dùng khi:

  • Tính từ có thể theo sau bởi giới từ, to V, V-ing, mệnh đề that hoặc Wh- theo mẫu riêng.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The answer is completely wrong. — Câu trả lời hoàn toàn sai.
  2. We are confident that the plan will work. — Chúng tôi tin rằng kế hoạch sẽ hiệu quả.
  3. The answer is absolutely impossible. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Người bản ngữ đôi khi dùng very unique để nhấn; văn trang trọng bảo thủ có thể tránh.

  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: The answer is very impossible.

  • Đúng: The answer is absolutely impossible.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Học cả cụm: interested in, responsible for, afraid of, ready to.

  • Lỗi cần sửa: We are confident for the plan will work.

  • Đúng: We are confident that the plan will work.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 085 · Bài 087

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. The answer is absolutely impossible.

- **Dễ nhầm:** Người bản ngữ đôi khi dùng `very unique` để nhấn; văn trang trọng bảo thủ có thể tránh. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `The answer is very impossible.` - Đúng: `The answer is absolutely impossible.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Tính từ có thể theo sau bởi giới từ, `to V`, V-ing, mệnh đề `that` hoặc Wh- theo mẫu riêng.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Incorrect use of Tính từ phân cấp và bổ ngữ sau tính từ

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The answer is absolutely impossible.

- **Dễ nhầm:** Người bản ngữ đôi khi dùng `very unique` để nhấn; văn trang trọng bảo thủ có thể tránh. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `The answer is very impossible.` - Đúng: `The answer is absolutely impossible.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Câu trả lời hoàn toàn sai.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The answer is completely wrong.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Tính từ phân cấp nhận `very, fairly, more`; tính từ tuyệt đối thường đi với `absolutely, completely`, dù cách dùng thực tế có thể linh hoạt. Tính từ có thể theo sau bởi giới từ, `to V`, V-ing, mệnh đề `that` hoặc Wh- theo mẫu riêng.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

087 Vị trí đặc biệt và tính từ biểu thị lập trườngA2–C1TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2–C1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng vị trí đặc biệt và tính từ biểu thị lập trường trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Tính từ thường đứng sau đại từ bất định như something, nothing, anyone; một số tính từ chỉ dùng trước hoặc sau danh từ. the + adjective có thể chỉ một nhóm người nói chung; động từ thường số nhiều, không thêm -s vào tính từ. Các mẫu It is adjective that/to V và tính từ lập trường giúp đánh giá mức chắc chắn, cần thiết hoặc phù hợp.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Tính từ thường đứng sau đại từ bất định như something, nothing, anyone; một số tính từ chỉ dùng trước hoặc sau danh từ.

Dùng khi:

  • Tính từ thường đứng sau đại từ bất định như something, nothing, anyone; một số tính từ chỉ dùng trước hoặc sau danh từ.

  • Mẫu trung tâm: the + adjective có thể chỉ một nhóm người nói chung; động từ thường số nhiều, không thêm -s vào tính từ.

Dùng khi:

  • the + adjective có thể chỉ một nhóm người nói chung; động từ thường số nhiều, không thêm -s vào tính từ.

  • Mẫu trung tâm: Các mẫu It is adjective that/to V và tính từ lập trường giúp đánh giá mức chắc chắn, cần thiết hoặc phù hợp.

Dùng khi:

  • Các mẫu It is adjective that/to V và tính từ lập trường giúp đánh giá mức chắc chắn, cần thiết hoặc phù hợp.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. We need something cheaper. — Chúng ta cần thứ gì đó rẻ hơn.
  2. The elderly need accessible services. — Người cao tuổi cần các dịch vụ dễ tiếp cận.
  3. It is essential that every applicant be informed. — Điều thiết yếu là mọi ứng viên đều được thông báo.
  4. The elderly need services. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: afraid/asleep/alive thường đứng sau động từ nối; main/utter chủ yếu đứng trước danh từ.

  • Lỗi cần sửa: We need cheaper something.

  • Đúng: We need something cheaper.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Khi chỉ cá nhân, dùng danh từ: an elderly person, không an elderly.

  • Lỗi cần sửa: The elderlies needs services.

  • Đúng: The elderly need services.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Mandative subjunctive phổ biến trong Anh–Mỹ; Anh–Anh cũng dùng should be informed.

  • Lỗi cần sửa: It is essential every applicant is inform.

  • Đúng: It is essential that every applicant be informed.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Anh–Mỹ ưu tiên subjunctive V1; Anh–Anh thường chấp nhận should + V.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 086 · Bài 088

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. We need something cheaper.

- **Dễ nhầm:** `afraid/asleep/alive` thường đứng sau động từ nối; `main/utter` chủ yếu đứng trước danh từ. - **Lỗi cần sửa:** `We need cheaper something.` - Đúng: `We need something cheaper.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `the + adjective` có thể chỉ một nhóm người nói chung; động từ thường số nhiều, không thêm `-s` vào tính từ.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: We need cheaper something.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: We need something cheaper.

- **Dễ nhầm:** `afraid/asleep/alive` thường đứng sau động từ nối; `main/utter` chủ yếu đứng trước danh từ. - **Lỗi cần sửa:** `We need cheaper something.` - Đúng: `We need something cheaper.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Chúng ta cần thứ gì đó rẻ hơn.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: We need something cheaper.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Tính từ thường đứng sau đại từ bất định như `something, nothing, anyone`; một số tính từ chỉ dùng trước hoặc sau danh từ. `the + adjective` có thể chỉ một nhóm người nói chung; động từ thường số nhiều, không thêm `-s` vào tính từ. Các mẫu `It is adjective that/to V` và tính từ lập trường giúp đánh giá mức chắc chắn, cần thiết hoặc phù hợp.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

088 Phân biệt tính từ và trạng từA1–A2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A1–A2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng phân biệt tính từ và trạng từ trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Tính từ bổ nghĩa danh từ/chủ ngữ; trạng từ bổ nghĩa động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả mệnh đề. Nhiều trạng từ thêm -ly; có biến đổi easy→easily; một số giữ nguyên fast, hard, late; good→well.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Tính từ bổ nghĩa danh từ/chủ ngữ; trạng từ bổ nghĩa động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả mệnh đề.

Dùng khi:

  • Tính từ bổ nghĩa danh từ/chủ ngữ; trạng từ bổ nghĩa động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả mệnh đề.

  • Mẫu trung tâm: Nhiều trạng từ thêm -ly; có biến đổi easy→easily; một số giữ nguyên fast, hard, late; good→well.

Dùng khi:

  • Nhiều trạng từ thêm -ly; có biến đổi easy→easily; một số giữ nguyên fast, hard, late; good→well.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. She gave a clear explanation and spoke clearly. — Cô ấy đưa ra lời giải thích rõ ràng và nói rõ ràng.
  2. He works hard and performs well. — Anh ấy làm việc chăm chỉ và thể hiện tốt.
  3. She spoke clearly. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  4. He works hard. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Sau động từ nối dùng tính từ, không áp quy tắc “sau động từ luôn dùng trạng từ”.

  • Lỗi cần sửa: She spoke clear.

  • Đúng: She spoke clearly.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: hardly nghĩa gần như không; lately nghĩa gần đây; không phải chỉ là dạng trạng từ của hard/late.

  • Lỗi cần sửa: He works hardly.

  • Đúng: He works hard.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 087 · Bài 089

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. She spoke clearly.

- **Dễ nhầm:** Sau động từ nối dùng tính từ, không áp quy tắc “sau động từ luôn dùng trạng từ”. - **Lỗi cần sửa:** `She spoke clear.` - Đúng: `She spoke clearly.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Nhiều trạng từ thêm `-ly`; có biến đổi `easy→easily`; một số giữ nguyên `fast, hard, late`; `good→well`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: She spoke clear.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She spoke clearly.

- **Dễ nhầm:** Sau động từ nối dùng tính từ, không áp quy tắc “sau động từ luôn dùng trạng từ”. - **Lỗi cần sửa:** `She spoke clear.` - Đúng: `She spoke clearly.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Cô ấy đưa ra lời giải thích rõ ràng và nói rõ ràng.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She gave a clear explanation and spoke clearly.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Tính từ bổ nghĩa danh từ/chủ ngữ; trạng từ bổ nghĩa động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả mệnh đề. Nhiều trạng từ thêm `-ly`; có biến đổi `easy→easily`; một số giữ nguyên `fast, hard, late`; `good→well`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

089 Vị trí trạng từ và trạng từ tần suấtA1–A2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A1–A2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng vị trí trạng từ và trạng từ tần suất trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Trật tự cuối câu thường là cách thức–nơi chốn–thời gian; không đặt trạng từ giữa động từ và tân ngữ khi gây tách bất tự nhiên. always, usually, often, sometimes, rarely, never đứng trước động từ thường, sau be, và sau trợ động từ đầu tiên.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Trật tự cuối câu thường là cách thức–nơi chốn–thời gian; không đặt trạng từ giữa động từ và tân ngữ khi gây tách bất tự nhiên.

Dùng khi:

  • Trật tự cuối câu thường là cách thức–nơi chốn–thời gian; không đặt trạng từ giữa động từ và tân ngữ khi gây tách bất tự nhiên.

  • Mẫu trung tâm: always, usually, often, sometimes, rarely, never đứng trước động từ thường, sau be, và sau trợ động từ đầu tiên.

Dùng khi:

  • always, usually, often, sometimes, rarely, never đứng trước động từ thường, sau be, và sau trợ động từ đầu tiên.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. She completed the task carefully at home yesterday. — Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ cẩn thận ở nhà hôm qua.
  2. She is often busy but rarely complains. — Cô ấy thường bận nhưng hiếm khi than phiền.
  3. She completed the task carefully. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  4. She is often busy. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Trạng từ đầu câu có thể đặt khung thời gian hoặc tạo liên kết.

  • Lỗi cần sửa: She completed carefully the task.

  • Đúng: She completed the task carefully.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Vị trí có thể đổi để nhấn, nhưng người mới nên dùng vị trí trung tính.

  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: She often is busy.

  • Đúng: She is often busy.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 088 · Bài 090

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. She completed the task carefully.

- **Dễ nhầm:** Trạng từ đầu câu có thể đặt khung thời gian hoặc tạo liên kết. - **Lỗi cần sửa:** `She completed carefully the task.` - Đúng: `She completed the task carefully.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `always, usually, often, sometimes, rarely, never` đứng trước động từ thường, sau `be`, và sau trợ động từ đầu tiên.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: She completed carefully the task.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She completed the task carefully.

- **Dễ nhầm:** Trạng từ đầu câu có thể đặt khung thời gian hoặc tạo liên kết. - **Lỗi cần sửa:** `She completed carefully the task.` - Đúng: `She completed the task carefully.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ cẩn thận ở nhà hôm qua.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She completed the task carefully at home yesterday.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Trật tự cuối câu thường là cách thức–nơi chốn–thời gian; không đặt trạng từ giữa động từ và tân ngữ khi gây tách bất tự nhiên. `always, usually, often, sometimes, rarely, never` đứng trước động từ thường, sau `be`, và sau trợ động từ đầu tiên.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

090 Trạng từ mức độ, tiêu điểm và bình luậnB1–B2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1–B2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng trạng từ mức độ, tiêu điểm và bình luận trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

very, quite, rather, fairly, too, enough, almost, nearly điều chỉnh mức độ và có quy tắc vị trí/collocation riêng. only, even, just, also, especially nên đứng gần thành phần được nhấn; đổi vị trí có thể đổi nghĩa hoặc tạo mơ hồ. fortunately, frankly, apparently, legally, scientifically bình luận toàn câu hoặc chỉ góc nhìn; thường tách bằng dấu phẩy khi đứng đầu.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: very, quite, rather, fairly, too, enough, almost, nearly điều chỉnh mức độ và có quy tắc vị trí/collocation riêng.

Dùng khi:

  • very, quite, rather, fairly, too, enough, almost, nearly điều chỉnh mức độ và có quy tắc vị trí/collocation riêng.

  • Mẫu trung tâm: only, even, just, also, especially nên đứng gần thành phần được nhấn; đổi vị trí có thể đổi nghĩa hoặc tạo mơ hồ.

Dùng khi:

  • only, even, just, also, especially nên đứng gần thành phần được nhấn; đổi vị trí có thể đổi nghĩa hoặc tạo mơ hồ.

  • Mẫu trung tâm: fortunately, frankly, apparently, legally, scientifically bình luận toàn câu hoặc chỉ góc nhìn; thường tách bằng dấu phẩy khi đứng đầu.

Dùng khi:

  • fortunately, frankly, apparently, legally, scientifically bình luận toàn câu hoặc chỉ góc nhìn; thường tách bằng dấu phẩy khi đứng đầu.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The room is large enough for ten people. — Căn phòng đủ lớn cho mười người.
  2. Only Mia approved the proposal. — Chỉ Mia phê duyệt đề xuất.
  3. Fortunately, no one was injured. — May mắn là không ai bị thương.
  4. The room is large enough. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: enough sau tính từ/trạng từ nhưng trước danh từ: enough space.

  • Lỗi cần sửa: The room is enough large.

  • Đúng: The room is large enough.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Only Mia approved khác Mia only approvedMia approved only the proposal.

  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: Mia only approved the proposal.

  • Đúng: Only Mia approved the proposal.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Trạng từ bình luận không mô tả cách hành động xảy ra; nó nêu thái độ của người viết.

  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: Fortunately no one was injured.

  • Đúng: Fortunately, no one was injured.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 089 · Bài 091

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. The room is large enough.

- **Dễ nhầm:** `enough` sau tính từ/trạng từ nhưng trước danh từ: `enough space`. - **Lỗi cần sửa:** `The room is enough large.` - Đúng: `The room is large enough.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `only, even, just, also, especially` nên đứng gần thành phần được nhấn; đổi vị trí có thể đổi nghĩa hoặc tạo mơ hồ.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The room is enough large.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The room is large enough.

- **Dễ nhầm:** `enough` sau tính từ/trạng từ nhưng trước danh từ: `enough space`. - **Lỗi cần sửa:** `The room is enough large.` - Đúng: `The room is large enough.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Căn phòng đủ lớn cho mười người.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The room is large enough for ten people.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `very, quite, rather, fairly, too, enough, almost, nearly` điều chỉnh mức độ và có quy tắc vị trí/collocation riêng. `only, even, just, also, especially` nên đứng gần thành phần được nhấn; đổi vị trí có thể đổi nghĩa hoặc tạo mơ hồ. `fortunately, frankly, apparently, legally, scientifically` bình luận toàn câu hoặc chỉ góc nhìn; thường tách bằng dấu phẩy khi đứng đầu.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

091 So sánh hơnA2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng so sánh hơn trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Tính từ ngắn thường thêm -er; tính từ dài dùng more; có dạng bất quy tắc; dùng than khi nêu chuẩn so sánh.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Tính từ ngắn thường thêm -er; tính từ dài dùng more; có dạng bất quy tắc; dùng than khi nêu chuẩn so sánh.

Dùng khi:

  • Tính từ ngắn thường thêm -er; tính từ dài dùng more; có dạng bất quy tắc; dùng than khi nêu chuẩn so sánh.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. This route is shorter than the other one. — Tuyến đường này ngắn hơn tuyến còn lại.
  2. This route is shorter. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. In the sample sentence, this route is shorter than the other one. — Trong câu mẫu, tuyến đường này ngắn hơn tuyến còn lại. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Không so sánh kép; bảo đảm hai đối tượng cùng loại.
  • Lỗi cần sửa: This route is more shorter.
  • Đúng: This route is shorter.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 090 · Bài 092

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. This route is shorter.

- **Dễ nhầm:** Không so sánh kép; bảo đảm hai đối tượng cùng loại. - **Lỗi cần sửa:** `This route is more shorter.` - Đúng: `This route is shorter.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Tính từ ngắn thường thêm `-er`; tính từ dài dùng `more`; có dạng bất quy tắc; dùng `than` khi nêu chuẩn so sánh.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: This route is more shorter.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: This route is shorter.

- **Dễ nhầm:** Không so sánh kép; bảo đảm hai đối tượng cùng loại. - **Lỗi cần sửa:** `This route is more shorter.` - Đúng: `This route is shorter.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Tuyến đường này ngắn hơn tuyến còn lại.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: This route is shorter than the other one.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Tính từ ngắn thường thêm `-er`; tính từ dài dùng `more`; có dạng bất quy tắc; dùng `than` khi nêu chuẩn so sánh.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

092 So sánh nhấtA2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng so sánh nhất trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng the + -est/most khi chọn cực trị trong nhóm; có thể cần cụm in/of để xác định phạm vi.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Dùng the + -est/most khi chọn cực trị trong nhóm; có thể cần cụm in/of để xác định phạm vi.

Dùng khi:

  • Dùng the + -est/most khi chọn cực trị trong nhóm; có thể cần cụm in/of để xác định phạm vi.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. It is the most practical option available. — Đó là lựa chọn thực tế nhất hiện có.
  2. It is the most practical option. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. In the sample sentence, it is the most practical option available. — Trong câu mẫu, đó là lựa chọn thực tế nhất hiện có. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Sau sở hữu không thêm the: our best option.
  • Lỗi cần sửa: It is most practical option.
  • Đúng: It is the most practical option.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 091 · Bài 093

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. It is the most practical option.

- **Dễ nhầm:** Sau sở hữu không thêm `the`: `our best option`. - **Lỗi cần sửa:** `It is most practical option.` - Đúng: `It is the most practical option.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng `the + -est/most` khi chọn cực trị trong nhóm; có thể cần cụm `in/of` để xác định phạm vi.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: It is most practical option.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: It is the most practical option.

- **Dễ nhầm:** Sau sở hữu không thêm `the`: `our best option`. - **Lỗi cần sửa:** `It is most practical option.` - Đúng: `It is the most practical option.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Đó là lựa chọn thực tế nhất hiện có.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: It is the most practical option available.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng `the + -est/most` khi chọn cực trị trong nhóm; có thể cần cụm `in/of` để xác định phạm vi.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

093 So sánh bằng, kém và các mẫu so sánh nâng caoA2–B1TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2–B1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng so sánh bằng, kém và các mẫu so sánh nâng cao trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng as + adjective/adverb + as; phủ định not as/so...as; less...than cho mức thấp hơn. Dùng much/far/a little/slightly + comparative; the + comparative, the + comparative; more and more cho thay đổi tăng dần.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Dùng as + adjective/adverb + as; phủ định not as/so...as; less...than cho mức thấp hơn.

Dùng khi:

  • Dùng as + adjective/adverb + as; phủ định not as/so...as; less...than cho mức thấp hơn.

  • Mẫu trung tâm: Dùng much/far/a little/slightly + comparative; the + comparative, the + comparative; more and more cho thay đổi tăng dần.

Dùng khi:

  • Dùng much/far/a little/slightly + comparative; the + comparative, the + comparative; more and more cho thay đổi tăng dần.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The new model is not as expensive as the old one. — Mẫu mới không đắt bằng mẫu cũ.
  2. The sooner we start, the sooner we will finish. — Chúng ta bắt đầu càng sớm thì kết thúc càng sớm.
  3. The sooner, the better. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Không trộn as...as với than.

  • Lỗi cần sửa: The new model is not so expensive than the old one.

  • Đúng: The new model is not as expensive as the old one.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: very thường không bổ nghĩa so sánh hơn; dùng much/far.

  • Lỗi cần sửa: The more sooner, the more better.

  • Đúng: The sooner, the better.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 092 · Bài 094

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. The new model is not as expensive as the old one.

- **Dễ nhầm:** Không trộn `as...as` với `than`. - **Lỗi cần sửa:** `The new model is not so expensive than the old one.` - Đúng: `The new model is not as expensive as the old one.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng `much/far/a little/slightly + comparative`; `the + comparative, the + comparative`; `more and more` cho thay đổi tăng dần.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The new model is not so expensive than the old one.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The new model is not as expensive as the old one.

- **Dễ nhầm:** Không trộn `as...as` với `than`. - **Lỗi cần sửa:** `The new model is not so expensive than the old one.` - Đúng: `The new model is not as expensive as the old one.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Mẫu mới không đắt bằng mẫu cũ.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The new model is not as expensive as the old one.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng `as + adjective/adverb + as`; phủ định `not as/so...as`; `less...than` cho mức thấp hơn. Dùng `much/far/a little/slightly + comparative`; `the + comparative, the + comparative`; `more and more` cho thay đổi tăng dần.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

094 `so/such`, `too/enough`, `quite/rather/fairly`B1TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng so/such, too/enough, quite/rather/fairly trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

so + adj/adv; such + noun phrase; too vượt mức phù hợp; enough đủ; các từ mức độ mang sắc thái khác.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: so + adj/adv; such + noun phrase; too vượt mức phù hợp; enough đủ; các từ mức độ mang sắc thái khác.

Dùng khi:

  • so + adj/adv; such + noun phrase; too vượt mức phù hợp; enough đủ; các từ mức độ mang sắc thái khác.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. It was such a useful meeting that we extended it. — Đó là cuộc họp hữu ích đến mức chúng tôi kéo dài thêm.
  2. It was such a useful meeting. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. In the sample sentence, it was such a useful meeting that we extended it. — Trong câu mẫu, đó là cuộc họp hữu ích đến mức chúng tôi kéo dài thêm. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: quite có thể nghĩa “khá” hoặc “hoàn toàn” tùy tính từ và biến thể.
  • Lỗi cần sửa: It was so useful meeting.
  • Đúng: It was such a useful meeting.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Anh–Anh dùng quite với nhiều sắc thái hơn; cần dựa vào ngữ điệu và tính từ.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 093

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. It was such a useful meeting.

- **Dễ nhầm:** `quite` có thể nghĩa “khá” hoặc “hoàn toàn” tùy tính từ và biến thể. - **Lỗi cần sửa:** `It was so useful meeting.` - Đúng: `It was such a useful meeting.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Anh–Anh dùng `quite` với nhiều sắc thái hơn; cần dựa vào ngữ điệu và tính từ.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `so + adj/adv`; `such + noun phrase`; `too` vượt mức phù hợp; `enough` đủ; các từ mức độ mang sắc thái khác.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: It was so useful meeting.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: It was such a useful meeting.

- **Dễ nhầm:** `quite` có thể nghĩa “khá” hoặc “hoàn toàn” tùy tính từ và biến thể. - **Lỗi cần sửa:** `It was so useful meeting.` - Đúng: `It was such a useful meeting.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Anh–Anh dùng `quite` với nhiều sắc thái hơn; cần dựa vào ngữ điệu và tính từ.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Đó là cuộc họp hữu ích đến mức chúng tôi kéo dài thêm.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: It was such a useful meeting that we extended it.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `so + adj/adv`; `such + noun phrase`; `too` vượt mức phù hợp; `enough` đủ; các từ mức độ mang sắc thái khác.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

Mô-đun 8 — Giới từ, particles và phrasal verbs

10 bài
095 Giới từ thời gian `at/on/in`A1TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng giới từ thời gian at/on/in trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

at cho điểm giờ; on cho ngày/ngày cụ thể; in cho tháng, năm, mùa và khoảng dài.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: at cho điểm giờ; on cho ngày/ngày cụ thể; in cho tháng, năm, mùa và khoảng dài.

Dùng khi:

  • at cho điểm giờ; on cho ngày/ngày cụ thể; in cho tháng, năm, mùa và khoảng dài.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The meeting starts at nine on Monday in August. — Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ vào thứ Hai trong tháng Tám.
  2. The meeting starts at nine. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. In the sample sentence, the meeting starts at nine on Monday in August. — Trong câu mẫu, cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ vào thứ Hai trong tháng Tám. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Có cụm cố định như at night, in the morning; học cả cụm.
  • Lỗi cần sửa: The meeting starts in nine.
  • Đúng: The meeting starts at nine.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 096

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. The meeting starts at nine.

- **Dễ nhầm:** Có cụm cố định như `at night`, `in the morning`; học cả cụm. - **Lỗi cần sửa:** `The meeting starts in nine.` - Đúng: `The meeting starts at nine.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `at` cho điểm giờ; `on` cho ngày/ngày cụ thể; `in` cho tháng, năm, mùa và khoảng dài.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The meeting starts in nine.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The meeting starts at nine.

- **Dễ nhầm:** Có cụm cố định như `at night`, `in the morning`; học cả cụm. - **Lỗi cần sửa:** `The meeting starts in nine.` - Đúng: `The meeting starts at nine.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ vào thứ Hai trong tháng Tám.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The meeting starts at nine on Monday in August.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `at` cho điểm giờ; `on` cho ngày/ngày cụ thể; `in` cho tháng, năm, mùa và khoảng dài.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

096 Giới từ nơi chốn `at/on/in`A1TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng giới từ nơi chốn at/on/in trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

at nhìn như điểm/sự kiện; in bên trong/khu vực; on trên bề mặt/tuyến/phương tiện nhất định.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: at nhìn như điểm/sự kiện; in bên trong/khu vực; on trên bề mặt/tuyến/phương tiện nhất định.

Dùng khi:

  • at nhìn như điểm/sự kiện; in bên trong/khu vực; on trên bề mặt/tuyến/phương tiện nhất định.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. She is at the station, waiting on platform two. — Cô ấy ở nhà ga, đang chờ trên sân ga số hai.
  2. She is at the station. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. The manager is at the station, waiting on platform two. — Người quản lý ở nhà ga, đang chờ trên sân ga số hai. Biến thể từ vựng, giữ nguyên cấu trúc trọng tâm.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Nhiều trường hợp phụ thuộc cách nhìn, không chỉ kích thước địa điểm.
  • Lỗi cần sửa: She is on the station.
  • Đúng: She is at the station.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 095 · Bài 097

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. She is at the station.

- **Dễ nhầm:** Nhiều trường hợp phụ thuộc cách nhìn, không chỉ kích thước địa điểm. - **Lỗi cần sửa:** `She is on the station.` - Đúng: `She is at the station.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `at` nhìn như điểm/sự kiện; `in` bên trong/khu vực; `on` trên bề mặt/tuyến/phương tiện nhất định.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: She is on the station.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She is at the station.

- **Dễ nhầm:** Nhiều trường hợp phụ thuộc cách nhìn, không chỉ kích thước địa điểm. - **Lỗi cần sửa:** `She is on the station.` - Đúng: `She is at the station.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Cô ấy ở nhà ga, đang chờ trên sân ga số hai.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She is at the station, waiting on platform two.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `at` nhìn như điểm/sự kiện; `in` bên trong/khu vực; `on` trên bề mặt/tuyến/phương tiện nhất định.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

097 Giới từ chuyển độngA2TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng giới từ chuyển động trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

to, into, onto, from, through, across, along, past, toward mô tả hướng và đường đi; phân biệt vị trí với chuyển động.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: to, into, onto, from, through, across, along, past, toward mô tả hướng và đường đi; phân biệt vị trí với chuyển động.

Dùng khi:

  • to, into, onto, from, through, across, along, past, toward mô tả hướng và đường đi; phân biệt vị trí với chuyển động.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. They walked across the bridge and into the park. — Họ đi qua cầu và vào công viên.
  2. They entered the room. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. The employees walked across the bridge and into the park. — Các nhân viên đi qua cầu và vào công viên. Biến thể từ vựng, giữ nguyên cấu trúc trọng tâm.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: enter thường nhận tân ngữ trực tiếp; không cần into trừ khi nhấn chuyển động/đi vào một trạng thái.
  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: They entered into the room.
  • Đúng: They entered the room.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 096 · Bài 098

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. They entered the room.

- **Dễ nhầm:** `enter` thường nhận tân ngữ trực tiếp; không cần `into` trừ khi nhấn chuyển động/đi vào một trạng thái. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `They entered into the room.` - Đúng: `They entered the room.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `to, into, onto, from, through, across, along, past, toward` mô tả hướng và đường đi; phân biệt vị trí với chuyển động.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Incorrect use of Giới từ chuyển động

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: They entered the room.

- **Dễ nhầm:** `enter` thường nhận tân ngữ trực tiếp; không cần `into` trừ khi nhấn chuyển động/đi vào một trạng thái. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `They entered into the room.` - Đúng: `They entered the room.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Họ đi qua cầu và vào công viên.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: They walked across the bridge and into the park.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `to, into, onto, from, through, across, along, past, toward` mô tả hướng và đường đi; phân biệt vị trí với chuyển động.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

098 `by`, `until`, `during` và `while`A2TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng by, until, duringwhile trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

by là hạn cuối; until kéo dài đến; during + noun; while + clause.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: by là hạn cuối; until kéo dài đến; during + noun; while + clause.

Dùng khi:

  • by là hạn cuối; until kéo dài đến; during + noun; while + clause.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Please stay until five and submit the form by six. — Hãy ở lại đến năm giờ và nộp biểu mẫu trước hoặc đúng sáu giờ.
  2. Submit it by six. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. In the sample sentence, please stay until five and submit the form by six. — Trong câu mẫu, hãy ở lại đến năm giờ và nộp biểu mẫu trước hoặc đúng sáu giờ. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: by không nói hành động kéo dài; until không tự mang nghĩa hạn hoàn thành.
  • Lỗi cần sửa: Submit it until six.
  • Đúng: Submit it by six.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 097 · Bài 099

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. Submit it by six.

- **Dễ nhầm:** `by` không nói hành động kéo dài; `until` không tự mang nghĩa hạn hoàn thành. - **Lỗi cần sửa:** `Submit it until six.` - Đúng: `Submit it by six.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `by` là hạn cuối; `until` kéo dài đến; `during + noun`; `while + clause`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Submit it until six.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Submit it by six.

- **Dễ nhầm:** `by` không nói hành động kéo dài; `until` không tự mang nghĩa hạn hoàn thành. - **Lỗi cần sửa:** `Submit it until six.` - Đúng: `Submit it by six.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Hãy ở lại đến năm giờ và nộp biểu mẫu trước hoặc đúng sáu giờ.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Please stay until five and submit the form by six.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `by` là hạn cuối; `until` kéo dài đến; `during + noun`; `while + clause`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

099 Giới từ phương tiện, công cụ, tác nhân và cách thứcA2TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng giới từ phương tiện, công cụ, tác nhân và cách thức trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng by cho phương tiện/phương pháp hoặc tác nhân bị động; with cho công cụ; in cho ngôn ngữ/chất liệu/cách trình bày.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Dùng by cho phương tiện/phương pháp hoặc tác nhân bị động; with cho công cụ; in cho ngôn ngữ/chất liệu/cách trình bày.

Dùng khi:

  • Dùng by cho phương tiện/phương pháp hoặc tác nhân bị động; with cho công cụ; in cho ngôn ngữ/chất liệu/cách trình bày.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The letter was written by Ana with a blue pen. — Bức thư do Ana viết bằng bút xanh.
  2. The letter was written by Ana with a pen. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. In the sample sentence, the letter was written by Ana with a blue pen. — Trong câu mẫu, bức thư do Ana viết bằng bút xanh. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: by car không mạo từ, nhưng in the car nói vị trí bên trong xe.
  • Lỗi cần sửa: The letter was written with Ana by a pen.
  • Đúng: The letter was written by Ana with a pen.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 098 · Bài 100

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. The letter was written by Ana with a pen.

- **Dễ nhầm:** `by car` không mạo từ, nhưng `in the car` nói vị trí bên trong xe. - **Lỗi cần sửa:** `The letter was written with Ana by a pen.` - Đúng: `The letter was written by Ana with a pen.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng `by` cho phương tiện/phương pháp hoặc tác nhân bị động; `with` cho công cụ; `in` cho ngôn ngữ/chất liệu/cách trình bày.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The letter was written with Ana by a pen.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The letter was written by Ana with a pen.

- **Dễ nhầm:** `by car` không mạo từ, nhưng `in the car` nói vị trí bên trong xe. - **Lỗi cần sửa:** `The letter was written with Ana by a pen.` - Đúng: `The letter was written by Ana with a pen.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Bức thư do Ana viết bằng bút xanh.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The letter was written by Ana with a blue pen.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng `by` cho phương tiện/phương pháp hoặc tác nhân bị động; `with` cho công cụ; `in` cho ngôn ngữ/chất liệu/cách trình bày.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

100 Giới từ nguyên nhân, mục đích và nhượng bộB1TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: B1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng giới từ nguyên nhân, mục đích và nhượng bộ trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

because of/due to/owing to + noun; for + noun/V-ing cho mục đích; despite/in spite of + noun/V-ing.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: because of/due to/owing to + noun; for + noun/V-ing cho mục đích; despite/in spite of + noun/V-ing.

Dùng khi:

  • because of/due to/owing to + noun; for + noun/V-ing cho mục đích; despite/in spite of + noun/V-ing.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The event was canceled because of the storm. — Sự kiện bị hủy vì cơn bão.
  2. The event was canceled because it stormed. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. In the sample sentence, the event was canceled because of the storm. — Trong câu mẫu, sự kiện bị hủy vì cơn bão. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: because + clause; because of + noun phrase.
  • Lỗi cần sửa: The event was canceled because of it stormed.
  • Đúng: The event was canceled because it stormed.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 099 · Bài 101

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. The event was canceled because it stormed.

- **Dễ nhầm:** `because + clause`; `because of + noun phrase`. - **Lỗi cần sửa:** `The event was canceled because of it stormed.` - Đúng: `The event was canceled because it stormed.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `because of/due to/owing to + noun`; `for + noun/V-ing` cho mục đích; `despite/in spite of + noun/V-ing`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The event was canceled because of it stormed.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The event was canceled because it stormed.

- **Dễ nhầm:** `because + clause`; `because of + noun phrase`. - **Lỗi cần sửa:** `The event was canceled because of it stormed.` - Đúng: `The event was canceled because it stormed.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Sự kiện bị hủy vì cơn bão.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The event was canceled because of the storm.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `because of/due to/owing to + noun`; `for + noun/V-ing` cho mục đích; `despite/in spite of + noun/V-ing`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

101 Giới từ sau tính từB1TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: B1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng giới từ sau tính từ trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Học tính từ cùng giới từ: afraid of, interested in, responsible for, similar to, different from.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Học tính từ cùng giới từ: afraid of, interested in, responsible for, similar to, different from.

Dùng khi:

  • Học tính từ cùng giới từ: afraid of, interested in, responsible for, similar to, different from.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. She is responsible for training new staff. — Cô ấy chịu trách nhiệm đào tạo nhân viên mới.
  2. She is responsible for training staff. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. The manager is responsible for training new staff. — Người quản lý chịu trách nhiệm đào tạo nhân viên mới. Biến thể từ vựng, giữ nguyên cấu trúc trọng tâm.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Sau giới từ dùng danh từ/đại từ/V-ing, không dùng V1 trực tiếp.
  • Lỗi cần sửa: She is responsible of training staff.
  • Đúng: She is responsible for training staff.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 100 · Bài 102

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. She is responsible for training staff.

- **Dễ nhầm:** Sau giới từ dùng danh từ/đại từ/V-ing, không dùng V1 trực tiếp. - **Lỗi cần sửa:** `She is responsible of training staff.` - Đúng: `She is responsible for training staff.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Học tính từ cùng giới từ: `afraid of`, `interested in`, `responsible for`, `similar to`, `different from`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: She is responsible of training staff.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She is responsible for training staff.

- **Dễ nhầm:** Sau giới từ dùng danh từ/đại từ/V-ing, không dùng V1 trực tiếp. - **Lỗi cần sửa:** `She is responsible of training staff.` - Đúng: `She is responsible for training staff.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Cô ấy chịu trách nhiệm đào tạo nhân viên mới.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She is responsible for training new staff.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Học tính từ cùng giới từ: `afraid of`, `interested in`, `responsible for`, `similar to`, `different from`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

102 Giới từ sau danh từB1TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: B1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng giới từ sau danh từ trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Học các cụm như reason for, increase in, effect on, solution to, need for; giới từ không luôn giống động từ liên quan.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Học các cụm như reason for, increase in, effect on, solution to, need for; giới từ không luôn giống động từ liên quan.

Dùng khi:

  • Học các cụm như reason for, increase in, effect on, solution to, need for; giới từ không luôn giống động từ liên quan.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. We need a solution to the problem. — Chúng ta cần một giải pháp cho vấn đề.
  2. In the sample sentence, we need a solution to the problem. — Trong câu mẫu, chúng ta cần một giải pháp cho vấn đề. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, we need a solution to the problem. — Theo email, chúng ta cần một giải pháp cho vấn đề. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: answer to, approach to, damage to; to ở đây là giới từ.
  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: We need a solution of the problem.
  • Đúng: We need a solution to the problem.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 101 · Bài 103

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. We need a solution to the problem.

- **Dễ nhầm:** `answer to`, `approach to`, `damage to`; `to` ở đây là giới từ. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `We need a solution of the problem.` - Đúng: `We need a solution to the problem.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Học các cụm như `reason for`, `increase in`, `effect on`, `solution to`, `need for`; giới từ không luôn giống động từ liên quan.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Incorrect use of Giới từ sau danh từ

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: We need a solution to the problem.

- **Dễ nhầm:** `answer to`, `approach to`, `damage to`; `to` ở đây là giới từ. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `We need a solution of the problem.` - Đúng: `We need a solution to the problem.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Chúng ta cần một giải pháp cho vấn đề.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: We need a solution to the problem.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Học các cụm như `reason for`, `increase in`, `effect on`, `solution to`, `need for`; giới từ không luôn giống động từ liên quan.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

103 Giới từ sau động từB1TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: B1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng giới từ sau động từ trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Học depend on, belong to, apply for, participate in, comply with; tránh thêm giới từ cho động từ nhận tân ngữ trực tiếp.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Học depend on, belong to, apply for, participate in, comply with; tránh thêm giới từ cho động từ nhận tân ngữ trực tiếp.

Dùng khi:

  • Học depend on, belong to, apply for, participate in, comply with; tránh thêm giới từ cho động từ nhận tân ngữ trực tiếp.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. We discussed the proposal and agreed on a date. — Chúng tôi thảo luận đề xuất và thống nhất một ngày.
  2. We discussed the proposal. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. In the sample sentence, we discussed the proposal and agreed on a date. — Trong câu mẫu, chúng tôi thảo luận đề xuất và thống nhất một ngày. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: discuss nhận tân ngữ; talk about cần giới từ.
  • Lỗi cần sửa: We discussed about the proposal.
  • Đúng: We discussed the proposal.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 102 · Bài 104

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. We discussed the proposal.

- **Dễ nhầm:** `discuss` nhận tân ngữ; `talk about` cần giới từ. - **Lỗi cần sửa:** `We discussed about the proposal.` - Đúng: `We discussed the proposal.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Học `depend on`, `belong to`, `apply for`, `participate in`, `comply with`; tránh thêm giới từ cho động từ nhận tân ngữ trực tiếp.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: We discussed about the proposal.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: We discussed the proposal.

- **Dễ nhầm:** `discuss` nhận tân ngữ; `talk about` cần giới từ. - **Lỗi cần sửa:** `We discussed about the proposal.` - Đúng: `We discussed the proposal.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Chúng tôi thảo luận đề xuất và thống nhất một ngày.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: We discussed the proposal and agreed on a date.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Học `depend on`, `belong to`, `apply for`, `participate in`, `comply with`; tránh thêm giới từ cho động từ nhận tân ngữ trực tiếp.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

104 Phrasal verbs: tách được, không tách được và văn phongB1–B2TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: B1–B2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng phrasal verbs: tách được, không tách được và văn phong trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Với phrasal verb tách được, tân ngữ danh từ có thể ở giữa/sau; đại từ phải ở giữa: turn it off. Với phrasal/prepositional verb không tách, tân ngữ theo sau toàn cụm: look after O, run into O. Cụm ba phần như put up with, look forward to, come up with không tách; thay bằng động từ một từ khi văn phong cần trang trọng/rõ quốc tế.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Với phrasal verb tách được, tân ngữ danh từ có thể ở giữa/sau; đại từ phải ở giữa: turn it off.

Dùng khi:

  • Với phrasal verb tách được, tân ngữ danh từ có thể ở giữa/sau; đại từ phải ở giữa: turn it off.

  • Mẫu trung tâm: Với phrasal/prepositional verb không tách, tân ngữ theo sau toàn cụm: look after O, run into O.

Dùng khi:

  • Với phrasal/prepositional verb không tách, tân ngữ theo sau toàn cụm: look after O, run into O.

  • Mẫu trung tâm: Cụm ba phần như put up with, look forward to, come up with không tách; thay bằng động từ một từ khi văn phong cần trang trọng/rõ quốc tế.

Dùng khi:

  • Cụm ba phần như put up with, look forward to, come up with không tách; thay bằng động từ một từ khi văn phong cần trang trọng/rõ quốc tế.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Please turn the lights off. / Please turn them off. — Vui lòng tắt đèn.
  2. She looks after two children. — Cô ấy chăm sóc hai đứa trẻ.
  3. I look forward to hearing from you. — Tôi mong nhận được phản hồi từ bạn.
  4. Please turn them off. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  5. She looks after the children. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Tiểu từ thuộc động từ; đừng phân tích như giới từ thông thường.

  • Lỗi cần sửa: Please turn off them.

  • Đúng: Please turn them off.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Tra từ điển để biết tính tách được và nghĩa; cùng cụm có thể có nhiều nghĩa.

  • Lỗi cần sửa: She looks the children after.

  • Đúng: She looks after the children.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: to ở đây là giới từ nên theo sau bởi danh từ/V-ing.

  • Lỗi cần sửa: I look forward to hear from you.

  • Đúng: I look forward to hearing from you.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 103

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. Please turn them off.

- **Dễ nhầm:** Tiểu từ thuộc động từ; đừng phân tích như giới từ thông thường. - **Lỗi cần sửa:** `Please turn off them.` - Đúng: `Please turn them off.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Với phrasal/prepositional verb không tách, tân ngữ theo sau toàn cụm: `look after O`, `run into O`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Please turn off them.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Please turn them off.

- **Dễ nhầm:** Tiểu từ thuộc động từ; đừng phân tích như giới từ thông thường. - **Lỗi cần sửa:** `Please turn off them.` - Đúng: `Please turn them off.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Vui lòng tắt đèn.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Please turn the lights off. / Please turn them off.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Với phrasal verb tách được, tân ngữ danh từ có thể ở giữa/sau; đại từ phải ở giữa: `turn it off`. Với phrasal/prepositional verb không tách, tân ngữ theo sau toàn cụm: `look after O`, `run into O`. Cụm ba phần như `put up with`, `look forward to`, `come up with` không tách; thay bằng động từ một từ khi văn phong cần trang trọng/rõ quốc tế.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

Mô-đun 9 — Câu phức, mệnh đề và relative clauses

16 bài
105 Loại câu và câu đơn hoàn chỉnhA1TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng loại câu và câu đơn hoàn chỉnh trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Loại câu thể hiện chức năng: cung cấp thông tin, hỏi, yêu cầu/chỉ dẫn hoặc bộc lộ cảm xúc; hình thức và chức năng có thể không trùng hoàn toàn. Câu đơn có một mệnh đề độc lập, dù có thể có chủ ngữ ghép, động từ ghép hoặc cụm từ dài.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Loại câu thể hiện chức năng: cung cấp thông tin, hỏi, yêu cầu/chỉ dẫn hoặc bộc lộ cảm xúc; hình thức và chức năng có thể không trùng hoàn toàn.

Dùng khi:

  • Loại câu thể hiện chức năng: cung cấp thông tin, hỏi, yêu cầu/chỉ dẫn hoặc bộc lộ cảm xúc; hình thức và chức năng có thể không trùng hoàn toàn.

  • Mẫu trung tâm: Câu đơn có một mệnh đề độc lập, dù có thể có chủ ngữ ghép, động từ ghép hoặc cụm từ dài.

Dùng khi:

  • Câu đơn có một mệnh đề độc lập, dù có thể có chủ ngữ ghép, động từ ghép hoặc cụm từ dài.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Could you open the window? — Bạn vui lòng mở cửa sổ được không?
  2. Mia checked the figures and wrote the summary. — Mia kiểm tra số liệu và viết bản tóm tắt.
  3. The manager asked, “Could you open the window?” — Người quản lý hỏi: “Bạn vui lòng mở cửa sổ được không?” Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh giao tiếp công việc.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Câu hỏi hình thức có thể thực hiện yêu cầu; chọn dấu câu và ngữ điệu theo chức năng.

  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: You could open the window?

  • Đúng: Could you open the window?

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Hai động từ chung chủ ngữ chưa tạo hai mệnh đề độc lập; thường không cần dấu phẩy trước and.

  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: Mia checked the figures, and wrote the summary.

  • Đúng: Mia checked the figures and wrote the summary.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 106

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Could you open the window?

- **Dễ nhầm:** Câu hỏi hình thức có thể thực hiện yêu cầu; chọn dấu câu và ngữ điệu theo chức năng. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `You could open the window?` - Đúng: `Could you open the window?` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Câu đơn có một mệnh đề độc lập, dù có thể có chủ ngữ ghép, động từ ghép hoặc cụm từ dài.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Incorrect use of Loại câu và câu đơn hoàn chỉnh

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Could you open the window?

- **Dễ nhầm:** Câu hỏi hình thức có thể thực hiện yêu cầu; chọn dấu câu và ngữ điệu theo chức năng. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `You could open the window?` - Đúng: `Could you open the window?` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Bạn vui lòng mở cửa sổ được không?”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Could you open the window?

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Loại câu thể hiện chức năng: cung cấp thông tin, hỏi, yêu cầu/chỉ dẫn hoặc bộc lộ cảm xúc; hình thức và chức năng có thể không trùng hoàn toàn. Câu đơn có một mệnh đề độc lập, dù có thể có chủ ngữ ghép, động từ ghép hoặc cụm từ dài.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

106 Câu ghép và liên từ FANBOYSA2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng câu ghép và liên từ fanboys trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Nối hai mệnh đề độc lập bằng for, and, nor, but, or, yet, so, thường có dấu phẩy trước liên từ.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Nối hai mệnh đề độc lập bằng for, and, nor, but, or, yet, so, thường có dấu phẩy trước liên từ.

Dùng khi:

  • Nối hai mệnh đề độc lập bằng for, and, nor, but, or, yet, so, thường có dấu phẩy trước liên từ.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The deadline was close, so we worked late. — Hạn chót đã gần nên chúng tôi làm muộn.
  2. In the sample sentence, the deadline was close, so we worked late. — Trong câu mẫu, hạn chót đã gần nên chúng tôi làm muộn. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, the deadline was close, so we worked late. — Theo email, hạn chót đã gần nên chúng tôi làm muộn. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Không nhầm liên từ đẳng lập với trạng từ liên kết như however.
  • Lỗi cần sửa: The deadline was close so, we worked late.
  • Đúng: The deadline was close, so we worked late.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 105 · Bài 107

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. The deadline was close, so we worked late.

- **Dễ nhầm:** Không nhầm liên từ đẳng lập với trạng từ liên kết như `however`. - **Lỗi cần sửa:** `The deadline was close so, we worked late.` - Đúng: `The deadline was close, so we worked late.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Nối hai mệnh đề độc lập bằng `for, and, nor, but, or, yet, so`, thường có dấu phẩy trước liên từ.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The deadline was close so, we worked late.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The deadline was close, so we worked late.

- **Dễ nhầm:** Không nhầm liên từ đẳng lập với trạng từ liên kết như `however`. - **Lỗi cần sửa:** `The deadline was close so, we worked late.` - Đúng: `The deadline was close, so we worked late.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Hạn chót đã gần nên chúng tôi làm muộn.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The deadline was close, so we worked late.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Nối hai mệnh đề độc lập bằng `for, and, nor, but, or, yet, so`, thường có dấu phẩy trước liên từ.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

107 Câu phức và mệnh đề phụA2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng câu phức và mệnh đề phụ trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Mệnh đề phụ với because, although, if, when... bổ nghĩa hoặc làm thành phần của mệnh đề chính; dấu phẩy phụ thuộc vị trí/chức năng.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Mệnh đề phụ với because, although, if, when... bổ nghĩa hoặc làm thành phần của mệnh đề chính; dấu phẩy phụ thuộc vị trí/chức năng.

Dùng khi:

  • Mệnh đề phụ với because, although, if, when... bổ nghĩa hoặc làm thành phần của mệnh đề chính; dấu phẩy phụ thuộc vị trí/chức năng.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Although the task was difficult, we completed it. — Mặc dù nhiệm vụ khó, chúng tôi đã hoàn thành.
  2. In the sample sentence, although the task was difficult, we completed it. — Trong câu mẫu, mặc dù nhiệm vụ khó, chúng tôi đã hoàn thành. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, although the task was difficult, we completed it. — Theo email, mặc dù nhiệm vụ khó, chúng tôi đã hoàn thành. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Mệnh đề phụ đứng đầu thường có dấu phẩy; đứng sau thường không nếu là thông tin thiết yếu.
  • Lỗi cần sửa: Although the task was difficult.
  • Đúng: Although the task was difficult, we completed it.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 106 · Bài 108

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Although the task was difficult, we completed it.

- **Dễ nhầm:** Mệnh đề phụ đứng đầu thường có dấu phẩy; đứng sau thường không nếu là thông tin thiết yếu. - **Lỗi cần sửa:** `Although the task was difficult.` - Đúng: `Although the task was difficult, we completed it.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Mệnh đề phụ với `because, although, if, when...` bổ nghĩa hoặc làm thành phần của mệnh đề chính; dấu phẩy phụ thuộc vị trí/chức năng.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Although the task was difficult.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Although the task was difficult, we completed it.

- **Dễ nhầm:** Mệnh đề phụ đứng đầu thường có dấu phẩy; đứng sau thường không nếu là thông tin thiết yếu. - **Lỗi cần sửa:** `Although the task was difficult.` - Đúng: `Although the task was difficult, we completed it.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Mặc dù nhiệm vụ khó, chúng tôi đã hoàn thành.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Although the task was difficult, we completed it.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Mệnh đề phụ với `because, although, if, when...` bổ nghĩa hoặc làm thành phần của mệnh đề chính; dấu phẩy phụ thuộc vị trí/chức năng.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

108 Câu ghép-phứcB1TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng câu ghép-phức trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Câu ghép-phức có ít nhất hai mệnh đề độc lập và một mệnh đề phụ; ưu tiên rõ nghĩa hơn độ dài.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Câu ghép-phức có ít nhất hai mệnh đề độc lập và một mệnh đề phụ; ưu tiên rõ nghĩa hơn độ dài.

Dùng khi:

  • Câu ghép-phức có ít nhất hai mệnh đề độc lập và một mệnh đề phụ; ưu tiên rõ nghĩa hơn độ dài.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. I checked the data, and Mia called the client after she found an error. — Tôi kiểm tra dữ liệu và Mia gọi khách hàng sau khi cô ấy tìm thấy lỗi.
  2. I checked the data, and Mia called after she found an error. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. I checked the information, and Mia called the client after she found an error. — Tôi kiểm tra thông tin và Mia gọi khách hàng sau khi cô ấy tìm thấy lỗi. Biến thể từ vựng, giữ nguyên cấu trúc trọng tâm.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Không dùng cấu trúc phức chỉ để “nâng cấp” nếu quan hệ ý không rõ.
  • Lỗi cần sửa: Because I checked, and Mia called.
  • Đúng: I checked the data, and Mia called after she found an error.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 107 · Bài 109

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. I checked the data, and Mia called after she found an error.

- **Dễ nhầm:** Không dùng cấu trúc phức chỉ để “nâng cấp” nếu quan hệ ý không rõ. - **Lỗi cần sửa:** `Because I checked, and Mia called.` - Đúng: `I checked the data, and Mia called after she found an error.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Câu ghép-phức có ít nhất hai mệnh đề độc lập và một mệnh đề phụ; ưu tiên rõ nghĩa hơn độ dài.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Because I checked, and Mia called.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I checked the data, and Mia called after she found an error.

- **Dễ nhầm:** Không dùng cấu trúc phức chỉ để “nâng cấp” nếu quan hệ ý không rõ. - **Lỗi cần sửa:** `Because I checked, and Mia called.` - Đúng: `I checked the data, and Mia called after she found an error.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Tôi kiểm tra dữ liệu và Mia gọi khách hàng sau khi cô ấy tìm thấy lỗi.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I checked the data, and Mia called the client after she found an error.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Câu ghép-phức có ít nhất hai mệnh đề độc lập và một mệnh đề phụ; ưu tiên rõ nghĩa hơn độ dài.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

109 Phối hợp và cấu trúc song songB1TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng phối hợp và cấu trúc song song trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Các thành phần nối bằng and/or/but, cặp liên từ hoặc danh sách nên cùng chức năng và hình thức ngữ pháp.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Các thành phần nối bằng and/or/but, cặp liên từ hoặc danh sách nên cùng chức năng và hình thức ngữ pháp.

Dùng khi:

  • Các thành phần nối bằng and/or/but, cặp liên từ hoặc danh sách nên cùng chức năng và hình thức ngữ pháp.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The job involves planning, training, and reporting. — Công việc gồm lập kế hoạch, đào tạo và báo cáo.
  2. In the sample sentence, the job involves planning, training, and reporting. — Trong câu mẫu, công việc gồm lập kế hoạch, đào tạo và báo cáo. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, the job involves planning, training, and reporting. — Theo email, công việc gồm lập kế hoạch, đào tạo và báo cáo. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Song song là quan hệ cấu trúc, không buộc mọi từ có cùng đuôi nếu chức năng vẫn tương đương.
  • Lỗi cần sửa: The job involves planning, to train, and reports.
  • Đúng: The job involves planning, training, and reporting.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 108 · Bài 110

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. The job involves planning, training, and reporting.

- **Dễ nhầm:** Song song là quan hệ cấu trúc, không buộc mọi từ có cùng đuôi nếu chức năng vẫn tương đương. - **Lỗi cần sửa:** `The job involves planning, to train, and reports.` - Đúng: `The job involves planning, training, and reporting.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Các thành phần nối bằng `and/or/but`, cặp liên từ hoặc danh sách nên cùng chức năng và hình thức ngữ pháp.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The job involves planning, to train, and reports.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The job involves planning, training, and reporting.

- **Dễ nhầm:** Song song là quan hệ cấu trúc, không buộc mọi từ có cùng đuôi nếu chức năng vẫn tương đương. - **Lỗi cần sửa:** `The job involves planning, to train, and reports.` - Đúng: `The job involves planning, training, and reporting.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Công việc gồm lập kế hoạch, đào tạo và báo cáo.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The job involves planning, training, and reporting.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Các thành phần nối bằng `and/or/but`, cặp liên từ hoặc danh sách nên cùng chức năng và hình thức ngữ pháp.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

110 Mệnh đề hữu hạn, không hữu hạn và không động từB1–B2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1–B2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng mệnh đề hữu hạn, không hữu hạn và không động từ trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Mệnh đề hữu hạn có động từ mang thì/modal; mệnh đề không hữu hạn dùng to V, V-ing hoặc V3 và thường có chủ thể hiểu ngầm. Mệnh đề rút gọn có thể bỏ be và các phần đoán được: when ready, although difficult; dùng khi quan hệ rõ.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Mệnh đề hữu hạn có động từ mang thì/modal; mệnh đề không hữu hạn dùng to V, V-ing hoặc V3 và thường có chủ thể hiểu ngầm.

Dùng khi:

  • Mệnh đề hữu hạn có động từ mang thì/modal; mệnh đề không hữu hạn dùng to V, V-ing hoặc V3 và thường có chủ thể hiểu ngầm.

  • Mẫu trung tâm: Mệnh đề rút gọn có thể bỏ be và các phần đoán được: when ready, although difficult; dùng khi quan hệ rõ.

Dùng khi:

  • Mệnh đề rút gọn có thể bỏ be và các phần đoán được: when ready, although difficult; dùng khi quan hệ rõ.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. To finish on time, we hired two assistants. — Để hoàn thành đúng hạn, chúng tôi thuê hai trợ lý.
  2. When ready, press the green button. — Khi đã sẵn sàng, hãy nhấn nút xanh.
  3. When ready, press the button. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Chủ thể hiểu ngầm của mệnh đề đầu phải khớp chủ ngữ chính.

  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: To finish on time, the schedule needed two assistants.

  • Đúng: To finish on time, we hired two assistants.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Không rút gọn nếu tạo chủ thể treo hoặc mơ hồ thời gian.

  • Lỗi cần sửa: When readiness, press the button.

  • Đúng: When ready, press the button.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 109 · Bài 111

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. To finish on time, we hired two assistants.

- **Dễ nhầm:** Chủ thể hiểu ngầm của mệnh đề đầu phải khớp chủ ngữ chính. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `To finish on time, the schedule needed two assistants.` - Đúng: `To finish on time, we hired two assistants.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Mệnh đề rút gọn có thể bỏ `be` và các phần đoán được: `when ready`, `although difficult`; dùng khi quan hệ rõ.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Incorrect use of Mệnh đề hữu hạn, không hữu hạn và không động từ

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: To finish on time, we hired two assistants.

- **Dễ nhầm:** Chủ thể hiểu ngầm của mệnh đề đầu phải khớp chủ ngữ chính. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `To finish on time, the schedule needed two assistants.` - Đúng: `To finish on time, we hired two assistants.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Để hoàn thành đúng hạn, chúng tôi thuê hai trợ lý.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: To finish on time, we hired two assistants.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Mệnh đề hữu hạn có động từ mang thì/modal; mệnh đề không hữu hạn dùng `to V`, V-ing hoặc V3 và thường có chủ thể hiểu ngầm. Mệnh đề rút gọn có thể bỏ `be` và các phần đoán được: `when ready`, `although difficult`; dùng khi quan hệ rõ.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

111 Mệnh đề danh từ và nội dungB1TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng mệnh đề danh từ và nội dung trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Mệnh đề that, Wh- hoặc whether/if có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Mệnh đề that, Wh- hoặc whether/if có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.

Dùng khi:

  • Mệnh đề that, Wh- hoặc whether/if có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. What she said surprised everyone. — Điều cô ấy nói làm mọi người ngạc nhiên.
  2. In the sample sentence, what she said surprised everyone. — Trong câu mẫu, điều cô ấy nói làm mọi người ngạc nhiên. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, what she said surprised everyone. — Theo email, điều cô ấy nói làm mọi người ngạc nhiên. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Mệnh đề danh từ dùng trật tự câu kể, không đảo như câu hỏi trực tiếp.
  • Lỗi cần sửa: What did she say surprised everyone.
  • Đúng: What she said surprised everyone.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 110 · Bài 112

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. What she said surprised everyone.

- **Dễ nhầm:** Mệnh đề danh từ dùng trật tự câu kể, không đảo như câu hỏi trực tiếp. - **Lỗi cần sửa:** `What did she say surprised everyone.` - Đúng: `What she said surprised everyone.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Mệnh đề `that`, Wh- hoặc `whether/if` có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: What did she say surprised everyone.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: What she said surprised everyone.

- **Dễ nhầm:** Mệnh đề danh từ dùng trật tự câu kể, không đảo như câu hỏi trực tiếp. - **Lỗi cần sửa:** `What did she say surprised everyone.` - Đúng: `What she said surprised everyone.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Điều cô ấy nói làm mọi người ngạc nhiên.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: What she said surprised everyone.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Mệnh đề `that`, Wh- hoặc `whether/if` có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

112 Mệnh đề trạng ngữ và đồng vịB2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng mệnh đề trạng ngữ và đồng vị trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Mệnh đề trạng ngữ nêu thời gian, nguyên nhân, nhượng bộ, mục đích, kết quả; mệnh đề đồng vị giải thích nội dung danh từ như fact/idea/claim.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Mệnh đề trạng ngữ nêu thời gian, nguyên nhân, nhượng bộ, mục đích, kết quả; mệnh đề đồng vị giải thích nội dung danh từ như fact/idea/claim.

Dùng khi:

  • Mệnh đề trạng ngữ nêu thời gian, nguyên nhân, nhượng bộ, mục đích, kết quả; mệnh đề đồng vị giải thích nội dung danh từ như fact/idea/claim.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The fact that sales fell concerns investors. — Việc doanh số giảm khiến nhà đầu tư lo ngại.
  2. In the sample sentence, the fact that sales fell concerns investors. — Trong câu mẫu, việc doanh số giảm khiến nhà đầu tư lo ngại. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, the fact that sales fell concerns investors. — Theo email, việc doanh số giảm khiến nhà đầu tư lo ngại. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: that trong mệnh đề nội dung không thay danh từ; which trong quan hệ có chức năng bên trong mệnh đề.
  • Lỗi cần sửa: The fact which sales fell concerns investors.
  • Đúng: The fact that sales fell concerns investors.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 111 · Bài 113

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. The fact that sales fell concerns investors.

- **Dễ nhầm:** `that` trong mệnh đề nội dung không thay danh từ; `which` trong quan hệ có chức năng bên trong mệnh đề. - **Lỗi cần sửa:** `The fact which sales fell concerns investors.` - Đúng: `The fact that sales fell concerns investors.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Mệnh đề trạng ngữ nêu thời gian, nguyên nhân, nhượng bộ, mục đích, kết quả; mệnh đề đồng vị giải thích nội dung danh từ như `fact/idea/claim`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The fact which sales fell concerns investors.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The fact that sales fell concerns investors.

- **Dễ nhầm:** `that` trong mệnh đề nội dung không thay danh từ; `which` trong quan hệ có chức năng bên trong mệnh đề. - **Lỗi cần sửa:** `The fact which sales fell concerns investors.` - Đúng: `The fact that sales fell concerns investors.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Việc doanh số giảm khiến nhà đầu tư lo ngại.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The fact that sales fell concerns investors.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Mệnh đề trạng ngữ nêu thời gian, nguyên nhân, nhượng bộ, mục đích, kết quả; mệnh đề đồng vị giải thích nội dung danh từ như `fact/idea/claim`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

113 Mệnh đề quan hệ xác địnhA2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng mệnh đề quan hệ xác định trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Mệnh đề xác định nhận diện người/vật cần nói; không dùng dấu phẩy; dùng who/that cho người, which/that cho vật.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Mệnh đề xác định nhận diện người/vật cần nói; không dùng dấu phẩy; dùng who/that cho người, which/that cho vật.

Dùng khi:

  • Mệnh đề xác định nhận diện người/vật cần nói; không dùng dấu phẩy; dùng who/that cho người, which/that cho vật.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Employees who work remotely need secure access. — Nhân viên làm từ xa cần quyền truy cập an toàn.
  2. In the sample sentence, employees who work remotely need secure access. — Trong câu mẫu, nhân viên làm từ xa cần quyền truy cập an toàn. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, employees who work remotely need secure access. — Theo email, nhân viên làm từ xa cần quyền truy cập an toàn. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Thêm dấu phẩy đổi nghĩa thành toàn bộ nhân viên đều làm từ xa.
  • Lỗi cần sửa: Employees, who work remotely need secure access.
  • Đúng: Employees who work remotely need secure access.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 112 · Bài 114

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Employees who work remotely need secure access.

- **Dễ nhầm:** Thêm dấu phẩy đổi nghĩa thành toàn bộ nhân viên đều làm từ xa. - **Lỗi cần sửa:** `Employees, who work remotely need secure access.` - Đúng: `Employees who work remotely need secure access.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Mệnh đề xác định nhận diện người/vật cần nói; không dùng dấu phẩy; dùng `who/that` cho người, `which/that` cho vật.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Employees, who work remotely need secure access.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Employees who work remotely need secure access.

- **Dễ nhầm:** Thêm dấu phẩy đổi nghĩa thành toàn bộ nhân viên đều làm từ xa. - **Lỗi cần sửa:** `Employees, who work remotely need secure access.` - Đúng: `Employees who work remotely need secure access.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Nhân viên làm từ xa cần quyền truy cập an toàn.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Employees who work remotely need secure access.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Mệnh đề xác định nhận diện người/vật cần nói; không dùng dấu phẩy; dùng `who/that` cho người, `which/that` cho vật.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

114 Mệnh đề quan hệ không xác địnhB1TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng mệnh đề quan hệ không xác định trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Mệnh đề không xác định thêm thông tin phụ, có dấu phẩy và không dùng that.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Mệnh đề không xác định thêm thông tin phụ, có dấu phẩy và không dùng that.

Dùng khi:

  • Mệnh đề không xác định thêm thông tin phụ, có dấu phẩy và không dùng that.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Mia, who leads the team, is on leave. — Mia, người dẫn dắt nhóm, đang nghỉ phép.
  2. In the sample sentence, mia, who leads the team, is on leave. — Trong câu mẫu, mia, người dẫn dắt nhóm, đang nghỉ phép. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, mia, who leads the team, is on leave. — Theo email, mia, người dẫn dắt nhóm, đang nghỉ phép. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Không bỏ đại từ quan hệ trong mệnh đề không xác định.
  • Lỗi cần sửa: Mia, that leads the team, is on leave.
  • Đúng: Mia, who leads the team, is on leave.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 113 · Bài 115

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. Mia, who leads the team, is on leave.

- **Dễ nhầm:** Không bỏ đại từ quan hệ trong mệnh đề không xác định. - **Lỗi cần sửa:** `Mia, that leads the team, is on leave.` - Đúng: `Mia, who leads the team, is on leave.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Mệnh đề không xác định thêm thông tin phụ, có dấu phẩy và không dùng `that`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Mia, that leads the team, is on leave.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Mia, who leads the team, is on leave.

- **Dễ nhầm:** Không bỏ đại từ quan hệ trong mệnh đề không xác định. - **Lỗi cần sửa:** `Mia, that leads the team, is on leave.` - Đúng: `Mia, who leads the team, is on leave.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Mia, người dẫn dắt nhóm, đang nghỉ phép.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Mia, who leads the team, is on leave.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Mệnh đề không xác định thêm thông tin phụ, có dấu phẩy và không dùng `that`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

115 `who`, `whom`, `whose`, `which`, `that`A2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng who, whom, whose, which, that trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Chọn theo tiền ngữ và chức năng trong mệnh đề; whose chỉ sở hữu; whom là tân ngữ trang trọng.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Chọn theo tiền ngữ và chức năng trong mệnh đề; whose chỉ sở hữu; whom là tân ngữ trang trọng.

Dùng khi:

  • Chọn theo tiền ngữ và chức năng trong mệnh đề; whose chỉ sở hữu; whom là tân ngữ trang trọng.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The client whose order was delayed called us. — Khách hàng có đơn bị trễ đã gọi cho chúng tôi.
  2. The client whose order was delayed called. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. In the sample sentence, the client whose order was delayed called us. — Trong câu mẫu, khách hàng có đơn bị trễ đã gọi cho chúng tôi. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: who's = who is/has; whose = của người/vật nào.
  • Lỗi cần sửa: The client who's order was delayed called.
  • Đúng: The client whose order was delayed called.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 114 · Bài 116

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. The client whose order was delayed called.

- **Dễ nhầm:** `who's` = `who is/has`; `whose` = của người/vật nào. - **Lỗi cần sửa:** `The client who's order was delayed called.` - Đúng: `The client whose order was delayed called.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Chọn theo tiền ngữ và chức năng trong mệnh đề; `whose` chỉ sở hữu; `whom` là tân ngữ trang trọng.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The client who's order was delayed called.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The client whose order was delayed called.

- **Dễ nhầm:** `who's` = `who is/has`; `whose` = của người/vật nào. - **Lỗi cần sửa:** `The client who's order was delayed called.` - Đúng: `The client whose order was delayed called.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Khách hàng có đơn bị trễ đã gọi cho chúng tôi.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The client whose order was delayed called us.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Chọn theo tiền ngữ và chức năng trong mệnh đề; `whose` chỉ sở hữu; `whom` là tân ngữ trang trọng.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

116 `where`, `when` và `why`A2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng where, whenwhy trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng cho nơi, thời gian và lý do khi từ quan hệ đóng vai trò trạng ngữ; có thể thay bằng giới từ + which.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Dùng cho nơi, thời gian và lý do khi từ quan hệ đóng vai trò trạng ngữ; có thể thay bằng giới từ + which.

Dùng khi:

  • Dùng cho nơi, thời gian và lý do khi từ quan hệ đóng vai trò trạng ngữ; có thể thay bằng giới từ + which.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. This is the office where I work. — Đây là văn phòng nơi tôi làm việc.
  2. In the sample sentence, this is the office where I work. — Trong câu mẫu, đây là văn phòng nơi tôi làm việc. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, this is the office where I work. — Theo email, đây là văn phòng nơi tôi làm việc. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Không lặp trạng ngữ there/then khi where/when đã thực hiện chức năng đó.
  • Lỗi cần sửa: This is the office where I work there.
  • Đúng: This is the office where I work.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 115 · Bài 117

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. This is the office where I work.

- **Dễ nhầm:** Không lặp trạng ngữ `there/then` khi `where/when` đã thực hiện chức năng đó. - **Lỗi cần sửa:** `This is the office where I work there.` - Đúng: `This is the office where I work.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng cho nơi, thời gian và lý do khi từ quan hệ đóng vai trò trạng ngữ; có thể thay bằng giới từ + `which`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: This is the office where I work there.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: This is the office where I work.

- **Dễ nhầm:** Không lặp trạng ngữ `there/then` khi `where/when` đã thực hiện chức năng đó. - **Lỗi cần sửa:** `This is the office where I work there.` - Đúng: `This is the office where I work.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Đây là văn phòng nơi tôi làm việc.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: This is the office where I work.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng cho nơi, thời gian và lý do khi từ quan hệ đóng vai trò trạng ngữ; có thể thay bằng giới từ + `which`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

117 Lược bỏ đại từ và giới từ trong mệnh đề quan hệA2–B2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2–B2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng lược bỏ đại từ và giới từ trong mệnh đề quan hệ trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Chỉ bỏ đại từ trong mệnh đề xác định khi nó là tân ngữ, không bỏ khi là chủ ngữ. Trang trọng: giới từ + whom/which; trung tính: để giới từ cuối mệnh đề; không dùng that ngay sau giới từ.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Chỉ bỏ đại từ trong mệnh đề xác định khi nó là tân ngữ, không bỏ khi là chủ ngữ.

Dùng khi:

  • Chỉ bỏ đại từ trong mệnh đề xác định khi nó là tân ngữ, không bỏ khi là chủ ngữ.

  • Mẫu trung tâm: Trang trọng: giới từ + whom/which; trung tính: để giới từ cuối mệnh đề; không dùng that ngay sau giới từ.

Dùng khi:

  • Trang trọng: giới từ + whom/which; trung tính: để giới từ cuối mệnh đề; không dùng that ngay sau giới từ.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The file (that) you sent is corrupt. — Tệp bạn gửi bị lỗi.
  2. The person to whom I spoke was helpful. — Người tôi nói chuyện cùng rất nhiệt tình.
  3. The file that you sent me is corrupt. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Kiểm tra sau chỗ bỏ đã có chủ ngữ chưa; nếu chưa, không được bỏ.

  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: The file sent me is corrupt.

  • Đúng: The file that you sent me is corrupt.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: the person who I spoke to tự nhiên trong lời nói và phần lớn văn viết.

  • Lỗi cần sửa: The person to that I spoke was helpful.

  • Đúng: The person to whom I spoke was helpful.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 116 · Bài 118

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. The file that you sent me is corrupt.

- **Dễ nhầm:** Kiểm tra sau chỗ bỏ đã có chủ ngữ chưa; nếu chưa, không được bỏ. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `The file sent me is corrupt.` - Đúng: `The file that you sent me is corrupt.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Trang trọng: giới từ + `whom/which`; trung tính: để giới từ cuối mệnh đề; không dùng `that` ngay sau giới từ.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Incorrect use of Lược bỏ đại từ và giới từ trong mệnh đề quan hệ

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The file that you sent me is corrupt.

- **Dễ nhầm:** Kiểm tra sau chỗ bỏ đã có chủ ngữ chưa; nếu chưa, không được bỏ. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `The file sent me is corrupt.` - Đúng: `The file that you sent me is corrupt.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Tệp bạn gửi bị lỗi.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The file (that) you sent is corrupt.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Chỉ bỏ đại từ trong mệnh đề xác định khi nó là tân ngữ, không bỏ khi là chủ ngữ. Trang trọng: giới từ + `whom/which`; trung tính: để giới từ cuối mệnh đề; không dùng `that` ngay sau giới từ.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

118 Mệnh đề quan hệ chỉ cả câu và mệnh đề quan hệ tự doB2–C1Tra cứu nâng caoPart 5Part 6
Tra cứu nâng cao

Cấp độ tham khảo: B2–C1 · Trọng tâm: Tra cứu nâng cao · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng mệnh đề quan hệ chỉ cả câu và mệnh đề quan hệ tự do trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

which sau dấu phẩy có thể nhận cả mệnh đề trước làm tiền ngữ và bình luận về kết quả. what, whoever, whichever, where... có sẵn nghĩa tiền ngữ và hoạt động như cụm danh từ/trạng ngữ.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: which sau dấu phẩy có thể nhận cả mệnh đề trước làm tiền ngữ và bình luận về kết quả.

Dùng khi:

  • which sau dấu phẩy có thể nhận cả mệnh đề trước làm tiền ngữ và bình luận về kết quả.

  • Mẫu trung tâm: what, whoever, whichever, where... có sẵn nghĩa tiền ngữ và hoạt động như cụm danh từ/trạng ngữ.

Dùng khi:

  • what, whoever, whichever, where... có sẵn nghĩa tiền ngữ và hoạt động như cụm danh từ/trạng ngữ.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The flight was canceled, which caused a delay. — Chuyến bay bị hủy, điều này gây chậm trễ.
  2. Take whatever you need. — Hãy lấy bất cứ thứ gì bạn cần.
  3. Take what you need. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Không dùng that cho quan hệ bổ sung chỉ cả câu.

  • Lỗi cần sửa: The flight was canceled, that caused a delay.

  • Đúng: The flight was canceled, which caused a delay.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: what = “điều/cái mà”; không dùng sau một danh từ tiền ngữ như the thing what trong chuẩn.

  • Lỗi cần sửa: Take that what you need.

  • Đúng: Take what you need.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 117 · Bài 119

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. The flight was canceled, which caused a delay.

- **Dễ nhầm:** Không dùng `that` cho quan hệ bổ sung chỉ cả câu. - **Lỗi cần sửa:** `The flight was canceled, that caused a delay.` - Đúng: `The flight was canceled, which caused a delay.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `what, whoever, whichever, where...` có sẵn nghĩa tiền ngữ và hoạt động như cụm danh từ/trạng ngữ.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The flight was canceled, that caused a delay.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The flight was canceled, which caused a delay.

- **Dễ nhầm:** Không dùng `that` cho quan hệ bổ sung chỉ cả câu. - **Lỗi cần sửa:** `The flight was canceled, that caused a delay.` - Đúng: `The flight was canceled, which caused a delay.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Chuyến bay bị hủy, điều này gây chậm trễ.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The flight was canceled, which caused a delay.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `which` sau dấu phẩy có thể nhận cả mệnh đề trước làm tiền ngữ và bình luận về kết quả. `what, whoever, whichever, where...` có sẵn nghĩa tiền ngữ và hoạt động như cụm danh từ/trạng ngữ.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

119 Rút gọn quan hệ bằng V-ing và V3B1TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng rút gọn quan hệ bằng v-ing và v3 trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Dùng V-ing cho nghĩa chủ động/đang diễn ra; V3 cho nghĩa bị động/hoàn tất khi quan hệ rõ.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Dùng V-ing cho nghĩa chủ động/đang diễn ra; V3 cho nghĩa bị động/hoàn tất khi quan hệ rõ.

Dùng khi:

  • Dùng V-ing cho nghĩa chủ động/đang diễn ra; V3 cho nghĩa bị động/hoàn tất khi quan hệ rõ.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The people waiting outside were invited in. — Những người đang chờ bên ngoài được mời vào.
  2. In the sample sentence, the people waiting outside were invited in. — Trong câu mẫu, những người đang chờ bên ngoài được mời vào. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, the people waiting outside were invited in. — Theo email, những người đang chờ bên ngoài được mời vào. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Không rút gọn nếu làm mất thì/modal quan trọng hoặc tạo cách hiểu sai.
  • Lỗi cần sửa: The people were waiting outside invited in.
  • Đúng: The people waiting outside were invited in.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 118 · Bài 120

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. The people waiting outside were invited in.

- **Dễ nhầm:** Không rút gọn nếu làm mất thì/modal quan trọng hoặc tạo cách hiểu sai. - **Lỗi cần sửa:** `The people were waiting outside invited in.` - Đúng: `The people waiting outside were invited in.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng V-ing cho nghĩa chủ động/đang diễn ra; V3 cho nghĩa bị động/hoàn tất khi quan hệ rõ.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The people were waiting outside invited in.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The people waiting outside were invited in.

- **Dễ nhầm:** Không rút gọn nếu làm mất thì/modal quan trọng hoặc tạo cách hiểu sai. - **Lỗi cần sửa:** `The people were waiting outside invited in.` - Đúng: `The people waiting outside were invited in.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Những người đang chờ bên ngoài được mời vào.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The people waiting outside were invited in.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Dùng V-ing cho nghĩa chủ động/đang diễn ra; V3 cho nghĩa bị động/hoàn tất khi quan hệ rõ.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

120 Rút gọn quan hệ bằng `to V` và đồng vịB2Tra cứu nâng caoPart 5Part 6
Tra cứu nâng cao

Cấp độ tham khảo: B2 · Trọng tâm: Tra cứu nâng cao · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng rút gọn quan hệ bằng to v và đồng vị trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

to V thường sau số thứ tự, so sánh nhất, next/only hoặc để nêu nhiệm vụ/cơ hội; đồng vị đổi tên danh từ.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: to V thường sau số thứ tự, so sánh nhất, next/only hoặc để nêu nhiệm vụ/cơ hội; đồng vị đổi tên danh từ.

Dùng khi:

  • to V thường sau số thứ tự, so sánh nhất, next/only hoặc để nêu nhiệm vụ/cơ hội; đồng vị đổi tên danh từ.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Mia was the first person to arrive. — Mia là người đầu tiên đến.
  2. In the sample sentence, mia was the first person to arrive. — Trong câu mẫu, mia là người đầu tiên đến. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, mia was the first person to arrive. — Theo email, mia là người đầu tiên đến. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: V-ing mô tả người đang làm; to V ở đây xác định vị trí/thứ tự hoặc việc cần làm.
  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: Mia was the first person arriving.
  • Đúng: Mia was the first person to arrive.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 119

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. Mia was the first person to arrive.

- **Dễ nhầm:** V-ing mô tả người đang làm; `to V` ở đây xác định vị trí/thứ tự hoặc việc cần làm. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `Mia was the first person arriving.` - Đúng: `Mia was the first person to arrive.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `to V` thường sau số thứ tự, so sánh nhất, `next/only` hoặc để nêu nhiệm vụ/cơ hội; đồng vị đổi tên danh từ.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Incorrect use of Rút gọn quan hệ bằng `to V` và đồng vị

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Mia was the first person to arrive.

- **Dễ nhầm:** V-ing mô tả người đang làm; `to V` ở đây xác định vị trí/thứ tự hoặc việc cần làm. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `Mia was the first person arriving.` - Đúng: `Mia was the first person to arrive.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Mia là người đầu tiên đến.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Mia was the first person to arrive.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `to V` thường sau số thứ tự, so sánh nhất, `next/only` hoặc để nêu nhiệm vụ/cơ hội; đồng vị đổi tên danh từ.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

Mô-đun 10 — Điều kiện, câu hỏi, phủ định và nhấn mạnh

12 bài
121 Điều kiện loại 0 và loại 1A2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng điều kiện loại 0 và loại 1 trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

If/when + hiện tại đơn, hiện tại đơn cho quy luật, sự thật hoặc kết quả lặp lại. If + hiện tại, will/modal/imperative + V cho điều kiện tương lai có thể xảy ra.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: If/when + hiện tại đơn, hiện tại đơn cho quy luật, sự thật hoặc kết quả lặp lại.

Dùng khi:

  • If/when + hiện tại đơn, hiện tại đơn cho quy luật, sự thật hoặc kết quả lặp lại.

  • Mẫu trung tâm: If + hiện tại, will/modal/imperative + V cho điều kiện tương lai có thể xảy ra.

Dùng khi:

  • If + hiện tại, will/modal/imperative + V cho điều kiện tương lai có thể xảy ra.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. If you heat ice, it melts. — Nếu làm nóng băng, nó tan.
  2. If it rains, we will stay inside. — Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở trong nhà.
  3. In the sample sentence, if you heat ice, it melts. — Trong câu mẫu, nếu làm nóng băng, nó tan. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Loại 0 không phải lúc nào cũng khoa học; có thể là thói quen/kết quả thường xuyên.

  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: If you will heat ice, it will melt.

  • Đúng: If you heat ice, it melts.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Mệnh đề if thường không dùng will chỉ tương lai, nhưng có thể dùng will nghĩa sẵn lòng.

  • Lỗi cần sửa: If it will rain, we will stay inside.

  • Đúng: If it rains, we will stay inside.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 122

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. If you heat ice, it melts.

- **Dễ nhầm:** Loại 0 không phải lúc nào cũng khoa học; có thể là thói quen/kết quả thường xuyên. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `If you will heat ice, it will melt.` - Đúng: `If you heat ice, it melts.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `If + hiện tại, will/modal/imperative + V` cho điều kiện tương lai có thể xảy ra.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Incorrect use of Điều kiện loại 0 và loại 1

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: If you heat ice, it melts.

- **Dễ nhầm:** Loại 0 không phải lúc nào cũng khoa học; có thể là thói quen/kết quả thường xuyên. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `If you will heat ice, it will melt.` - Đúng: `If you heat ice, it melts.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Nếu làm nóng băng, nó tan.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: If you heat ice, it melts.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `If/when + hiện tại đơn, hiện tại đơn` cho quy luật, sự thật hoặc kết quả lặp lại. `If + hiện tại, will/modal/imperative + V` cho điều kiện tương lai có thể xảy ra.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

122 Câu điều kiện loại 2B1TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng câu điều kiện loại 2 trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

If + quá khứ, would/could/might + V cho giả định xa thực tế hiện tại/tương lai; were dùng được cho mọi ngôi trong văn phong chuẩn.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: If + quá khứ, would/could/might + V cho giả định xa thực tế hiện tại/tương lai; were dùng được cho mọi ngôi trong văn phong chuẩn.

Dùng khi:

  • If + quá khứ, would/could/might + V cho giả định xa thực tế hiện tại/tương lai; were dùng được cho mọi ngôi trong văn phong chuẩn.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. If I were you, I would wait. — Nếu tôi là bạn, tôi sẽ chờ.
  2. In the sample sentence, if I were you, I would wait. — Trong câu mẫu, nếu tôi là bạn, tôi sẽ chờ. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, if I were you, I would wait. — Theo email, nếu tôi là bạn, tôi sẽ chờ. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Quá khứ ở đây biểu thị khoảng cách giả định, không nhất thiết thời gian quá khứ.
  • Lỗi cần sửa: If I would be you, I waited.
  • Đúng: If I were you, I would wait.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 121 · Bài 123

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. If I were you, I would wait.

- **Dễ nhầm:** Quá khứ ở đây biểu thị khoảng cách giả định, không nhất thiết thời gian quá khứ. - **Lỗi cần sửa:** `If I would be you, I waited.` - Đúng: `If I were you, I would wait.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `If + quá khứ, would/could/might + V` cho giả định xa thực tế hiện tại/tương lai; `were` dùng được cho mọi ngôi trong văn phong chuẩn.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: If I would be you, I waited.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: If I were you, I would wait.

- **Dễ nhầm:** Quá khứ ở đây biểu thị khoảng cách giả định, không nhất thiết thời gian quá khứ. - **Lỗi cần sửa:** `If I would be you, I waited.` - Đúng: `If I were you, I would wait.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Nếu tôi là bạn, tôi sẽ chờ.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: If I were you, I would wait.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `If + quá khứ, would/could/might + V` cho giả định xa thực tế hiện tại/tương lai; `were` dùng được cho mọi ngôi trong văn phong chuẩn.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

123 Điều kiện loại 3 và điều kiện hỗn hợpB1–B2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1–B2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng điều kiện loại 3 và điều kiện hỗn hợp trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

If + had V3, would/could/might have V3 cho điều trái với quá khứ và kết quả không xảy ra. Kết hợp mốc khi điều kiện quá khứ gây kết quả hiện tại hoặc trạng thái hiện tại giải thích kết quả quá khứ.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: If + had V3, would/could/might have V3 cho điều trái với quá khứ và kết quả không xảy ra.

Dùng khi:

  • If + had V3, would/could/might have V3 cho điều trái với quá khứ và kết quả không xảy ra.

  • Mẫu trung tâm: Kết hợp mốc khi điều kiện quá khứ gây kết quả hiện tại hoặc trạng thái hiện tại giải thích kết quả quá khứ.

Dùng khi:

  • Kết hợp mốc khi điều kiện quá khứ gây kết quả hiện tại hoặc trạng thái hiện tại giải thích kết quả quá khứ.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. If we had checked, we would have found the error. — Nếu đã kiểm tra, chúng tôi đã tìm ra lỗi.
  2. If I had studied IT, I would have a different job now. — Nếu trước đây tôi học CNTT, giờ tôi đã có công việc khác.
  3. In the sample sentence, if we had checked, we would have found the error. — Trong câu mẫu, nếu đã kiểm tra, chúng tôi đã tìm ra lỗi. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Không đặt would have trong mệnh đề if chuẩn trừ nghĩa ý chí/khăng khăng đặc biệt.

  • Lỗi cần sửa: If we would have checked, we would find.

  • Đúng: If we had checked, we would have found the error.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Xác định riêng thời gian của điều kiện và kết quả trước khi chọn dạng.

  • Lỗi cần sửa: If I studied IT then, I would have had a job now.

  • Đúng: If I had studied IT, I would have a different job now.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 122 · Bài 124

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. If we had checked, we would have found the error.

- **Dễ nhầm:** Không đặt `would have` trong mệnh đề `if` chuẩn trừ nghĩa ý chí/khăng khăng đặc biệt. - **Lỗi cần sửa:** `If we would have checked, we would find.` - Đúng: `If we had checked, we would have found the error.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Kết hợp mốc khi điều kiện quá khứ gây kết quả hiện tại hoặc trạng thái hiện tại giải thích kết quả quá khứ.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: If we would have checked, we would find.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: If we had checked, we would have found the error.

- **Dễ nhầm:** Không đặt `would have` trong mệnh đề `if` chuẩn trừ nghĩa ý chí/khăng khăng đặc biệt. - **Lỗi cần sửa:** `If we would have checked, we would find.` - Đúng: `If we had checked, we would have found the error.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Nếu đã kiểm tra, chúng tôi đã tìm ra lỗi.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: If we had checked, we would have found the error.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `If + had V3, would/could/might have V3` cho điều trái với quá khứ và kết quả không xảy ra. Kết hợp mốc khi điều kiện quá khứ gây kết quả hiện tại hoặc trạng thái hiện tại giải thích kết quả quá khứ.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

124 Unless, provided, in case và các điều kiện nâng caoB1–B2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1–B2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng unless, provided, in case và các điều kiện nâng cao trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

unless = nếu không; provided/as long as đặt điều kiện; in case nói hành động phòng ngừa, không đồng nghĩa if. Điều kiện có thể không dùng if; even if giữ kết quả bất kể điều kiện; đảo had/were/should trong văn trang trọng.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: unless = nếu không; provided/as long as đặt điều kiện; in case nói hành động phòng ngừa, không đồng nghĩa if.

Dùng khi:

  • unless = nếu không; provided/as long as đặt điều kiện; in case nói hành động phòng ngừa, không đồng nghĩa if.

  • Mẫu trung tâm: Điều kiện có thể không dùng if; even if giữ kết quả bất kể điều kiện; đảo had/were/should trong văn trang trọng.

Dùng khi:

  • Điều kiện có thể không dùng if; even if giữ kết quả bất kể điều kiện; đảo had/were/should trong văn trang trọng.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Take an umbrella in case it rains. — Hãy mang ô phòng khi trời mưa.
  2. Had I known, I would have called. — Nếu biết, tôi đã gọi.
  3. In the sample sentence, take an umbrella in case it rains. — Trong câu mẫu, hãy mang ô phòng khi trời mưa. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: unless không dùng tốt khi phủ định chỉ một phần hoặc khi nghĩa là “nếu...không” không tương đương.

  • Lỗi cần sửa: Take an umbrella unless it rains.

  • Đúng: Take an umbrella in case it rains.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Had I known = If I had known; không đảo với mọi động từ thường.

  • Lỗi cần sửa: Had I knew, I would call.

  • Đúng: Had I known, I would have called.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 123 · Bài 125

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. Take an umbrella in case it rains.

- **Dễ nhầm:** `unless` không dùng tốt khi phủ định chỉ một phần hoặc khi nghĩa là “nếu...không” không tương đương. - **Lỗi cần sửa:** `Take an umbrella unless it rains.` - Đúng: `Take an umbrella in case it rains.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Điều kiện có thể không dùng `if`; `even if` giữ kết quả bất kể điều kiện; đảo `had/were/should` trong văn trang trọng.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Take an umbrella unless it rains.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Take an umbrella in case it rains.

- **Dễ nhầm:** `unless` không dùng tốt khi phủ định chỉ một phần hoặc khi nghĩa là “nếu...không” không tương đương. - **Lỗi cần sửa:** `Take an umbrella unless it rains.` - Đúng: `Take an umbrella in case it rains.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Hãy mang ô phòng khi trời mưa.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Take an umbrella in case it rains.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `unless` = nếu không; `provided/as long as` đặt điều kiện; `in case` nói hành động phòng ngừa, không đồng nghĩa `if`. Điều kiện có thể không dùng `if`; `even if` giữ kết quả bất kể điều kiện; đảo `had/were/should` trong văn trang trọng.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

125 Wish, if only, would rather và it is timeB1–B2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1–B2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng wish, if only, would rather và it is time trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

wish + past cho hiện tại khác; wish + had V3 tiếc quá khứ; wish + would mong thay đổi hành vi/tình huống. would rather + V; khi chủ thể khác dùng would rather + S + past; it is time + S + past/to V nói việc nên xảy ra.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: wish + past cho hiện tại khác; wish + had V3 tiếc quá khứ; wish + would mong thay đổi hành vi/tình huống.

Dùng khi:

  • wish + past cho hiện tại khác; wish + had V3 tiếc quá khứ; wish + would mong thay đổi hành vi/tình huống.

  • Mẫu trung tâm: would rather + V; khi chủ thể khác dùng would rather + S + past; it is time + S + past/to V nói việc nên xảy ra.

Dùng khi:

  • would rather + V; khi chủ thể khác dùng would rather + S + past; it is time + S + past/to V nói việc nên xảy ra.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. I wish I had more time. — Tôi ước mình có nhiều thời gian hơn.
  2. I would rather you waited outside. — Tôi muốn bạn chờ bên ngoài hơn.
  3. In the sample sentence, i wish I had more time. — Trong câu mẫu, tôi ước mình có nhiều thời gian hơn. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: hope dùng cho điều còn có thể; wish thường tạo khoảng cách với thực tế.

  • Lỗi cần sửa: I wish I have more time.

  • Đúng: I wish I had more time.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Quá khứ sau would rather diễn tả mong muốn hiện tại/tương lai.

  • Lỗi cần sửa: I would rather you to wait outside.

  • Đúng: I would rather you waited outside.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 124 · Bài 126

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. I wish I had more time.

- **Dễ nhầm:** `hope` dùng cho điều còn có thể; `wish` thường tạo khoảng cách với thực tế. - **Lỗi cần sửa:** `I wish I have more time.` - Đúng: `I wish I had more time.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `would rather + V`; khi chủ thể khác dùng `would rather + S + past`; `it is time + S + past/to V` nói việc nên xảy ra.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: I wish I have more time.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I wish I had more time.

- **Dễ nhầm:** `hope` dùng cho điều còn có thể; `wish` thường tạo khoảng cách với thực tế. - **Lỗi cần sửa:** `I wish I have more time.` - Đúng: `I wish I had more time.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Tôi ước mình có nhiều thời gian hơn.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I wish I had more time.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `wish + past` cho hiện tại khác; `wish + had V3` tiếc quá khứ; `wish + would` mong thay đổi hành vi/tình huống. `would rather + V`; khi chủ thể khác dùng `would rather + S + past`; `it is time + S + past/to V` nói việc nên xảy ra.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

126 Subjunctive và mandative structuresC1Tra cứu nâng caoPart 5Part 6
Tra cứu nâng cao

Cấp độ tham khảo: C1 · Trọng tâm: Tra cứu nâng cao · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng subjunctive và mandative structures trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Sau suggest, demand, essential... dùng that + S + V1 trong Anh–Mỹ; bị động be + V3; Anh–Anh cũng dùng should.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Sau suggest, demand, essential... dùng that + S + V1 trong Anh–Mỹ; bị động be + V3; Anh–Anh cũng dùng should.

Dùng khi:

  • Sau suggest, demand, essential... dùng that + S + V1 trong Anh–Mỹ; bị động be + V3; Anh–Anh cũng dùng should.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. They recommended that he attend the meeting. — Họ đề nghị anh ấy tham dự cuộc họp.
  2. The employees recommended that he attend the meeting. — Các nhân viên đề nghị anh ấy tham dự cuộc họp. Biến thể từ vựng, giữ nguyên cấu trúc trọng tâm.
  3. According to the email, they recommended that he attend the meeting. — Theo email, họ đề nghị anh ấy tham dự cuộc họp. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Đừng nhầm với recommend O to V, mẫu này thường không chuẩn.
  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: They recommended that he attends the meeting.
  • Đúng: They recommended that he attend the meeting.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Anh–Mỹ dùng subjunctive nhiều hơn; Anh–Anh thường dùng should attend.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 125 · Bài 127

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. They recommended that he attend the meeting.

- **Dễ nhầm:** Đừng nhầm với `recommend O to V`, mẫu này thường không chuẩn. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `They recommended that he attends the meeting.` - Đúng: `They recommended that he attend the meeting.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Anh–Mỹ dùng subjunctive nhiều hơn; Anh–Anh thường dùng `should attend`.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Sau `suggest, demand, essential...` dùng `that + S + V1` trong Anh–Mỹ; bị động `be + V3`; Anh–Anh cũng dùng `should`.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Incorrect use of Subjunctive và mandative structures

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: They recommended that he attend the meeting.

- **Dễ nhầm:** Đừng nhầm với `recommend O to V`, mẫu này thường không chuẩn. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `They recommended that he attends the meeting.` - Đúng: `They recommended that he attend the meeting.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Anh–Mỹ dùng subjunctive nhiều hơn; Anh–Anh thường dùng `should attend`.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Họ đề nghị anh ấy tham dự cuộc họp.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: They recommended that he attend the meeting.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Sau `suggest, demand, essential...` dùng `that + S + V1` trong Anh–Mỹ; bị động `be + V3`; Anh–Anh cũng dùng `should`.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

127 Phủ định và phạm vi phủ địnhA2–B2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2–B2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng phủ định và phạm vi phủ định trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

not phủ định trợ động từ/thành phần; no + noun; none (of) là đại từ; tránh phủ định kép trong chuẩn. Vị trí not, only, all, modal và lượng từ quyết định phần nào bị phủ định; viết lại khi câu có hai cách hiểu.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: not phủ định trợ động từ/thành phần; no + noun; none (of) là đại từ; tránh phủ định kép trong chuẩn.

Dùng khi:

  • not phủ định trợ động từ/thành phần; no + noun; none (of) là đại từ; tránh phủ định kép trong chuẩn.

  • Mẫu trung tâm: Vị trí not, only, all, modal và lượng từ quyết định phần nào bị phủ định; viết lại khi câu có hai cách hiểu.

Dùng khi:

  • Vị trí not, only, all, modal và lượng từ quyết định phần nào bị phủ định; viết lại khi câu có hai cách hiểu.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. None of the information is relevant. — Không phần thông tin nào liên quan.
  2. Not all employees agreed. — Không phải tất cả nhân viên đều đồng ý.
  3. In the sample sentence, none of the information is relevant. — Trong câu mẫu, không phần thông tin nào liên quan. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Hòa hợp sau none of phụ thuộc danh từ và cách nhìn; với không đếm được dùng số ít.

  • Lỗi cần sửa: None of the information are relevant.

  • Đúng: None of the information is relevant.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: not all = một số không; none = không ai/cái nào.

  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: All employees did not agree.

  • Đúng: Not all employees agreed.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 126 · Bài 128

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. None of the information is relevant.

- **Dễ nhầm:** Hòa hợp sau `none of` phụ thuộc danh từ và cách nhìn; với không đếm được dùng số ít. - **Lỗi cần sửa:** `None of the information are relevant.` - Đúng: `None of the information is relevant.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Vị trí `not`, `only`, `all`, modal và lượng từ quyết định phần nào bị phủ định; viết lại khi câu có hai cách hiểu.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: None of the information are relevant.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: None of the information is relevant.

- **Dễ nhầm:** Hòa hợp sau `none of` phụ thuộc danh từ và cách nhìn; với không đếm được dùng số ít. - **Lỗi cần sửa:** `None of the information are relevant.` - Đúng: `None of the information is relevant.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Không phần thông tin nào liên quan.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: None of the information is relevant.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `not` phủ định trợ động từ/thành phần; `no + noun`; `none (of)` là đại từ; tránh phủ định kép trong chuẩn. Vị trí `not`, `only`, `all`, modal và lượng từ quyết định phần nào bị phủ định; viết lại khi câu có hai cách hiểu.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

128 Câu hỏi Yes/No và Wh-A1–A2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A1–A2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng câu hỏi yes/no và wh- trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Đưa trợ động từ đầu tiên trước chủ ngữ; nếu không có, dùng do/does/did; động từ chính về V1. Khi Wh- là chủ ngữ, không dùng do; khi hỏi tân ngữ, dùng đảo trợ động từ như câu hỏi thường.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Đưa trợ động từ đầu tiên trước chủ ngữ; nếu không có, dùng do/does/did; động từ chính về V1.

Dùng khi:

  • Đưa trợ động từ đầu tiên trước chủ ngữ; nếu không có, dùng do/does/did; động từ chính về V1.

  • Mẫu trung tâm: Khi Wh- là chủ ngữ, không dùng do; khi hỏi tân ngữ, dùng đảo trợ động từ như câu hỏi thường.

Dùng khi:

  • Khi Wh- là chủ ngữ, không dùng do; khi hỏi tân ngữ, dùng đảo trợ động từ như câu hỏi thường.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Did she send the invoice? — Cô ấy đã gửi hóa đơn chưa?
  2. Who called you? Who did you call? — Ai gọi bạn? Bạn gọi ai?
  3. Who called you yesterday? — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Với be, đảo trực tiếp: Is she ready?.

  • Lỗi cần sửa: Did she sent the invoice?

  • Đúng: Did she send the invoice?

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Dùng do để nhấn có thể có trong ngữ cảnh đặc biệt, nhưng không phải mẫu hỏi trung tính.

  • Lỗi cần sửa: Who did called you yesterday?

  • Đúng: Who called you yesterday?

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 127 · Bài 129

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. Did she send the invoice?

- **Dễ nhầm:** Với `be`, đảo trực tiếp: `Is she ready?`. - **Lỗi cần sửa:** `Did she sent the invoice?` - Đúng: `Did she send the invoice?` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Khi Wh- là chủ ngữ, không dùng `do`; khi hỏi tân ngữ, dùng đảo trợ động từ như câu hỏi thường.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Did she sent the invoice?

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Did she send the invoice?

- **Dễ nhầm:** Với `be`, đảo trực tiếp: `Is she ready?`. - **Lỗi cần sửa:** `Did she sent the invoice?` - Đúng: `Did she send the invoice?` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Cô ấy đã gửi hóa đơn chưa?”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Did she send the invoice?

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Đưa trợ động từ đầu tiên trước chủ ngữ; nếu không có, dùng `do/does/did`; động từ chính về V1. Khi Wh- là chủ ngữ, không dùng `do`; khi hỏi tân ngữ, dùng đảo trợ động từ như câu hỏi thường.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

129 Câu hỏi gián tiếp, câu hỏi đuôi và câu trả lời ngắnA2–B1TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2–B1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng câu hỏi gián tiếp, câu hỏi đuôi và câu trả lời ngắn trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Sau cụm mở đầu lịch sự hoặc động từ nhận thức, dùng từ hỏi/whether và trật tự câu kể. Mệnh đề khẳng định thường có đuôi phủ định và ngược lại; lặp trợ động từ, đại từ hóa chủ ngữ; ngữ điệu đổi chức năng. Echo questions biểu lộ ngạc nhiên/xác nhận; câu trả lời ngắn và so/neither lặp trợ động từ phù hợp.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Sau cụm mở đầu lịch sự hoặc động từ nhận thức, dùng từ hỏi/whether và trật tự câu kể.

Dùng khi:

  • Sau cụm mở đầu lịch sự hoặc động từ nhận thức, dùng từ hỏi/whether và trật tự câu kể.

  • Mẫu trung tâm: Mệnh đề khẳng định thường có đuôi phủ định và ngược lại; lặp trợ động từ, đại từ hóa chủ ngữ; ngữ điệu đổi chức năng.

Dùng khi:

  • Mệnh đề khẳng định thường có đuôi phủ định và ngược lại; lặp trợ động từ, đại từ hóa chủ ngữ; ngữ điệu đổi chức năng.

  • Mẫu trung tâm: Echo questions biểu lộ ngạc nhiên/xác nhận; câu trả lời ngắn và so/neither lặp trợ động từ phù hợp.

Dùng khi:

  • Echo questions biểu lộ ngạc nhiên/xác nhận; câu trả lời ngắn và so/neither lặp trợ động từ phù hợp.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Could you tell me where the bank is? — Bạn có thể cho tôi biết ngân hàng ở đâu không?
  2. You have finished, haven't you? — Bạn đã xong rồi, phải không?
  3. “I got the job.” “Did you? That's great!” — “Tôi nhận được việc rồi.” “Thật à? Tuyệt quá!”
  4. I like it. So do I. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Dấu hỏi thuộc toàn câu; mệnh đề bên trong không đảo.

  • Lỗi cần sửa: Could you tell me where is the bank?

  • Đúng: Could you tell me where the bank is?

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Ngoại lệ: I'm late, aren't I?; mệnh lệnh thường dùng will you?.

  • Lỗi cần sửa: You have finished, don't you?

  • Đúng: You have finished, haven't you?

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: So I do là xác nhận về chính mình; So do I là “tôi cũng vậy”.

  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: I like it. So I do.

  • Đúng: I like it. So do I.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 128 · Bài 130

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Could you tell me where the bank is?

- **Dễ nhầm:** Dấu hỏi thuộc toàn câu; mệnh đề bên trong không đảo. - **Lỗi cần sửa:** `Could you tell me where is the bank?` - Đúng: `Could you tell me where the bank is?` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Mệnh đề khẳng định thường có đuôi phủ định và ngược lại; lặp trợ động từ, đại từ hóa chủ ngữ; ngữ điệu đổi chức năng.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Could you tell me where is the bank?

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Could you tell me where the bank is?

- **Dễ nhầm:** Dấu hỏi thuộc toàn câu; mệnh đề bên trong không đảo. - **Lỗi cần sửa:** `Could you tell me where is the bank?` - Đúng: `Could you tell me where the bank is?` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Bạn có thể cho tôi biết ngân hàng ở đâu không?”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Could you tell me where the bank is?

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Sau cụm mở đầu lịch sự hoặc động từ nhận thức, dùng từ hỏi/`whether` và trật tự câu kể. Mệnh đề khẳng định thường có đuôi phủ định và ngược lại; lặp trợ động từ, đại từ hóa chủ ngữ; ngữ điệu đổi chức năng. Echo questions biểu lộ ngạc nhiên/xác nhận; câu trả lời ngắn và `so/neither` lặp trợ động từ phù hợp.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

130 Đảo ngữ sau từ phủ định/hạn địnhC1TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: C1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng đảo ngữ sau từ phủ định/hạn định trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Sau never, rarely, hardly, not only, only then... ở đầu câu, đảo trợ động từ và chủ ngữ như câu hỏi.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Sau never, rarely, hardly, not only, only then... ở đầu câu, đảo trợ động từ và chủ ngữ như câu hỏi.

Dùng khi:

  • Sau never, rarely, hardly, not only, only then... ở đầu câu, đảo trợ động từ và chủ ngữ như câu hỏi.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Never have I seen such rapid growth. — Tôi chưa bao giờ thấy tăng trưởng nhanh như vậy.
  2. Never have I seen such growth. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. In the sample sentence, never have I seen such rapid growth. — Trong câu mẫu, tôi chưa bao giờ thấy tăng trưởng nhanh như vậy. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Only the manager knew không đảo vì only bổ nghĩa chủ ngữ; Only then did we know có đảo.
  • Lỗi cần sửa: Never I have seen such growth.
  • Đúng: Never have I seen such growth.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 129 · Bài 131

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. Never have I seen such growth.

- **Dễ nhầm:** `Only the manager knew` không đảo vì `only` bổ nghĩa chủ ngữ; `Only then did we know` có đảo. - **Lỗi cần sửa:** `Never I have seen such growth.` - Đúng: `Never have I seen such growth.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Sau `never, rarely, hardly, not only, only then...` ở đầu câu, đảo trợ động từ và chủ ngữ như câu hỏi.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Never I have seen such growth.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Never have I seen such growth.

- **Dễ nhầm:** `Only the manager knew` không đảo vì `only` bổ nghĩa chủ ngữ; `Only then did we know` có đảo. - **Lỗi cần sửa:** `Never I have seen such growth.` - Đúng: `Never have I seen such growth.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Tôi chưa bao giờ thấy tăng trưởng nhanh như vậy.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Never have I seen such rapid growth.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Sau `never, rarely, hardly, not only, only then...` ở đầu câu, đảo trợ động từ và chủ ngữ như câu hỏi.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

131 Nhấn mạnh với `do`, fronting và cleftB2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng nhấn mạnh với do, fronting và cleft trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

do/does/did + V nhấn động từ; đưa thành phần đầu câu để tạo chủ đề; cleft It is/was X that... cô lập tiêu điểm.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: do/does/did + V nhấn động từ; đưa thành phần đầu câu để tạo chủ đề; cleft It is/was X that... cô lập tiêu điểm.

Dùng khi:

  • do/does/did + V nhấn động từ; đưa thành phần đầu câu để tạo chủ đề; cleft It is/was X that... cô lập tiêu điểm.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. It was Mia who found the error. — Chính Mia là người tìm ra lỗi.
  2. In the sample sentence, it was Mia who found the error. — Trong câu mẫu, chính Mia là người tìm ra lỗi. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, it was Mia who found the error. — Theo email, chính Mia là người tìm ra lỗi. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Nhấn mạnh phải phục vụ tương phản/thông tin; lạm dụng làm văn thiếu tự nhiên.
  • Lỗi cần sửa: It was Mia which found the error.
  • Đúng: It was Mia who found the error.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 130 · Bài 132

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. It was Mia who found the error.

- **Dễ nhầm:** Nhấn mạnh phải phục vụ tương phản/thông tin; lạm dụng làm văn thiếu tự nhiên. - **Lỗi cần sửa:** `It was Mia which found the error.` - Đúng: `It was Mia who found the error.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `do/does/did + V` nhấn động từ; đưa thành phần đầu câu để tạo chủ đề; cleft `It is/was X that...` cô lập tiêu điểm.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: It was Mia which found the error.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: It was Mia who found the error.

- **Dễ nhầm:** Nhấn mạnh phải phục vụ tương phản/thông tin; lạm dụng làm văn thiếu tự nhiên. - **Lỗi cần sửa:** `It was Mia which found the error.` - Đúng: `It was Mia who found the error.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Chính Mia là người tìm ra lỗi.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: It was Mia who found the error.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `do/does/did + V` nhấn động từ; đưa thành phần đầu câu để tạo chủ đề; cleft `It is/was X that...` cô lập tiêu điểm.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

132 Pseudo-cleft, existential `there`, dummy `it` và extrapositionC1Tra cứu nâng caoPart 5Part 6
Tra cứu nâng cao

Cấp độ tham khảo: C1 · Trọng tâm: Tra cứu nâng cao · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng pseudo-cleft, existential there, dummy it và extraposition trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

What...is... tạo pseudo-cleft; there giới thiệu tồn tại; it làm chủ ngữ giả và cho phép đưa mệnh đề nặng ra cuối.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: What...is... tạo pseudo-cleft; there giới thiệu tồn tại; it làm chủ ngữ giả và cho phép đưa mệnh đề nặng ra cuối.

Dùng khi:

  • What...is... tạo pseudo-cleft; there giới thiệu tồn tại; it làm chủ ngữ giả và cho phép đưa mệnh đề nặng ra cuối.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. It is clear that the plan needs revision. — Rõ ràng kế hoạch cần sửa đổi.
  2. In the sample sentence, it is clear that the plan needs revision. — Trong câu mẫu, rõ ràng kế hoạch cần sửa đổi. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, it is clear that the plan needs revision. — Theo email, rõ ràng kế hoạch cần sửa đổi. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Câu chủ ngữ mệnh đề không sai nhưng thường trang trọng/nặng hơn extraposition với it.
  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: That the plan needs revision is clear.
  • Đúng: It is clear that the plan needs revision.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 131

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. It is clear that the plan needs revision.

- **Dễ nhầm:** Câu chủ ngữ mệnh đề không sai nhưng thường trang trọng/nặng hơn extraposition với `it`. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `That the plan needs revision is clear.` - Đúng: `It is clear that the plan needs revision.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `What...is...` tạo pseudo-cleft; `there` giới thiệu tồn tại; `it` làm chủ ngữ giả và cho phép đưa mệnh đề nặng ra cuối.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Incorrect use of Pseudo-cleft, existential `there`, dummy `it` và extraposition

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: It is clear that the plan needs revision.

- **Dễ nhầm:** Câu chủ ngữ mệnh đề không sai nhưng thường trang trọng/nặng hơn extraposition với `it`. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `That the plan needs revision is clear.` - Đúng: `It is clear that the plan needs revision.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Rõ ràng kế hoạch cần sửa đổi.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: It is clear that the plan needs revision.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `What...is...` tạo pseudo-cleft; `there` giới thiệu tồn tại; `it` làm chủ ngữ giả và cho phép đưa mệnh đề nặng ra cuối.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

Mô-đun 11 — Liên kết, văn phong, cấu tạo từ và dấu câu

8 bài
133 Liên từ đẳng lập và phụ thuộcA2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng liên từ đẳng lập và phụ thuộc trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Liên từ đẳng lập nối thành phần ngang hàng; liên từ phụ thuộc biến một mệnh đề thành phụ thuộc và nêu quan hệ logic.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Liên từ đẳng lập nối thành phần ngang hàng; liên từ phụ thuộc biến một mệnh đề thành phụ thuộc và nêu quan hệ logic.

Dùng khi:

  • Liên từ đẳng lập nối thành phần ngang hàng; liên từ phụ thuộc biến một mệnh đề thành phụ thuộc và nêu quan hệ logic.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. We stayed because it was raining, but we left when it stopped. — Chúng tôi ở lại vì trời mưa, nhưng rời đi khi mưa tạnh.
  2. Because it rained, we stayed. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. In the sample sentence, we stayed because it was raining, but we left when it stopped. — Trong câu mẫu, chúng tôi ở lại vì trời mưa, nhưng rời đi khi mưa tạnh. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Trong chuẩn, không ghép because...so hoặc although...but cho cùng quan hệ.
  • Lỗi cần sửa: Because it rained, so we stayed.
  • Đúng: Because it rained, we stayed.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 134

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Because it rained, we stayed.

- **Dễ nhầm:** Trong chuẩn, không ghép `because...so` hoặc `although...but` cho cùng quan hệ. - **Lỗi cần sửa:** `Because it rained, so we stayed.` - Đúng: `Because it rained, we stayed.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Liên từ đẳng lập nối thành phần ngang hàng; liên từ phụ thuộc biến một mệnh đề thành phụ thuộc và nêu quan hệ logic.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Because it rained, so we stayed.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Because it rained, we stayed.

- **Dễ nhầm:** Trong chuẩn, không ghép `because...so` hoặc `although...but` cho cùng quan hệ. - **Lỗi cần sửa:** `Because it rained, so we stayed.` - Đúng: `Because it rained, we stayed.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Chúng tôi ở lại vì trời mưa, nhưng rời đi khi mưa tạnh.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: We stayed because it was raining, but we left when it stopped.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Liên từ đẳng lập nối thành phần ngang hàng; liên từ phụ thuộc biến một mệnh đề thành phụ thuộc và nêu quan hệ logic.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

134 Trạng từ liên kết và dấu câuB1TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng trạng từ liên kết và dấu câu trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

however, therefore, moreover, nevertheless không phải liên từ đẳng lập; nối hai câu bằng dấu chấm/chấm phẩy rồi dấu phẩy.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: however, therefore, moreover, nevertheless không phải liên từ đẳng lập; nối hai câu bằng dấu chấm/chấm phẩy rồi dấu phẩy.

Dùng khi:

  • however, therefore, moreover, nevertheless không phải liên từ đẳng lập; nối hai câu bằng dấu chấm/chấm phẩy rồi dấu phẩy.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Sales fell; however, profit increased. — Doanh số giảm; tuy nhiên, lợi nhuận tăng.
  2. In the sample sentence, sales fell; however, profit increased. — Trong câu mẫu, doanh số giảm; tuy nhiên, lợi nhuận tăng. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.
  3. According to the email, sales fell; however, profit increased. — Theo email, doanh số giảm; tuy nhiên, lợi nhuận tăng. Đặt cấu trúc vào ngữ cảnh TOEIC Part 6.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Có thể đặt trạng từ ở vị trí khác, nhưng dấu câu phải phản ánh ranh giới mệnh đề.
  • Lỗi cần sửa: Sales fell, however profit increased.
  • Đúng: Sales fell; however, profit increased.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 133 · Bài 135

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. Sales fell; however, profit increased.

- **Dễ nhầm:** Có thể đặt trạng từ ở vị trí khác, nhưng dấu câu phải phản ánh ranh giới mệnh đề. - **Lỗi cần sửa:** `Sales fell, however profit increased.` - Đúng: `Sales fell; however, profit increased.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `however, therefore, moreover, nevertheless` không phải liên từ đẳng lập; nối hai câu bằng dấu chấm/chấm phẩy rồi dấu phẩy.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Sales fell, however profit increased.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Sales fell; however, profit increased.

- **Dễ nhầm:** Có thể đặt trạng từ ở vị trí khác, nhưng dấu câu phải phản ánh ranh giới mệnh đề. - **Lỗi cần sửa:** `Sales fell, however profit increased.` - Đúng: `Sales fell; however, profit increased.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Doanh số giảm; tuy nhiên, lợi nhuận tăng.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Sales fell; however, profit increased.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: `however, therefore, moreover, nevertheless` không phải liên từ đẳng lập; nối hai câu bằng dấu chấm/chấm phẩy rồi dấu phẩy.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

135 Quy chiếu, phép thay thế và phép lược bỏB1–B2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1–B2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng quy chiếu, phép thay thế và phép lược bỏ trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Đại từ, từ chỉ định, mạo từ và lặp từ có kiểm soát giúp người đọc theo dõi đối tượng qua các câu. one/ones thay danh từ đếm được; dạng của do thay cụm động từ; so/not thay mệnh đề sau một số động từ. Lược từ có thể khôi phục từ ngữ cảnh trong phối hợp, so sánh, câu trả lời và hội thoại; không lược nếu làm mơ hồ.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Đại từ, từ chỉ định, mạo từ và lặp từ có kiểm soát giúp người đọc theo dõi đối tượng qua các câu.

Dùng khi:

  • Đại từ, từ chỉ định, mạo từ và lặp từ có kiểm soát giúp người đọc theo dõi đối tượng qua các câu.

  • Mẫu trung tâm: one/ones thay danh từ đếm được; dạng của do thay cụm động từ; so/not thay mệnh đề sau một số động từ.

Dùng khi:

  • one/ones thay danh từ đếm được; dạng của do thay cụm động từ; so/not thay mệnh đề sau một số động từ.

  • Mẫu trung tâm: Lược từ có thể khôi phục từ ngữ cảnh trong phối hợp, so sánh, câu trả lời và hội thoại; không lược nếu làm mơ hồ.

Dùng khi:

  • Lược từ có thể khôi phục từ ngữ cảnh trong phối hợp, so sánh, câu trả lời và hội thoại; không lược nếu làm mơ hồ.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. A problem appeared. This problem affected every team. — Một vấn đề xuất hiện. Vấn đề này ảnh hưởng mọi nhóm.
  2. I think so, but Mia does not. — Tôi nghĩ vậy nhưng Mia thì không.
  3. Mia ordered tea, and Leo coffee. — Mia gọi trà, còn Leo gọi cà phê.
  4. A problem appeared. It affected every team. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  5. Mia ordered tea, and Leo ordered coffee. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: this + noun thường rõ hơn this đứng một mình trong văn học thuật.

  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: A problem appeared. It affected it immediately.

  • Đúng: A problem appeared. It affected every team.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Không phải động từ nào cũng nhận so: dùng I hope so, nhưng thường I want it to.

  • Lỗi cần sửa: I think it so, but Mia not.

  • Đúng: I think so, but Mia does not.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Văn nói lược nhiều hơn; văn viết quốc tế nên ưu tiên rõ nghĩa.

  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: Mia ordered tea, and Leo.

  • Đúng: Mia ordered tea, and Leo ordered coffee.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 134 · Bài 136

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. A problem appeared. It affected every team.

- **Dễ nhầm:** `this + noun` thường rõ hơn `this` đứng một mình trong văn học thuật. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `A problem appeared. It affected it immediately.` - Đúng: `A problem appeared. It affected every team.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. `one/ones` thay danh từ đếm được; dạng của `do` thay cụm động từ; `so/not` thay mệnh đề sau một số động từ.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Incorrect use of Quy chiếu, phép thay thế và phép lược bỏ

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: A problem appeared. It affected every team.

- **Dễ nhầm:** `this + noun` thường rõ hơn `this` đứng một mình trong văn học thuật. - **Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài:** `A problem appeared. It affected it immediately.` - Đúng: `A problem appeared. It affected every team.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Một vấn đề xuất hiện. Vấn đề này ảnh hưởng mọi nhóm.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: A problem appeared. This problem affected every team.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Đại từ, từ chỉ định, mạo từ và lặp từ có kiểm soát giúp người đọc theo dõi đối tượng qua các câu. `one/ones` thay danh từ đếm được; dạng của `do` thay cụm động từ; `so/not` thay mệnh đề sau một số động từ. Lược từ có thể khôi phục từ ngữ cảnh trong phối hợp, so sánh, câu trả lời và hội thoại; không lược nếu làm mơ hồ.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

136 Thông tin cũ–mới, chủ đề và tiêu điểmB2Tra cứu nâng caoPart 5Part 6
Tra cứu nâng cao

Cấp độ tham khảo: B2 · Trọng tâm: Tra cứu nâng cao · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng thông tin cũ–mới, chủ đề và tiêu điểm trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Đặt thông tin đã biết sớm, thông tin mới/nặng muộn; dùng bị động, existential, cleft hoặc trật tự trạng ngữ để điều chỉnh dòng thông tin.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Đặt thông tin đã biết sớm, thông tin mới/nặng muộn; dùng bị động, existential, cleft hoặc trật tự trạng ngữ để điều chỉnh dòng thông tin.

Dùng khi:

  • Đặt thông tin đã biết sớm, thông tin mới/nặng muộn; dùng bị động, existential, cleft hoặc trật tự trạng ngữ để điều chỉnh dòng thông tin.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. A new issue emerged during testing. — Một vấn đề mới xuất hiện trong quá trình kiểm thử.
  2. During testing, a new issue emerged. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  3. In the sample sentence, a new issue emerged during testing. — Trong câu mẫu, một vấn đề mới xuất hiện trong quá trình kiểm thử. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Không đảo trật tự kiểu tiếng Việt nếu tiếng Anh không cho phép.
  • Lỗi cần sửa: During testing emerged it a new issue.
  • Đúng: During testing, a new issue emerged.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 135 · Bài 137

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. During testing, a new issue emerged.

- **Dễ nhầm:** Không đảo trật tự kiểu tiếng Việt nếu tiếng Anh không cho phép. - **Lỗi cần sửa:** `During testing emerged it a new issue.` - Đúng: `During testing, a new issue emerged.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Đặt thông tin đã biết sớm, thông tin mới/nặng muộn; dùng bị động, existential, cleft hoặc trật tự trạng ngữ để điều chỉnh dòng thông tin.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: During testing emerged it a new issue.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: During testing, a new issue emerged.

- **Dễ nhầm:** Không đảo trật tự kiểu tiếng Việt nếu tiếng Anh không cho phép. - **Lỗi cần sửa:** `During testing emerged it a new issue.` - Đúng: `During testing, a new issue emerged.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Một vấn đề mới xuất hiện trong quá trình kiểm thử.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: A new issue emerged during testing.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Đặt thông tin đã biết sớm, thông tin mới/nặng muộn; dùng bị động, existential, cleft hoặc trật tự trạng ngữ để điều chỉnh dòng thông tin.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

137 Mức trang trọng, hedging và văn phong học thuậtB2–C1TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B2–C1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng mức trang trọng, hedging và văn phong học thuật trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Văn nói dùng rút gọn, ellipsis và discourse markers nhiều hơn; văn viết cần cấu trúc độc lập, dấu câu và tham chiếu rõ. Dùng modal, trạng từ, động từ báo cáo, mệnh đề vô nhân xưng và giới hạn phạm vi để thể hiện mức chắc chắn hợp lý.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Văn nói dùng rút gọn, ellipsis và discourse markers nhiều hơn; văn viết cần cấu trúc độc lập, dấu câu và tham chiếu rõ.

Dùng khi:

  • Văn nói dùng rút gọn, ellipsis và discourse markers nhiều hơn; văn viết cần cấu trúc độc lập, dấu câu và tham chiếu rõ.

  • Mẫu trung tâm: Dùng modal, trạng từ, động từ báo cáo, mệnh đề vô nhân xưng và giới hạn phạm vi để thể hiện mức chắc chắn hợp lý.

Dùng khi:

  • Dùng modal, trạng từ, động từ báo cáo, mệnh đề vô nhân xưng và giới hạn phạm vi để thể hiện mức chắc chắn hợp lý.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. We can't approve it yet. / We are unable to approve the request at present. — Chúng tôi chưa thể phê duyệt việc này.
  2. These findings may suggest a gradual change. — Những phát hiện này có thể cho thấy một thay đổi dần dần.
  3. We are unable to approve it. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.
  4. These findings may suggest a change. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Trang trọng không có nghĩa câu dài hoặc nhiều danh hóa; chọn cách rõ và phù hợp người đọc.

  • Lỗi cần sửa: We are not in the possibility for approving it.

  • Đúng: We are unable to approve it.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Hedging không phải né tránh; nó hiệu chỉnh phát biểu theo chất lượng bằng chứng.

  • Câu cần sửa để diễn đạt đúng ý của bài: These findings prove that everyone will change.

  • Đúng: These findings may suggest a change.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 136 · Bài 138

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. We are unable to approve it.

- **Dễ nhầm:** Trang trọng không có nghĩa câu dài hoặc nhiều danh hóa; chọn cách rõ và phù hợp người đọc. - **Lỗi cần sửa:** `We are not in the possibility for approving it.` - Đúng: `We are unable to approve it.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng modal, trạng từ, động từ báo cáo, mệnh đề vô nhân xưng và giới hạn phạm vi để thể hiện mức chắc chắn hợp lý.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: We are not in the possibility for approving it.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: We are unable to approve it.

- **Dễ nhầm:** Trang trọng không có nghĩa câu dài hoặc nhiều danh hóa; chọn cách rõ và phù hợp người đọc. - **Lỗi cần sửa:** `We are not in the possibility for approving it.` - Đúng: `We are unable to approve it.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Chúng tôi chưa thể phê duyệt việc này.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: We can't approve it yet. / We are unable to approve the request at present.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Văn nói dùng rút gọn, ellipsis và discourse markers nhiều hơn; văn viết cần cấu trúc độc lập, dấu câu và tham chiếu rõ. Dùng modal, trạng từ, động từ báo cáo, mệnh đề vô nhân xưng và giới hạn phạm vi để thể hiện mức chắc chắn hợp lý.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

138 Biến tố và chính tả khi thêm hậu tố ngữ phápA1–B1TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A1–B1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng biến tố và chính tả khi thêm hậu tố ngữ pháp trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Biến tố tạo dạng ngữ pháp mà không tạo từ vựng mới: số nhiều, sở hữu, ngôi thứ ba, quá khứ, phân từ, so sánh. Áp dụng quy tắc y, e, phụ âm cuối và trọng âm; đồng thời học phát âm đuôi để hỗ trợ nghe/nói.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Biến tố tạo dạng ngữ pháp mà không tạo từ vựng mới: số nhiều, sở hữu, ngôi thứ ba, quá khứ, phân từ, so sánh.

Dùng khi:

  • Biến tố tạo dạng ngữ pháp mà không tạo từ vựng mới: số nhiều, sở hữu, ngôi thứ ba, quá khứ, phân từ, so sánh.

  • Mẫu trung tâm: Áp dụng quy tắc y, e, phụ âm cuối và trọng âm; đồng thời học phát âm đuôi để hỗ trợ nghe/nói.

Dùng khi:

  • Áp dụng quy tắc y, e, phụ âm cuối và trọng âm; đồng thời học phát âm đuôi để hỗ trợ nghe/nói.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. She works, worked, and has worked here. — Cô ấy làm, đã làm và đã từng làm việc ở đây.
  2. She planned the trip and carried the bags. — Cô ấy lên kế hoạch chuyến đi và mang các túi.
  3. She worked yesterday. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Phân biệt biến tố với phái sinh: work→worked cùng từ vị; work→worker tạo từ mới.

  • Lỗi cần sửa: She work yesterday.

  • Đúng: She worked yesterday.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Anh–Anh thường gấp đôi l trong travelling; Anh–Mỹ thường traveling.

  • Lỗi cần sửa: She planed the trip and carryed the bags.

  • Đúng: She planned the trip and carried the bags.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Anh–Mỹ: traveled/traveling; Anh–Anh: travelled/travelling.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 137 · Bài 139

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. She worked yesterday.

- **Dễ nhầm:** Phân biệt biến tố với phái sinh: `work→worked` cùng từ vị; `work→worker` tạo từ mới. - **Lỗi cần sửa:** `She work yesterday.` - Đúng: `She worked yesterday.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Áp dụng quy tắc `y`, `e`, phụ âm cuối và trọng âm; đồng thời học phát âm đuôi để hỗ trợ nghe/nói.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: She work yesterday.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She worked yesterday.

- **Dễ nhầm:** Phân biệt biến tố với phái sinh: `work→worked` cùng từ vị; `work→worker` tạo từ mới. - **Lỗi cần sửa:** `She work yesterday.` - Đúng: `She worked yesterday.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Cô ấy làm, đã làm và đã từng làm việc ở đây.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She works, worked, and has worked here.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Biến tố tạo dạng ngữ pháp mà không tạo từ vựng mới: số nhiều, sở hữu, ngôi thứ ba, quá khứ, phân từ, so sánh. Áp dụng quy tắc `y`, `e`, phụ âm cuối và trọng âm; đồng thời học phát âm đuôi để hỗ trợ nghe/nói.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

139 Tiền tố, hậu tố, họ từ và chuyển loạiB1–B2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1–B2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng tiền tố, hậu tố, họ từ và chuyển loại trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Phái sinh tạo từ mới/đổi từ loại: possible/impossible/possibility/possibly; nghĩa và chính tả không luôn đoán được hoàn toàn. Một hình thức có thể đổi từ loại không thêm phụ tố (email, impact); từ ghép có cách viết liền, cách hoặc gạch nối theo quy ước.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Phái sinh tạo từ mới/đổi từ loại: possible/impossible/possibility/possibly; nghĩa và chính tả không luôn đoán được hoàn toàn.

Dùng khi:

  • Phái sinh tạo từ mới/đổi từ loại: possible/impossible/possibility/possibly; nghĩa và chính tả không luôn đoán được hoàn toàn.

  • Mẫu trung tâm: Một hình thức có thể đổi từ loại không thêm phụ tố (email, impact); từ ghép có cách viết liền, cách hoặc gạch nối theo quy ước.

Dùng khi:

  • Một hình thức có thể đổi từ loại không thêm phụ tố (email, impact); từ ghép có cách viết liền, cách hoặc gạch nối theo quy ước.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The proposal is financially feasible. — Đề xuất khả thi về tài chính.
  2. Please email the updated schedule. — Vui lòng gửi lịch cập nhật qua email.
  3. Please email the schedule. — Câu đúng theo quy tắc; đối chiếu với lỗi được giải thích ngay bên dưới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Trong TOEIC, xác định từ loại cần điền trước rồi kiểm tra nghĩa của họ từ.

  • Lỗi cần sửa: The proposal is finance feasible.

  • Đúng: The proposal is financially feasible.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Tra từ điển hiện hành vì cách viết từ ghép thay đổi theo thời gian và biến thể.

  • Lỗi cần sửa: Please an email the schedule.

  • Đúng: Please email the schedule.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 138 · Bài 140

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. The proposal is financially feasible.

- **Dễ nhầm:** Trong TOEIC, xác định từ loại cần điền trước rồi kiểm tra nghĩa của họ từ. - **Lỗi cần sửa:** `The proposal is finance feasible.` - Đúng: `The proposal is financially feasible.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Một hình thức có thể đổi từ loại không thêm phụ tố (`email`, `impact`); từ ghép có cách viết liền, cách hoặc gạch nối theo quy ước.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The proposal is finance feasible.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The proposal is financially feasible.

- **Dễ nhầm:** Trong TOEIC, xác định từ loại cần điền trước rồi kiểm tra nghĩa của họ từ. - **Lỗi cần sửa:** `The proposal is finance feasible.` - Đúng: `The proposal is financially feasible.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Đề xuất khả thi về tài chính.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The proposal is financially feasible.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Phái sinh tạo từ mới/đổi từ loại: `possible/impossible/possibility/possibly`; nghĩa và chính tả không luôn đoán được hoàn toàn. Một hình thức có thể đổi từ loại không thêm phụ tố (`email`, `impact`); từ ghép có cách viết liền, cách hoặc gạch nối theo quy ước.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

140 Viết hoa và dấu câu tiếng AnhA1–C1TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A1–C1 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nhận biết và dùng đúng viết hoa và dấu câu tiếng anh trong câu độc lập, đoạn văn TOEIC và ngữ cảnh giao tiếp phù hợp.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Viết hoa đầu câu, I, tên riêng, ngày/tháng, ngôn ngữ/quốc tịch; dấu nháy tạo sở hữu hoặc dạng rút gọn, không tạo số nhiều thường. Dùng dấu theo ranh giới và quan hệ câu: tránh comma splice; hai chấm sau mệnh đề hoàn chỉnh; gạch nối làm rõ từ ghép; quy tắc trích dẫn tùy phong cách.

Form – Meaning – Use

  • Mẫu trung tâm: Viết hoa đầu câu, I, tên riêng, ngày/tháng, ngôn ngữ/quốc tịch; dấu nháy tạo sở hữu hoặc dạng rút gọn, không tạo số nhiều thường.

Dùng khi:

  • Viết hoa đầu câu, I, tên riêng, ngày/tháng, ngôn ngữ/quốc tịch; dấu nháy tạo sở hữu hoặc dạng rút gọn, không tạo số nhiều thường.

  • Mẫu trung tâm: Dùng dấu theo ranh giới và quan hệ câu: tránh comma splice; hai chấm sau mệnh đề hoàn chỉnh; gạch nối làm rõ từ ghép; quy tắc trích dẫn tùy phong cách.

Dùng khi:

  • Dùng dấu theo ranh giới và quan hệ câu: tránh comma splice; hai chấm sau mệnh đề hoàn chỉnh; gạch nối làm rõ từ ghép; quy tắc trích dẫn tùy phong cách.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The clients' files aren't ready. — Các tệp của những khách hàng chưa sẵn sàng.
  2. Bring three items: an ID, a pen, and water. — Hãy mang ba thứ: giấy tờ, bút và nước.
  3. In the sample sentence, the clients' files aren't ready. — Trong câu mẫu, các tệp của những khách hàng chưa sẵn sàng. Giữ nguyên cấu trúc để nhận diện trong câu hoàn chỉnh.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Tên chức danh viết hoa khi là phần tên gọi trực tiếp/chính thức, thường không viết hoa khi dùng chung.

  • Lỗi cần sửa: The clients files arent ready.

  • Đúng: The clients' files aren't ready.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

  • Dễ nhầm: Anh–Mỹ thường dùng serial comma theo nhiều style guide; Anh–Anh linh hoạt hơn.

  • Lỗi cần sửa: Bring: an ID, a pen, and water.

  • Đúng: Bring three items: an ID, a pen, and water.

  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Dấu câu với ngoặc kép khác giữa Anh–Mỹ và Anh–Anh; tuân theo một style guide nhất quán.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 139

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. The clients' files aren't ready.

- **Dễ nhầm:** Tên chức danh viết hoa khi là phần tên gọi trực tiếp/chính thức, thường không viết hoa khi dùng chung. - **Lỗi cần sửa:** `The clients files arent ready.` - Đúng: `The clients' files aren't ready.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng dấu theo ranh giới và quan hệ câu: tránh comma splice; hai chấm sau mệnh đề hoàn chỉnh; gạch nối làm rõ từ ghép; quy tắc trích dẫn tùy phong cách.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The clients files arent ready.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The clients' files aren't ready.

- **Dễ nhầm:** Tên chức danh viết hoa khi là phần tên gọi trực tiếp/chính thức, thường không viết hoa khi dùng chung. - **Lỗi cần sửa:** `The clients files arent ready.` - Đúng: `The clients' files aren't ready.` - **Anh–Mỹ/Anh–Anh:** Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Các tệp của những khách hàng chưa sẵn sàng.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The clients' files aren't ready.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Viết hoa đầu câu, `I`, tên riêng, ngày/tháng, ngôn ngữ/quốc tịch; dấu nháy tạo sở hữu hoặc dạng rút gọn, không tạo số nhiều thường. Dùng dấu theo ranh giới và quan hệ câu: tránh comma splice; hai chấm sau mệnh đề hoàn chỉnh; gạch nối làm rõ từ ghép; quy tắc trích dẫn tùy phong cách.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

Mô-đun 12 — TOEIC, IELTS và tiếng Anh công sở

10 bài
141 Chẩn đoán lỗi ngữ pháp điển hình của người ViệtA1–C2TOEIC cốt lõiPart 5Part 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A1–C2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể phân loại lỗi theo nhóm và chọn đúng điểm cần sửa trước khi luyện lại.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Chẩn đoán theo nhóm lỗi có ảnh hưởng lớn: thiếu be/chủ ngữ, bỏ -s, sai mạo từ–số nhiều, chọn giới từ theo tiếng Việt và tạo câu dính.

Form – Meaning – Use

  • Phân loại lỗi trước khi sửa: dạng từ, hòa hợp, cấu trúc câu, mạo từ–số nhiều hoặc giới từ.
  • Ưu tiên lỗi làm đổi nghĩa hoặc xuất hiện lặp lại; ghi lại “mẫu lỗi cá nhân” để ôn có trọng tâm.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. She is 25 years old and works in marketing. — Cô ấy 25 tuổi và làm trong ngành tiếp thị.
  2. The information is useful for new employees. — Thông tin này hữu ích cho nhân viên mới.
  3. He goes to work by bus every day. — Anh ấy đi làm bằng xe buýt mỗi ngày.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Không sửa bằng cách dịch từng từ; xây mẫu tiếng Anh hoàn chỉnh rồi thay nội dung.
  • Lỗi cần sửa: She has 25 years and work marketing.
  • Đúng: She is 25 years old and works in marketing.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 142

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. She is 25 years old and works in marketing.

Tiếng Anh dùng be để nói tuổi và động từ ngôi thứ ba số ít cần -s.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Ưu tiên sửa thiếu `be`, thiếu chủ ngữ, bỏ `-s`, sai mạo từ/số nhiều, dịch giới từ máy móc, trật tự tính từ và câu dính.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: She have 25 years and work in marketing.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She is 25 years old and works in marketing.

Tiếng Anh dùng be để nói tuổi và động từ ngôi thứ ba số ít cần -s.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Cô ấy 25 tuổi và làm trong ngành tiếp thị.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: She is 25 years old and works in marketing.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Chẩn đoán theo nhóm lỗi có ảnh hưởng lớn: thiếu be/chủ ngữ, bỏ -s, sai mạo từ–số nhiều, chọn giới từ theo tiếng Việt và tạo câu dính.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

142 Chiến lược ngữ pháp TOEIC Part 5A2–B2TOEIC cốt lõiPart 5
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2–B2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể xác định loại từ hoặc cấu trúc còn thiếu và loại nhanh đáp án sai trong TOEIC Part 5.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Part 5 kiểm tra khả năng nhận ra cấu trúc còn thiếu trong một câu độc lập: từ loại, hòa hợp, thì, mệnh đề, mạo từ, đại từ và giới từ.

Form – Meaning – Use

  • Đọc toàn câu trước, xác định vị trí trống cần loại từ hay cấu trúc nào, rồi mới so lựa chọn.
  • Kiểm tra tín hiệu ở cả trước và sau chỗ trống; loại đáp án sai form trước khi xét nghĩa.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The committee will review the proposal carefully. — Ủy ban sẽ xem xét đề xuất một cách cẩn thận.
  2. Applicants must submit their forms by Friday. — Ứng viên phải nộp biểu mẫu trước thứ Sáu.
  3. The newly appointed manager starts next week. — Người quản lý mới được bổ nhiệm bắt đầu làm việc vào tuần tới.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: by là hạn hoàn thành; until là sự kéo dài. Từ khóa không thay việc phân tích cấu trúc.
  • Lỗi cần sửa: All applicants must submission the completing form until Friday.
  • Đúng: All applicants must submit the completed form by Friday.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 141 · Bài 143

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. The committee will carefully review the proposal.

Trạng từ carefully bổ nghĩa cho động từ review.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Nhận dạng từ loại theo vị trí; kiểm tra hòa hợp, dạng động từ, bị động, đại từ, lượng từ, giới từ, liên từ và mệnh đề trong bối cảnh công việc.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The committee will careful review the proposal.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The committee will carefully review the proposal.

Trạng từ carefully bổ nghĩa cho động từ review.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Ủy ban sẽ xem xét đề xuất một cách cẩn thận.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The committee will review the proposal carefully.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Part 5 kiểm tra khả năng nhận ra cấu trúc còn thiếu trong một câu độc lập: từ loại, hòa hợp, thì, mệnh đề, mạo từ, đại từ và giới từ.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

143 Ngữ pháp trong TOEIC Part 6A2–B2TOEIC cốt lõiPart 6
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2–B2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể dùng mạch văn, quan hệ thời gian và phép quy chiếu để hoàn thiện TOEIC Part 6.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Part 6 yêu cầu chọn ngữ pháp theo cả câu và mạch văn: thời gian, phép quy chiếu, liên từ, tính nhất quán và mục đích của văn bản.

Form – Meaning – Use

  • Đọc câu trước và câu sau chỗ trống để xác định quan hệ thời gian–logic.
  • Với câu cần điền nguyên vẹn, kiểm tra đại từ quy chiếu, từ nối và thông tin cũ–mới.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The office will close early because the maintenance team is arriving at 4 p.m. — Văn phòng sẽ đóng cửa sớm vì đội bảo trì sẽ đến lúc 4 giờ chiều.
  2. We received your order yesterday. It will be shipped this afternoon. — Chúng tôi đã nhận đơn hàng hôm qua. Đơn sẽ được gửi đi chiều nay.
  3. Although demand increased, the company maintained its delivery schedule. — Mặc dù nhu cầu tăng, công ty vẫn duy trì lịch giao hàng.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: by là hạn hoàn thành; until là sự kéo dài. Từ khóa không thay việc phân tích cấu trúc.
  • Lỗi cần sửa: All applicants must submission the completing form until Friday.
  • Đúng: All applicants must submit the completed form by Friday.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 142 · Bài 144

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. The office will close early because the maintenance team is arriving at 4 p.m.

Hiện tại tiếp diễn có thể diễn tả một sắp xếp đã lên lịch; sau be dùng V-ing.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Nhận dạng từ loại theo vị trí; kiểm tra hòa hợp, dạng động từ, bị động, đại từ, lượng từ, giới từ, liên từ và mệnh đề trong bối cảnh công việc.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The office will close early because the maintenance team is arrive at 4 p.m.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The office will close early because the maintenance team is arriving at 4 p.m.

Hiện tại tiếp diễn có thể diễn tả một sắp xếp đã lên lịch; sau be dùng V-ing.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Văn phòng sẽ đóng cửa sớm vì đội bảo trì sẽ đến lúc 4 giờ chiều.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The office will close early because the maintenance team is arriving at 4 p.m.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Part 6 yêu cầu chọn ngữ pháp theo cả câu và mạch văn: thời gian, phép quy chiếu, liên từ, tính nhất quán và mục đích của văn bản.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

144 Đọc cấu trúc ngữ pháp trong TOEIC Part 7A2–B2TOEIC cốt lõiPart 7
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: A2–B2 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể đọc thì, modal, bị động và mệnh đề để xác định chính xác sự kiện trong TOEIC Part 7.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Part 7 không hỏi tên quy tắc trực tiếp; ngữ pháp giúp xác định ai làm gì, khi nào, điều kiện nào áp dụng và đại từ đang chỉ đối tượng nào.

Form – Meaning – Use

  • Dùng thì, bị động, modal và mệnh đề để giải mã quan hệ sự kiện trong email, thông báo, quảng cáo và bài báo.
  • Không dịch từng từ; xác định chủ thể, hành động chính và phạm vi của điều kiện hoặc phủ định.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Customers who registered before May 1 are eligible for a refund. — Khách hàng đăng ký trước ngày 1 tháng 5 đủ điều kiện được hoàn tiền.
  2. The package was delivered after the recipient had left the office. — Gói hàng được giao sau khi người nhận đã rời văn phòng.
  3. Members may cancel without a fee if they contact us within 24 hours. — Thành viên có thể hủy miễn phí nếu liên hệ trong vòng 24 giờ.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: by là hạn hoàn thành; until là sự kéo dài. Từ khóa không thay việc phân tích cấu trúc.
  • Lỗi cần sửa: All applicants must submission the completing form until Friday.
  • Đúng: All applicants must submit the completed form by Friday.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 143 · Bài 145

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. Customers who register before May 1 are eligible for a refund.

Chủ ngữ của register là customers số nhiều nên dùng dạng nguyên thể.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Nhận dạng từ loại theo vị trí; kiểm tra hòa hợp, dạng động từ, bị động, đại từ, lượng từ, giới từ, liên từ và mệnh đề trong bối cảnh công việc.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Customers who registers before May 1 are eligible for a refund.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Customers who register before May 1 are eligible for a refund.

Chủ ngữ của register là customers số nhiều nên dùng dạng nguyên thể.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Khách hàng đăng ký trước ngày 1 tháng 5 đủ điều kiện được hoàn tiền.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Customers who registered before May 1 are eligible for a refund.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Part 7 không hỏi tên quy tắc trực tiếp; ngữ pháp giúp xác định ai làm gì, khi nào, điều kiện nào áp dụng và đại từ đang chỉ đối tượng nào.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

145 Ngữ pháp cho TOEIC SpeakingB1–C1TOEIC cốt lõiTOEIC Speaking
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: B1–C1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể tạo câu hoàn chỉnh để mô tả, trả lời và đề xuất giải pháp trong TOEIC Speaking.

Nhìn nhanh trong 30 giây

TOEIC Speaking cần câu hoàn chỉnh, thì nhất quán và cấu trúc đủ rõ để mô tả ảnh, trả lời câu hỏi và đề xuất giải pháp.

Form – Meaning – Use

  • Ưu tiên câu đúng, rõ và nối ý tự nhiên trước khi thử cấu trúc dài.
  • Dùng present continuous để mô tả hành động đang thấy; dùng modal và conditionals để đề xuất giải pháp.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Two colleagues are discussing a document near the window. — Hai đồng nghiệp đang thảo luận một tài liệu gần cửa sổ.
  2. I would recommend extending the registration deadline. — Tôi đề xuất gia hạn thời hạn đăng ký.
  3. If we add another checkout counter, customers will wait less. — Nếu mở thêm một quầy thanh toán, khách hàng sẽ chờ ít hơn.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Câu gián tiếp giữ trật tự câu kể; lịch sự phải đi cùng thông tin hành động rõ.
  • Lỗi cần sửa: Can you confirm will the shipment arrive?
  • Đúng: Could you confirm whether the shipment will arrive?
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 144 · Bài 146

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Two colleagues are discussing a document near the window.

Câu hiện tại tiếp diễn cần trợ động từ be trước V-ing.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng câu đúng, rõ để mô tả tranh, trả lời, viết email và nêu ý kiến; phối hợp câu đơn/phức có kiểm soát và hoàn thành mọi yêu cầu.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Two colleagues discussing a document near the window.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Two colleagues are discussing a document near the window.

Câu hiện tại tiếp diễn cần trợ động từ be trước V-ing.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Hai đồng nghiệp đang thảo luận một tài liệu gần cửa sổ.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Two colleagues are discussing a document near the window.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: TOEIC Speaking cần câu hoàn chỉnh, thì nhất quán và cấu trúc đủ rõ để mô tả ảnh, trả lời câu hỏi và đề xuất giải pháp.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

146 Ngữ pháp cho TOEIC WritingB1–C1TOEIC cốt lõiTOEIC Writing
TOEIC cốt lõi

Cấp độ tham khảo: B1–C1 · Trọng tâm: TOEIC cốt lõi · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể viết câu, email và ý kiến rõ ràng với ngữ pháp phù hợp TOEIC Writing.

Nhìn nhanh trong 30 giây

TOEIC Writing đánh giá khả năng viết câu từ dữ kiện, phản hồi yêu cầu và trình bày ý kiến bằng ngữ pháp chính xác, phù hợp công việc.

Form – Meaning – Use

  • Kiểm tra chủ ngữ–động từ, mạo từ, giới từ và dấu câu ở mỗi câu.
  • Trong email, dùng modal và câu điều kiện để yêu cầu hoặc đề xuất lịch sự; trong bài ý kiến, kết hợp câu đơn và câu phức.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Could you confirm whether the conference room is available on Tuesday? — Bạn có thể xác nhận phòng hội nghị có trống vào thứ Ba không?
  2. The attached file contains the figures you requested. — Tệp đính kèm chứa các số liệu bạn đã yêu cầu.
  3. Companies should offer flexible schedules because they improve employee retention. — Các công ty nên cung cấp lịch làm việc linh hoạt vì điều đó giúp giữ chân nhân viên.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: Câu gián tiếp giữ trật tự câu kể; lịch sự phải đi cùng thông tin hành động rõ.
  • Lỗi cần sửa: Can you confirm will the shipment arrive?
  • Đúng: Could you confirm whether the shipment will arrive?
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 145 · Bài 147

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. Could you confirm whether the conference room is available?

Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu kể: subject + verb.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Dùng câu đúng, rõ để mô tả tranh, trả lời, viết email và nêu ý kiến; phối hợp câu đơn/phức có kiểm soát và hoàn thành mọi yêu cầu.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Could you confirm whether is the conference room available?

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Could you confirm whether the conference room is available?

Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu kể: subject + verb.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Bạn có thể xác nhận phòng hội nghị có trống vào thứ Ba không?”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Could you confirm whether the conference room is available on Tuesday?

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: TOEIC Writing đánh giá khả năng viết câu từ dữ kiện, phản hồi yêu cầu và trình bày ý kiến bằng ngữ pháp chính xác, phù hợp công việc.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

147 Grammatical Range and Accuracy trong IELTS WritingB1–C2TOEIC hữu íchIELTS Writing
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1–C2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể kết hợp phạm vi cấu trúc và độ chính xác thay vì ép dùng cấu trúc hiếm trong IELTS Writing.

Nhìn nhanh trong 30 giây

IELTS Writing thưởng cho phạm vi cấu trúc được dùng linh hoạt và chính xác; cấu trúc phức tạp chỉ có giá trị khi diễn đạt đúng quan hệ ý nghĩa.

Form – Meaning – Use

  • Kết hợp câu đơn và câu phức có kiểm soát; không ép dùng đảo ngữ hoặc điều kiện hiếm.
  • Sau khi viết, rà soát lỗi hệ thống: mạo từ, số nhiều, hòa hợp, thì, mệnh đề và dấu câu.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Although public transport requires investment, it can reduce congestion significantly. — Mặc dù giao thông công cộng cần đầu tư, nó có thể giảm đáng kể tình trạng tắc nghẽn.
  2. The proportion of online purchases increased steadily between 2015 and 2020. — Tỷ lệ mua hàng trực tuyến tăng đều từ năm 2015 đến năm 2020.
  3. Governments that support vocational training may improve youth employment. — Các chính phủ hỗ trợ đào tạo nghề có thể cải thiện việc làm cho thanh niên.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: although + clause; despite + noun/V-ing; không ghép although...but.
  • Lỗi cần sửa: Despite the policy may be costly, but it brings benefits.
  • Đúng: Although the policy may be costly, it could bring benefits.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 146 · Bài 148

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Although public transport is expensive, it can reduce congestion.

Trong tiếng Anh chuẩn, although không đi cùng but để nối cùng một quan hệ nhượng bộ.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Điểm ngữ pháp cần cả phạm vi và độ chính xác; dùng cấu trúc phù hợp nhiệm vụ, nhiều câu không lỗi, dấu câu rõ và tránh mẫu học thuộc sai ngữ cảnh.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Although public transport is expensive, but it can reduce congestion.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Although public transport is expensive, it can reduce congestion.

Trong tiếng Anh chuẩn, although không đi cùng but để nối cùng một quan hệ nhượng bộ.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Mặc dù giao thông công cộng cần đầu tư, nó có thể giảm đáng kể tình trạng tắc nghẽn.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Although public transport requires investment, it can reduce congestion significantly.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: IELTS Writing thưởng cho phạm vi cấu trúc được dùng linh hoạt và chính xác; cấu trúc phức tạp chỉ có giá trị khi diễn đạt đúng quan hệ ý nghĩa.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

148 Ngữ pháp linh hoạt trong IELTS SpeakingB1–C2TOEIC hữu íchIELTS Speaking
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: B1–C2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể đổi linh hoạt mốc thời gian, mức độ chắc chắn và kiểu mệnh đề khi nói IELTS.

Nhìn nhanh trong 30 giây

IELTS Speaking cần phạm vi cấu trúc linh hoạt nhưng vẫn tự nhiên: kể chuyện bằng các thì quá khứ, suy đoán bằng modal và mở rộng ý bằng mệnh đề.

Form – Meaning – Use

  • Chọn cấu trúc phục vụ ý đang nói; tự sửa ngắn gọn nếu phát hiện lỗi nhưng không ngắt mạch liên tục.
  • Luyện một ý ở nhiều mốc thời gian và mức độ chắc chắn để tăng tính linh hoạt.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. I used to commute by bus, but I have worked from home since 2024. — Tôi từng đi làm bằng xe buýt, nhưng tôi đã làm việc tại nhà từ năm 2024.
  2. If I had more free time, I would probably learn another language. — Nếu có nhiều thời gian rảnh hơn, có lẽ tôi sẽ học thêm một ngôn ngữ.
  3. The place that impressed me most was a small coastal town. — Nơi gây ấn tượng với tôi nhất là một thị trấn nhỏ ven biển.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: although + clause; despite + noun/V-ing; không ghép although...but.
  • Lỗi cần sửa: Despite the policy may be costly, but it brings benefits.
  • Đúng: Although the policy may be costly, it could bring benefits.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 147 · Bài 149

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. I used to commute by bus.

Used to diễn tả thói quen quá khứ đi với động từ nguyên thể.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Điểm ngữ pháp cần cả phạm vi và độ chính xác; dùng cấu trúc phù hợp nhiệm vụ, nhiều câu không lỗi, dấu câu rõ và tránh mẫu học thuộc sai ngữ cảnh.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: I used to commuting by bus.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I used to commute by bus.

Used to diễn tả thói quen quá khứ đi với động từ nguyên thể.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Tôi từng đi làm bằng xe buýt, nhưng tôi đã làm việc tại nhà từ năm 2024.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: I used to commute by bus, but I have worked from home since 2024.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: IELTS Speaking cần phạm vi cấu trúc linh hoạt nhưng vẫn tự nhiên: kể chuyện bằng các thì quá khứ, suy đoán bằng modal và mở rộng ý bằng mệnh đề.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

149 Ôn ngữ pháp cho bài kiểm tra ở trườngA1–C2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A1–C2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể giữ nguyên nghĩa và mốc thời gian khi sửa lỗi hoặc biến đổi câu trong bài kiểm tra.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Bài kiểm tra ở trường thường yêu cầu nhận diện công thức, sửa lỗi và biến đổi câu; cần hiểu nghĩa để tránh áp dụng máy móc.

Form – Meaning – Use

  • Ôn theo cặp dễ nhầm và tự giải thích vì sao đáp án đúng.
  • Khi biến đổi câu, giữ nguyên nghĩa, chủ thể, mốc thời gian và mức độ chắc chắn.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. The students have completed the assignment. — Các học sinh đã hoàn thành bài tập.
  2. The assignment has been completed by the students. — Bài tập đã được các học sinh hoàn thành.
  3. The teacher asked whether we had completed the assignment. — Giáo viên hỏi liệu chúng tôi đã hoàn thành bài tập chưa.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: mô tả khả năng sử dụng, không quy định một danh sách ngữ pháp duy nhất cho mọi chương trình.
  • Lỗi cần sửa: `Teacher should only makes students memori

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 148 · Bài 150

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. The assignment has been completed by the students.

Bị động hiện tại hoàn thành dùng has/have been + V3.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Học theo vòng xoắn A1→C2: quy tắc đi cùng đọc/nghe/nói/viết; dùng bài chẩn đoán và nhật ký lỗi thay vì chỉ ghi nhớ công thức.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: The assignment has completed by the students.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The assignment has been completed by the students.

Bị động hiện tại hoàn thành dùng has/have been + V3.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Các học sinh đã hoàn thành bài tập.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: The students have completed the assignment.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Bài kiểm tra ở trường thường yêu cầu nhận diện công thức, sửa lỗi và biến đổi câu; cần hiểu nghĩa để tránh áp dụng máy móc.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

150 Ngữ pháp trong email, họp, báo cáo và CVA2–C2TOEIC hữu íchPart 5Part 6
TOEIC hữu ích

Cấp độ tham khảo: A2–C2 · Trọng tâm: TOEIC hữu ích · Cần biết trước: Nắm được khái niệm câu, chủ ngữ và động từ.

Mục tiêu có thể làm được

Sau bài này, bạn có thể nêu rõ trách nhiệm, thời hạn và mức lịch sự trong email, họp, báo cáo và CV.

Nhìn nhanh trong 30 giây

Ngữ pháp công sở cần rõ trách nhiệm, thời hạn và mức lịch sự trong email, họp, báo cáo và CV.

Form – Meaning – Use

  • Dùng chủ động để nêu người chịu trách nhiệm; dùng bị động khi quy trình hoặc kết quả quan trọng hơn người thực hiện.
  • Chọn modal phù hợp mức độ yêu cầu và giữ bullet trong CV song song về cấu trúc.

Ghi nhớ: Không chọn đáp án chỉ vì thấy một từ khóa. Hãy kiểm tra nghĩa, mốc thời gian, quan hệ giữa các thành phần và cấu trúc của toàn câu.

Ví dụ có dịch

  1. Please send the revised contract by 3 p.m. — Vui lòng gửi hợp đồng đã chỉnh sửa trước 3 giờ chiều.
  2. The budget was approved during Monday’s meeting. — Ngân sách đã được phê duyệt trong cuộc họp thứ Hai.
  3. Managed a five-person team and reduced processing time by 20 percent. — Quản lý nhóm năm người và giảm 20 phần trăm thời gian xử lý.

Ngoại lệ và lỗi thường gặp của người Việt

  • Dễ nhầm: by nêu hạn; dùng hiện tại hoàn thành để cập nhật kết quả liên hệ hiện tại.
  • Lỗi cần sửa: We completed phase one and sending report until 3 p.m.
  • Đúng: We have completed phase one and will send the report by 3 p.m.
  • Anh–Mỹ/Anh–Anh: Không có khác biệt Anh–Mỹ quan trọng trong cách dùng cơ bản này.

Luyện tập tương tác

Phần dưới gồm hai câu theo hướng TOEIC Part 5/6, một câu sửa lỗi, một câu dịch ứng dụng và một câu tự giải thích. Mỗi câu đều có đáp án hoặc gợi ý để tự kiểm tra.

Bài liên quan: Bài 149

1TOEIC Part 5 Chọn phương án đúng về ngữ pháp.
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: B. Please send the revised contract by 3 p.m.

Mệnh lệnh lịch sự với please dùng động từ nguyên thể không to.

2TOEIC Part 6 Nhận định nào phù hợp nhất khi hoàn thiện một đoạn văn?
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: A. Chọn thì theo trạng thái công việc; modal/câu hỏi gián tiếp cho yêu cầu; bị động khi kết quả quan trọng; gạch đầu dòng CV dùng động từ mạnh và song song.

TOEIC Part 6 yêu cầu xét cả cấu trúc, ý nghĩa và mạch văn; từ khóa chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.

3Sửa lỗi Sửa câu sau: Please to send the revised contract by 3 p.m.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Please send the revised contract by 3 p.m.

Mệnh lệnh lịch sự với please dùng động từ nguyên thể không to.

4Dịch ứng dụng Dịch sang tiếng Anh: “Vui lòng gửi hợp đồng đã chỉnh sửa trước 3 giờ chiều.”

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Please send the revised contract by 3 p.m.

Có thể có cách diễn đạt khác; tự kiểm tra xem câu của bạn có giữ đúng cấu trúc trọng tâm hay không.

5Tự giải thích Nêu quy tắc chính của bài bằng một hoặc hai câu.

Tự làm rồi xem đáp án mẫu

Đáp án mẫu: Ngữ pháp công sở cần rõ trách nhiệm, thời hạn và mức lịch sự trong email, họp, báo cáo và CV.

Một câu trả lời tốt phải nói được cả hình thức, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

Nguồn đối chiếu và nguyên tắc cấp độ

Nhãn CEFR chỉ định hướng độ khó, không phải chứng nhận năng lực. Nội dung được đối chiếu với nguồn mô tả năng lực, nghiên cứu hồ sơ tiếng Anh, tài liệu ngữ pháp và dạng thi chính thức.

Cập nhật và kiểm tra nguồn: 24-08-2026.